weightlifter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who lifts heavy weights as a sport or for exercise.
Vietnamese Meaning
Một người nâng tạ nặng như một môn thể thao hoặc để tập thể dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weightlifter broke the world record."
"Vận động viên cử tạ đã phá kỷ lục thế giới."
-
"He is a competitive weightlifter."
"Anh ấy là một vận động viên cử tạ chuyên nghiệp."
-
"Many people use weightlifting as a way to improve their strength and fitness."
"Nhiều người sử dụng cử tạ như một cách để cải thiện sức mạnh và thể lực của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | weightlifting | Môn cử tạ |
| Verb | lift | Nâng, nhấc lên |
| Noun | weight | Cân nặng, tạ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'weightlifter' chỉ người chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư tham gia môn cử tạ. Cần phân biệt với 'bodybuilder' (người tập thể hình) tập trung vào phát triển cơ bắp thẩm mỹ hơn là nâng tạ nặng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional professional weightlifter (Vận động viên cử tạ chuyên nghiệp)
-
strong strong weightlifter (Vận động viên cử tạ khỏe mạnh)
-
elite elite weightlifter (Vận động viên cử tạ ưu tú)
-
train train as a weightlifter (Tập luyện để trở thành vận động viên cử tạ)
-
become become a weightlifter (Trở thành một vận động viên cử tạ)
-
compete compete as a weightlifter (Thi đấu với tư cách là vận động viên cử tạ)
Idioms
-
Carry the weight of the world on one's shoulders
Gánh cả thế giới trên vai (chịu trách nhiệm lớn)
"He feels like he's carrying the weight of the world on his shoulders after becoming the team leader."
(Anh ấy cảm thấy như đang gánh cả thế giới trên vai sau khi trở thành đội trưởng.)
-
Pull one's weight
Gánh vác phần trách nhiệm của mình
"Everyone in the team needs to pull their weight to ensure we meet the deadline."
(Mọi người trong đội cần phải gánh vác phần trách nhiệm của mình để đảm bảo chúng ta hoàn thành đúng thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weightlifter
danh từMột người nâng tạ nặng như một môn thể thao hoặc để tập thể dục.
"The weightlifter broke the world record."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weightlifter".
