(Top Banner Ad)
microgravity
C1
noun C1 Vật lý, Khoa học vũ trụ

microgravity

UK: /ˌmaɪkrəʊˈɡrævɪti/ • US: /ˌmaɪkroʊˈɡrævɪti/

Nghĩa tiếng Việt

vi trọng lực môi trường trọng lực cực nhỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of experiencing very little gravitational force.

Vietnamese Meaning

Tình trạng trải qua lực hấp dẫn rất nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Experiments conducted in microgravity reveal new properties of materials."

    "Các thí nghiệm được tiến hành trong môi trường microgravity cho thấy những đặc tính mới của vật liệu."

  • "The long-term effects of microgravity on the human body are still being studied."

    "Những ảnh hưởng lâu dài của microgravity lên cơ thể người vẫn đang được nghiên cứu."

  • "Microgravity research is essential for future space exploration."

    "Nghiên cứu về microgravity là rất cần thiết cho việc khám phá vũ trụ trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gravity Trọng lực
Adjective gravitational Thuộc về trọng lực
Adverb gravitationally Một cách thuộc về trọng lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mikros (μικρός)
Latin
gravitas
English
microgravity

Nguồn gốc của Microgravity

Từ 'microgravity' kết hợp 'micro' (nhỏ) từ tiếng Hy Lạp 'mikros' và 'gravity' (trọng lực) từ tiếng Latinh 'gravitas'. Nó mô tả trạng thái gần như không trọng lực, thường thấy trong không gian. Các nhà khoa học đã tạo ra từ này để mô tả môi trường mà các thí nghiệm có thể được thực hiện mà không bị ảnh hưởng bởi trọng lực Trái Đất.

Usage Note

Thuật ngữ 'microgravity' được sử dụng chính xác hơn 'zero gravity' hay 'weightlessness' vì lực hấp dẫn thực tế không hoàn toàn bằng không, mà chỉ giảm đáng kể. Nó thường xuất hiện trong các môi trường như trạm vũ trụ hoặc các chuyến bay parabol.

Prepositions

in under

‘in microgravity’: chỉ môi trường mà hiện tượng microgravity xảy ra. Ví dụ: Experiments in microgravity show different results than on Earth.
‘under microgravity’: chỉ việc thực hiện hoặc chịu ảnh hưởng của tình trạng microgravity. Ví dụ: The astronauts worked under microgravity conditions.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microgravity
  • simulated microgravity
    (môi trường vi trọng lực mô phỏng)
  • artificial microgravity
    (vi trọng lực nhân tạo)
Verb + microgravity
  • experience microgravity
    (trải nghiệm vi trọng lực)
  • study microgravity
    (nghiên cứu vi trọng lực)
  • adapt to microgravity
    (thích nghi với môi trường vi trọng lực)

Idioms

  • Living under microgravity

    Sống trong môi trường vi trọng lực

    "Living under microgravity can affect astronauts' bones and muscles."

    (Sống trong môi trường vi trọng lực có thể ảnh hưởng đến xương và cơ bắp của các phi hành gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microgravity

noun
Lật mặt

Tình trạng trải qua lực hấp dẫn rất nhỏ.

"Experiments conducted in microgravity reveal new properties of materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists study how microgravity affects plant growth in space.
Các nhà khoa học nghiên cứu cách vi trọng lực ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật trong không gian.
Phủ định
The experiment did not focus on the effects of microgravity on human bone density.
Thí nghiệm không tập trung vào ảnh hưởng của vi trọng lực lên mật độ xương của con người.
Nghi vấn
Does microgravity significantly alter the behavior of fluids?
Vi trọng lực có làm thay đổi đáng kể hành vi của chất lỏng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microgravity".

Nghiên cứu trong không gian

Vi trọng lực là một môi trường quan trọng để tiến hành các thí nghiệm khoa học không thể thực hiện trên Trái Đất. Nó cho phép các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của chất lỏng, sự phát triển của tinh thể và các quá trình sinh học trong điều kiện không bị ảnh hưởng bởi trọng lực.