(Top Banner Ad)
well-being
C1
noun C1 Sức khỏe, Tâm lý học, Xã hội học

well-being

UK: /ˌwelˈbiːɪŋ/ • US: /ˌwelˈbiːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe hạnh phúc tình trạng hạnh phúc phúc lợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being comfortable, healthy, or happy.

Vietnamese Meaning

Trạng thái thoải mái, khỏe mạnh hoặc hạnh phúc; tình trạng hạnh phúc và khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular exercise contributes to overall well-being."

    "Tập thể dục thường xuyên góp phần vào sức khỏe tổng thể."

  • "The company prioritizes the well-being of its employees."

    "Công ty ưu tiên sức khỏe của nhân viên."

  • "Yoga and meditation can improve your sense of well-being."

    "Yoga và thiền có thể cải thiện cảm giác hạnh phúc của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb well tốt, khỏe mạnh, trôi chảy
Noun being sự tồn tại, sinh vật, bản chất
Noun welfare phúc lợi, sự thịnh vượng
Noun wellness trạng thái khỏe mạnh về thể chất và tinh thần
Adjective well-off khá giả, sung túc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel
Old English
bēon
English
well-being

Nguồn gốc của "Well-being"

Từ "well-being" là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa từ "well" (tốt, khỏe mạnh) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wel", và từ "being" (sự tồn tại, trạng thái hiện hữu) vốn là dạng phân từ hiện tại của động từ "to be" (là, thì, ở). Ghép lại, nó mô tả một trạng thái tồn tại tốt đẹp, khỏe mạnh và hạnh phúc toàn diện.

Usage Note

Well-being thường được sử dụng để mô tả một trạng thái tổng thể bao gồm cả sức khỏe thể chất, tinh thần và cảm xúc. Nó nhấn mạnh đến cảm giác hạnh phúc, sự hài lòng và khả năng đối phó với căng thẳng. Khác với 'happiness' (hạnh phúc) có thể chỉ một cảm xúc nhất thời, 'well-being' mang tính bền vững và toàn diện hơn. 'Welfare' (phúc lợi) thường liên quan đến các hỗ trợ từ chính phủ hoặc tổ chức.

Prepositions

of for

Well-being *of* someone: nhấn mạnh đến trạng thái hạnh phúc, khỏe mạnh của người đó. Well-being *for* someone: nhấn mạnh đến việc tạo ra các điều kiện, môi trường để người đó đạt được trạng thái hạnh phúc, khỏe mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-being
  • mental mental well-being
    (sức khỏe tinh thần, trạng thái tinh thần tốt)
  • physical physical well-being
    (sức khỏe thể chất, thể trạng tốt)
  • emotional emotional well-being
    (sức khỏe cảm xúc, trạng thái cảm xúc tốt)
  • overall overall well-being
    (phúc lợi/sức khỏe tổng thể)
  • economic economic well-being
    (phúc lợi kinh tế)
Verb + well-being
  • promote promote well-being
    (thúc đẩy phúc lợi/sức khỏe)
  • improve improve well-being
    (cải thiện phúc lợi/sức khỏe)
  • enhance enhance well-being
    (nâng cao phúc lợi/sức khỏe)
  • protect protect well-being
    (bảo vệ phúc lợi/sức khỏe)
  • affect affect well-being
    (ảnh hưởng đến phúc lợi/sức khỏe)
Noun + of well-being
  • sense a sense of well-being
    (cảm giác hạnh phúc/khỏe mạnh)
  • state a state of well-being
    (trạng thái hạnh phúc/khỏe mạnh)
  • importance the importance of well-being
    (tầm quan trọng của phúc lợi/sức khỏe)

Idioms

  • a sense of well-being

    cảm giác hạnh phúc, thoải mái, khỏe mạnh

    "After a good night's sleep, I woke up with a wonderful sense of well-being."

    (Sau một đêm ngủ ngon giấc, tôi thức dậy với cảm giác hạnh phúc tuyệt vời.)

  • for one's well-being

    vì lợi ích, vì sức khỏe/hạnh phúc của ai đó

    "Regular exercise is crucial for your overall well-being."

    (Tập thể dục thường xuyên là rất quan trọng cho phúc lợi toàn diện của bạn.)

  • the well-being of a nation/community

    sự thịnh vượng, phúc lợi của một quốc gia/cộng đồng

    "Governments are responsible for ensuring the well-being of their citizens."

