(Top Banner Ad)
well-advised
C1
Adjective C1 Chung

well-advised

UK: /ˌwel ədˈvaɪzd/ • US: /ˌwel ədˈvaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

khôn ngoan sáng suốt được khuyên bảo đúng đắn có lý trí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing good judgment; sensible.

Vietnamese Meaning

Khôn ngoan, sáng suốt, được khuyên bảo đúng đắn, có lý trí, có óc xét đoán tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was well-advised to seek legal counsel before signing the contract."

    "Cô ấy đã khôn ngoan khi tìm kiếm lời khuyên pháp lý trước khi ký hợp đồng."

  • "It would be well-advised to save some money."

    "Sẽ là khôn ngoan nếu tiết kiệm một ít tiền."

  • "He was well-advised by his financial advisor."

    "Anh ta đã được cố vấn khôn ngoan bởi cố vấn tài chính của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advise khuyên bảo, cho lời khuyên
Noun advice lời khuyên
Adjective advisable nên làm, thích hợp
Noun adviser người khuyên bảo, cố vấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel ġeræd
English
well-advised

Nguồn gốc của 'well-advised'

Cụm từ 'well-advised' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wel ġeræd', có nghĩa là 'được khuyên tốt'. Nó ám chỉ việc nhận được lời khuyên khôn ngoan và làm theo nó, dẫn đến kết quả tốt.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả người đưa ra quyết định hoặc hành động dựa trên lời khuyên tốt, hoặc bản thân lời khuyên đó là khôn ngoan. Nó mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự thông minh và thận trọng.

Prepositions

to do something in doing something

'To do something' thường chỉ mục đích của lời khuyên khôn ngoan. Ví dụ, 'He was well-advised to invest in the stock market'. 'In doing something' nhấn mạnh hành động mà lời khuyên có ích. Ví dụ, 'He was well-advised in seeking professional help'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + well-advised
  • It is It is well-advised to...
    (Nên làm gì đó...)
  • generally generally well-advised
    (thường được khuyên)
Động từ + well-advised
  • be be well-advised to...
    (nên làm gì đó...)
  • seem seem well-advised
    (có vẻ như đã được khuyên bảo tốt)

Idioms

  • to be forewarned is to be forearmed

    biết trước là phòng ngừa trước

    "Heeding the weather forecast is an example of how to be forewarned is to be forearmed."

    (Lắng nghe dự báo thời tiết là một ví dụ cho việc biết trước là phòng ngừa trước.)

  • take someone's advice

    nghe theo lời khuyên của ai đó

    "I think you should take her advice."

    (Tôi nghĩ bạn nên nghe theo lời khuyên của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-advised

Adjective
Lật mặt

Khôn ngoan, sáng suốt, được khuyên bảo đúng đắn, có lý trí, có óc xét đoán tốt.

"She was well-advised to seek legal counsel before signing the contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you listen to your parents' advice, you will be well-advised in your career choices.
Nếu bạn nghe theo lời khuyên của cha mẹ, bạn sẽ được khuyên bảo đúng đắn trong việc lựa chọn nghề nghiệp.
Phủ định
If he doesn't seek professional help, he won't be well-advised on how to manage his finances.
Nếu anh ấy không tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp, anh ấy sẽ không được khuyên bảo đúng đắn về cách quản lý tài chính của mình.
Nghi vấn
Will she be well-advised if she follows the guidance of her mentor?
Liệu cô ấy có được khuyên bảo đúng đắn nếu cô ấy làm theo sự hướng dẫn của người cố vấn của mình không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had taken my advice, he would be well-advised to invest in that company now.
Nếu anh ấy đã nghe lời khuyên của tôi, anh ấy sẽ khôn ngoan khi đầu tư vào công ty đó bây giờ.
Phủ định
If she weren't so stubborn, she would have been well-advised by her lawyers.
Nếu cô ấy không quá cứng đầu, cô ấy đã được các luật sư khuyên bảo một cách khôn ngoan.
Nghi vấn
If they had asked for guidance, would they be well-advised in this situation?
Nếu họ đã hỏi xin sự hướng dẫn, liệu họ có được khuyên bảo một cách khôn ngoan trong tình huống này không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be well-advised to invest in that company.
Cô ấy sẽ được khuyên nên đầu tư vào công ty đó.
Phủ định
They are not going to be well-advised if they ignore his warnings.
Họ sẽ không được khuyên bảo tốt nếu họ bỏ qua những cảnh báo của anh ấy.
Nghi vấn
Are you going to be well-advised to take the job?
Bạn có được khuyên nên nhận công việc đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-advised".

Tầm quan trọng của lời khuyên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm và lắng nghe lời khuyên từ những người có kinh nghiệm được coi trọng. Điều này thể hiện sự khiêm tốn và mong muốn học hỏi để đưa ra quyết định đúng đắn.