(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ well-advised
C1

well-advised

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

khôn ngoan sáng suốt được khuyên bảo đúng đắn có lý trí
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Well-advised'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khôn ngoan, sáng suốt, được khuyên bảo đúng đắn, có lý trí, có óc xét đoán tốt.

Definition (English Meaning)

Having or showing good judgment; sensible.

Ví dụ Thực tế với 'Well-advised'

  • "She was well-advised to seek legal counsel before signing the contract."

    "Cô ấy đã khôn ngoan khi tìm kiếm lời khuyên pháp lý trước khi ký hợp đồng."

  • "It would be well-advised to save some money."

    "Sẽ là khôn ngoan nếu tiết kiệm một ít tiền."

  • "He was well-advised by his financial advisor."

    "Anh ta đã được cố vấn khôn ngoan bởi cố vấn tài chính của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Well-advised'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: well-advised
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

sensible(hợp lý, có lý)
prudent(thận trọng, khôn ngoan)
wise(khôn ngoan, uyên bác)
judicious(sáng suốt, có óc xét đoán)

Trái nghĩa (Antonyms)

ill-advised(thiếu suy nghĩ, dại dột)
foolish(ngu ngốc, dại dột)
imprudent(thiếu thận trọng)

Từ liên quan (Related Words)

advice(lời khuyên)
counsel(lời cố vấn)
guidance(sự hướng dẫn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Well-advised'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ này thường được dùng để mô tả người đưa ra quyết định hoặc hành động dựa trên lời khuyên tốt, hoặc bản thân lời khuyên đó là khôn ngoan. Nó mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự thông minh và thận trọng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to do something in doing something

'To do something' thường chỉ mục đích của lời khuyên khôn ngoan. Ví dụ, 'He was well-advised to invest in the stock market'. 'In doing something' nhấn mạnh hành động mà lời khuyên có ích. Ví dụ, 'He was well-advised in seeking professional help'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Well-advised'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you listen to your parents' advice, you will be well-advised in your career choices.
Nếu bạn nghe theo lời khuyên của cha mẹ, bạn sẽ được khuyên bảo đúng đắn trong việc lựa chọn nghề nghiệp.
Phủ định
If he doesn't seek professional help, he won't be well-advised on how to manage his finances.
Nếu anh ấy không tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp, anh ấy sẽ không được khuyên bảo đúng đắn về cách quản lý tài chính của mình.
Nghi vấn
Will she be well-advised if she follows the guidance of her mentor?
Liệu cô ấy có được khuyên bảo đúng đắn nếu cô ấy làm theo sự hướng dẫn của người cố vấn của mình không?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had taken my advice, he would be well-advised to invest in that company now.
Nếu anh ấy đã nghe lời khuyên của tôi, anh ấy sẽ khôn ngoan khi đầu tư vào công ty đó bây giờ.
Phủ định
If she weren't so stubborn, she would have been well-advised by her lawyers.
Nếu cô ấy không quá cứng đầu, cô ấy đã được các luật sư khuyên bảo một cách khôn ngoan.
Nghi vấn
If they had asked for guidance, would they be well-advised in this situation?
Nếu họ đã hỏi xin sự hướng dẫn, liệu họ có được khuyên bảo một cách khôn ngoan trong tình huống này không?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be well-advised to invest in that company.
Cô ấy sẽ được khuyên nên đầu tư vào công ty đó.
Phủ định
They are not going to be well-advised if they ignore his warnings.
Họ sẽ không được khuyên bảo tốt nếu họ bỏ qua những cảnh báo của anh ấy.
Nghi vấn
Are you going to be well-advised to take the job?
Bạn có được khuyên nên nhận công việc đó không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)