(Top Banner Ad)
weep
B2
Động từ B2 Cảm xúc, Ngôn ngữ

weep

UK: /wiːp/ • US: /wiːp/

Nghĩa tiếng Việt

khóc rơi lệ than khóc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To shed tears; cry.

Vietnamese Meaning

Khóc, rơi lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She began to weep when she heard the news."

    "Cô ấy bắt đầu khóc khi nghe tin."

  • "He wept at the funeral."

    "Anh ấy đã khóc trong đám tang."

  • "She wept bitter tears of regret."

    "Cô ấy đã khóc những giọt nước mắt cay đắng của sự hối hận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weeping Sự khóc lóc, nước mắt
Adjective weepy Hay khóc, ủy mị
Noun weeper Người hay khóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Ngôn ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*web-
Proto-Germanic
*wōpijaną
Old English
wēpan
Middle English
wepen
Modern English
weep

Nguồn gốc của 'weep'

Từ 'weep' hiện đại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wēpan', có nghĩa là 'than khóc, kêu than'. Nguồn gốc xa xưa hơn từ Proto-Germanic và Proto-Indo-European liên quan đến ý nghĩa 'kêu gọi' hoặc 'than vãn', cho thấy sự liên kết sâu sắc giữa tiếng khóc và việc bày tỏ nỗi buồn qua âm thanh.

Usage Note

Từ 'weep' thường mang sắc thái buồn bã, đau khổ sâu sắc hơn so với 'cry'. Nó gợi ý một hành động khóc lóc âm thầm, có thể kéo dài. So sánh với 'sob' (khóc nức nở), 'weep' thường nhẹ nhàng và ít kịch tính hơn.

Prepositions

for over

Weep *for* someone/something: khóc thương ai/cái gì; Weep *over* someone/something: khóc lóc vì ai/cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + weep (Adverb + weep)
  • bitterly weep bitterly
    (khóc nức nở, khóc đắng lòng)
  • silently weep silently
    (khóc thầm, khóc lặng lẽ)
  • uncontrollably weep uncontrollably
    (khóc không kiểm soát được)
weep + Giới từ (weep + Preposition)
  • for joy weep for joy
    (khóc vì sung sướng, khóc vì hạnh phúc)
  • with pain weep with pain
    (khóc vì đau đớn)
  • over weep over something
    (khóc than về điều gì đó)

Idioms

  • weep one's eyes out

    khóc sưng mắt, khóc hết nước mắt

    "She wept her eyes out when her pet died."

    (Cô ấy đã khóc sưng mắt khi thú cưng của mình qua đời.)

  • weep buckets

    khóc như mưa, khóc rất nhiều

    "He wept buckets after watching the sad movie."

    (Anh ấy đã khóc như mưa sau khi xem bộ phim buồn đó.)

  • weep and wail

    khóc than, than khóc ỉ ôi

    "The children wept and wailed when they got lost."

    (Lũ trẻ khóc than ỉ ôi khi bị lạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weep

Động từ
Lật mặt

Khóc, rơi lệ.

"She began to weep when she heard the news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should weep if she feels sad.
Cô ấy nên khóc nếu cô ấy cảm thấy buồn.
Phủ định
You must not weep in public.
Bạn không được khóc ở nơi công cộng.
Nghi vấn
Could he weep after hearing the news?
Liệu anh ấy có thể khóc sau khi nghe tin không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wept when she heard the sad news.
Cô ấy đã khóc khi nghe tin buồn.
Phủ định
He did not weep at the funeral.
Anh ấy đã không khóc trong đám tang.
Nghi vấn
Did you weep during the movie?
Bạn đã khóc trong khi xem phim phải không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't watched that sad movie, she wouldn't weep so much now.
Nếu cô ấy đã không xem bộ phim buồn đó, cô ấy sẽ không khóc nhiều đến vậy bây giờ.
Phủ định
If he hadn't lost his wallet, he wouldn't be weeping at the police station.
Nếu anh ấy không mất ví, anh ấy sẽ không khóc lóc ở đồn cảnh sát.
Nghi vấn
If they hadn't won the lottery, would they weep tears of joy?
Nếu họ không trúng xổ số, họ có khóc những giọt nước mắt hạnh phúc không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a child feels sad, they weep.
Nếu một đứa trẻ cảm thấy buồn, chúng khóc.
Phủ định
When people are not truly sad, they don't weep.
Khi mọi người không thực sự buồn, họ không khóc.
Nghi vấn
If someone is cutting onions, do they weep?
Nếu ai đó đang cắt hành, họ có khóc không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to weep when she hears the sad news.
Cô ấy sẽ khóc khi nghe tin buồn.
Phủ định
They are not going to weep at the wedding; they're very happy for the couple.
Họ sẽ không khóc trong đám cưới; họ rất vui cho cặp đôi.
Nghi vấn
Are you going to weep if you don't get the job?
Bạn sẽ khóc nếu bạn không có được công việc đó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weep".

Khóc trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc khóc thường được coi là một cách thể hiện cảm xúc tự nhiên, đặc biệt là nỗi buồn, đau khổ, hoặc thậm chí là niềm vui lớn. Khóc ở nơi công cộng hoặc trong các sự kiện quan trọng như tang lễ là điều được chấp nhận và thường thấy, khác với một số nền văn hóa khác có thể coi việc thể hiện cảm xúc công khai là điều nên tránh.

Cây liễu rủ (Weeping Willow)

Cây liễu rủ (weeping willow) là một biểu tượng phổ biến của sự buồn bã và tang tóc trong văn hóa phương Tây. Hình ảnh cành cây rủ xuống như những giọt nước mắt được liên kết với nỗi đau mất mát, sự u sầu và những câu chuyện về tình yêu tan vỡ hay niềm tiếc thương.