well-advised
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing good judgment; sensible.
Vietnamese Meaning
Khôn ngoan, sáng suốt, được khuyên bảo đúng đắn, có lý trí, có óc xét đoán tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was well-advised to seek legal counsel before signing the contract."
"Cô ấy đã khôn ngoan khi tìm kiếm lời khuyên pháp lý trước khi ký hợp đồng."
-
"It would be well-advised to save some money."
"Sẽ là khôn ngoan nếu tiết kiệm một ít tiền."
-
"He was well-advised by his financial advisor."
"Anh ta đã được cố vấn khôn ngoan bởi cố vấn tài chính của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả người đưa ra quyết định hoặc hành động dựa trên lời khuyên tốt, hoặc bản thân lời khuyên đó là khôn ngoan. Nó mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự thông minh và thận trọng.
Prepositions
'To do something' thường chỉ mục đích của lời khuyên khôn ngoan. Ví dụ, 'He was well-advised to invest in the stock market'. 'In doing something' nhấn mạnh hành động mà lời khuyên có ích. Ví dụ, 'He was well-advised in seeking professional help'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
It is It is well-advised to... (Nên làm gì đó...)
-
generally generally well-advised (thường được khuyên)
-
be be well-advised to... (nên làm gì đó...)
-
seem seem well-advised (có vẻ như đã được khuyên bảo tốt)
Idioms
-
to be forewarned is to be forearmed
biết trước là phòng ngừa trước
"Heeding the weather forecast is an example of how to be forewarned is to be forearmed."
(Lắng nghe dự báo thời tiết là một ví dụ cho việc biết trước là phòng ngừa trước.)
-
take someone's advice
nghe theo lời khuyên của ai đó
"I think you should take her advice."
(Tôi nghĩ bạn nên nghe theo lời khuyên của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-advised
AdjectiveKhôn ngoan, sáng suốt, được khuyên bảo đúng đắn, có lý trí, có óc xét đoán tốt.
"She was well-advised to seek legal counsel before signing the contract."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you listen to your parents' advice, you will be well-advised in your career choices. |
Nếu bạn nghe theo lời khuyên của cha mẹ, bạn sẽ được khuyên bảo đúng đắn trong việc lựa chọn nghề nghiệp. |
| Phủ định | If he doesn't seek professional help, he won't be well-advised on how to manage his finances. |
Nếu anh ấy không tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp, anh ấy sẽ không được khuyên bảo đúng đắn về cách quản lý tài chính của mình. |
| Nghi vấn | Will she be well-advised if she follows the guidance of her mentor? |
Liệu cô ấy có được khuyên bảo đúng đắn nếu cô ấy làm theo sự hướng dẫn của người cố vấn của mình không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had taken my advice, he would be well-advised to invest in that company now. |
Nếu anh ấy đã nghe lời khuyên của tôi, anh ấy sẽ khôn ngoan khi đầu tư vào công ty đó bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so stubborn, she would have been well-advised by her lawyers. |
Nếu cô ấy không quá cứng đầu, cô ấy đã được các luật sư khuyên bảo một cách khôn ngoan. |
| Nghi vấn | If they had asked for guidance, would they be well-advised in this situation? |
Nếu họ đã hỏi xin sự hướng dẫn, liệu họ có được khuyên bảo một cách khôn ngoan trong tình huống này không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be well-advised to invest in that company. |
Cô ấy sẽ được khuyên nên đầu tư vào công ty đó. |
| Phủ định | They are not going to be well-advised if they ignore his warnings. |
Họ sẽ không được khuyên bảo tốt nếu họ bỏ qua những cảnh báo của anh ấy. |
| Nghi vấn | Are you going to be well-advised to take the job? |
Bạn có được khuyên nên nhận công việc đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-advised".
