(Top Banner Ad)
weightlessness
C1
Noun C1 Vật lý, Du hành vũ trụ

weightlessness

UK: /ˈweɪtləsnəs/ • US: /ˈweɪtləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

trạng thái không trọng lượng tình trạng không trọng lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of not being affected by gravitational force; the apparent complete or near-complete absence of weight.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không chịu tác động của lực hấp dẫn; sự vắng mặt hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn của trọng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Astronauts train extensively to adapt to weightlessness in space."

    "Các phi hành gia được huấn luyện kỹ lưỡng để thích nghi với tình trạng không trọng lượng trong không gian."

  • "The feeling of weightlessness is often described as liberating."

    "Cảm giác không trọng lượng thường được mô tả là sự giải phóng."

  • "Prolonged exposure to weightlessness can have negative effects on the human body."

    "Tiếp xúc kéo dài với tình trạng không trọng lượng có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến cơ thể con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weight Trọng lượng, cân nặng; gánh nặng
Verb weigh Cân, đo trọng lượng; cân nhắc, xem xét
Adjective weighty Nặng nề; quan trọng, có ảnh hưởng
Adjective weightless Không trọng lượng, nhẹ bổng
Noun overweight Tình trạng thừa cân
Adjective overweight Thừa cân
Adjective underweight Thiếu cân
Verb reweigh Cân lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Du hành vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*weg- / *wigan- (to move, to carry)
Old English
wegan (to carry, move, weigh)
Middle English
weghte (weight, burden)
Modern English
weight
English
weight (n.) + -less (suffix meaning 'without')
English
weightless (adj.) + -ness (suffix forming nouns of state or quality)
English
weightlessness

Sự kết hợp của 'không trọng lượng'

Từ 'weightlessness' được hình thành bằng cách kết hợp ba yếu tố: 'weight' (trọng lượng), hậu tố '-less' (nghĩa là 'không có' hoặc 'thiếu'), và hậu tố '-ness' (biến tính từ thành danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất). Do đó, 'weightlessness' diễn tả 'trạng thái không có trọng lượng'.

Usage Note

Từ 'weightlessness' chỉ trạng thái mà một vật thể không cảm nhận hoặc chịu tác động của trọng lực, thường gặp trong không gian vũ trụ hoặc trong các chuyến bay parabol. Lưu ý sự khác biệt với 'zero gravity' (trọng lực bằng không), vì trên thực tế, trọng lực vẫn tồn tại, nhưng các vật thể đang rơi tự do cùng nhau.

Prepositions

in during

'in weightlessness' dùng để chỉ trạng thái đang ở trong tình trạng không trọng lượng. Ví dụ: 'Experiments are conducted in weightlessness.' 'during weightlessness' chỉ khoảng thời gian diễn ra tình trạng không trọng lượng. Ví dụ: 'Astronauts experience disorientation during weightlessness.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weightlessness
  • complete complete weightlessness
    (tình trạng không trọng lượng hoàn toàn)
  • total total weightlessness
    (tình trạng không trọng lượng toàn bộ)
  • apparent apparent weightlessness
    (sự không trọng lượng biểu kiến (dường như))
  • prolonged prolonged weightlessness
    (tình trạng không trọng lượng kéo dài)
  • simulated simulated weightlessness
    (tình trạng không trọng lượng mô phỏng)
Verb + weightlessness
  • experience experience weightlessness
    (trải nghiệm cảm giác không trọng lượng)
  • achieve achieve weightlessness
    (đạt được trạng thái không trọng lượng)
  • induce induce weightlessness
    (gây ra/tạo ra trạng thái không trọng lượng)
Noun + of + weightlessness
  • effects effects of weightlessness
    (những ảnh hưởng của tình trạng không trọng lượng)
  • state state of weightlessness
    (trạng thái không trọng lượng)
  • period period of weightlessness
    (giai đoạn không trọng lượng)

Idioms

  • a state of weightlessness

    trạng thái không trọng lượng

    "Astronauts spend months in a state of weightlessness aboard the International Space Station."

    (Các phi hành gia dành nhiều tháng trong trạng thái không trọng lượng trên Trạm Vũ trụ Quốc tế.)

  • the sensation of weightlessness

    cảm giác không trọng lượng

    "During the parabolic flight, passengers enjoy a brief sensation of weightlessness."

    (Trong chuyến bay parabol, hành khách được tận hưởng cảm giác không trọng lượng trong chốc lát.)

  • simulated weightlessness

    tình trạng không trọng lượng mô phỏng

    "Divers train in underwater facilities to experience simulated weightlessness before space missions."

    (Các thợ lặn tập luyện trong các cơ sở dưới nước để trải nghiệm tình trạng không trọng lượng mô phỏng trước các nhiệm vụ không gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weightlessness

Noun
Lật mặt

Trạng thái không chịu tác động của lực hấp dẫn; sự vắng mặt hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn của trọng lượng.

"Astronauts train extensively to adapt to weightlessness in space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I experienced weightlessness, I would try to do somersaults in the air.
Nếu tôi trải nghiệm tình trạng không trọng lượng, tôi sẽ cố gắng nhào lộn trên không.
Phủ định
If the spaceship didn't have artificial gravity, astronauts wouldn't be able to live without experiencing weightlessness.
Nếu tàu vũ trụ không có trọng lực nhân tạo, các phi hành gia sẽ không thể sống mà không trải nghiệm tình trạng không trọng lượng.
Nghi vấn
Would you feel disoriented if you experienced weightlessness for the first time?
Bạn có cảm thấy mất phương hướng nếu bạn trải nghiệm tình trạng không trọng lượng lần đầu tiên không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the astronauts had not experienced weightlessness, they would have found it difficult to adjust to the lunar gravity.
Nếu các phi hành gia không trải qua tình trạng không trọng lượng, họ sẽ thấy khó khăn để thích nghi với trọng lực trên mặt trăng.
Phủ định
If the space station had not provided a simulated environment of weightlessness for training, the astronauts would not have been so prepared for their spacewalks.
Nếu trạm vũ trụ không cung cấp một môi trường mô phỏng không trọng lượng để huấn luyện, các phi hành gia đã không chuẩn bị tốt cho các cuộc đi bộ ngoài không gian.
Nghi vấn
Would the experiment have succeeded if the researchers had not accounted for the effects of weightlessness?
Liệu thí nghiệm có thành công nếu các nhà nghiên cứu không tính đến các ảnh hưởng của tình trạng không trọng lượng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weightlessness".

Cuộc sống của phi hành gia trong không gian

Không trọng lượng là một khía cạnh trung tâm của cuộc sống trong không gian đối với các phi hành gia. Nó ảnh hưởng đến mọi thứ từ việc ăn uống, ngủ nghỉ đến việc tập thể dục để chống lại sự mất cơ và xương. Các bộ phim và chương trình truyền hình khoa học viễn tưởng thường miêu tả hình ảnh phi hành gia bay lượn tự do trong tàu vũ trụ, tạo nên một biểu tượng quen thuộc về không gian.

Chuyến bay không trọng lượng (Zero-G flights)

Để trải nghiệm cảm giác không trọng lượng mà không cần lên vũ trụ, có các chuyến bay đặc biệt gọi là 'chuyến bay Zero-G' (hay còn gọi là 'vomit comet' - sao chổi nôn mửa vì gây say sóng). Các máy bay này bay theo quỹ đạo parabol, tạo ra các khoảng thời gian ngắn (khoảng 20-30 giây) không trọng lượng, cho phép hành khách và các nhà khoa học thử nghiệm trong môi trường vi trọng lực.