    (Các chính phủ có trách nhiệm đảm bảo phúc lợi cho công dân của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-being

noun
Lật mặt

Trạng thái thoải mái, khỏe mạnh hoặc hạnh phúc; tình trạng hạnh phúc và khỏe mạnh.

"Regular exercise contributes to overall well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Regular exercise contributes significantly to overall well-being.
Tập thể dục thường xuyên đóng góp đáng kể vào sức khỏe tổng thể.
Phủ định
A lack of social connection can negatively impact one's well-being.
Việc thiếu kết nối xã hội có thể tác động tiêu cực đến sức khỏe của một người.
Nghi vấn
Does mindfulness meditation improve mental well-being?
Thiền chánh niệm có cải thiện sức khỏe tinh thần không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long meditation session, focusing on mindfulness, her well-being improved significantly.
Sau một buổi thiền dài, tập trung vào chánh niệm, sức khỏe của cô ấy đã cải thiện đáng kể.
Phủ định
Despite their best efforts, ignoring self-care practices, their well-being did not improve.
Mặc dù đã cố gắng hết sức, nhưng bỏ qua các thói quen tự chăm sóc bản thân, sức khỏe của họ không được cải thiện.
Nghi vấn
Considering all the stress at work, the lack of sleep, is your well-being truly at its best?
Xem xét tất cả những căng thẳng trong công việc, sự thiếu ngủ, liệu sức khỏe của bạn có thực sự ở trạng thái tốt nhất không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you exercise regularly, you will improve your overall well-being.
Nếu bạn tập thể dục thường xuyên, bạn sẽ cải thiện được sức khỏe tổng thể của mình.
Phủ định
If you don't prioritize your mental well-being, you may experience increased stress levels.
Nếu bạn không ưu tiên sức khỏe tinh thần của mình, bạn có thể trải qua mức độ căng thẳng gia tăng.
Nghi vấn
Will you experience better well-being if you spend more time in nature?
Bạn sẽ cảm thấy tốt hơn về sức khỏe nếu bạn dành nhiều thời gian hơn ở thiên nhiên chứ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people prioritized their well-being, they would likely experience less stress.
Nếu mọi người ưu tiên sức khỏe của họ, họ có lẽ sẽ ít bị căng thẳng hơn.
Phủ định
If the company didn't invest in employee well-being, they might not see improved productivity.
Nếu công ty không đầu tư vào sức khỏe của nhân viên, họ có thể không thấy năng suất được cải thiện.
Nghi vấn
Would society be more harmonious if everyone focused on their emotional well-being?
Liệu xã hội có hòa hợp hơn nếu mọi người tập trung vào sức khỏe cảm xúc của họ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to invest more in employee well-being next year.
Công ty dự định sẽ đầu tư nhiều hơn vào phúc lợi của nhân viên vào năm tới.
Phủ định
They are not going to prioritize well-being over profits, unfortunately.
Thật không may, họ sẽ không ưu tiên phúc lợi hơn lợi nhuận.
Nghi vấn
Are we going to see an improvement in the nation's well-being in the coming years?
Chúng ta có sắp thấy sự cải thiện trong phúc lợi quốc gia trong những năm tới không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have prioritized her well-being for over thirty years.
Đến lúc cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã ưu tiên sức khỏe của mình trong hơn ba mươi năm.
Phủ định
By the end of the project, the team won't have considered employee well-being adequately.
Đến cuối dự án, nhóm sẽ đã không xem xét đầy đủ đến sức khỏe của nhân viên.
Nghi vấn
Will the new policies have improved employee well-being by the end of the quarter?
Liệu các chính sách mới có cải thiện được sức khỏe của nhân viên vào cuối quý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-being".

Khái niệm "Well-being" toàn diện

Ở các nước phương Tây, "well-being" không chỉ là việc không bị bệnh tật mà còn là trạng thái hạnh phúc, khỏe mạnh về cả thể chất, tinh thần, cảm xúc, xã hội và thậm chí là tài chính. Nó thúc đẩy các phong trào như tự chăm sóc bản thân (self-care), chánh niệm (mindfulness) và cân bằng cuộc sống-công việc.

"Well-being" trong chính sách và nơi làm việc

Nhiều chính phủ và công ty phương Tây đã bắt đầu tích hợp các chương trình "well-being" vào chính sách công và môi trường làm việc. Điều này bao gồm các sáng kiến hỗ trợ sức khỏe tinh thần, khuyến khích hoạt động thể chất, và tạo ra một văn hóa làm việc hỗ trợ để tăng cường năng suất và sự hài lòng của nhân viên.