(Top Banner Ad)
social well-being
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Y tế công cộng

social well-being

UK: /ˌsəʊʃəl ˈwelˌbiːɪŋ/ • US: /ˌsoʊʃəl ˈwelˌbiːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phúc lợi xã hội an sinh xã hội sức khỏe cộng đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being comfortable, healthy, happy, and safe in one's social environment. It encompasses the quality of relationships, social support networks, and overall sense of belonging and connection within a community or society.

Vietnamese Meaning

Trạng thái thoải mái, khỏe mạnh, hạnh phúc và an toàn trong môi trường xã hội của một người. Nó bao gồm chất lượng của các mối quan hệ, mạng lưới hỗ trợ xã hội và cảm giác chung về sự thuộc về và kết nối trong một cộng đồng hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing in programs designed to improve the social well-being of its citizens."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các chương trình được thiết kế để cải thiện phúc lợi xã hội của công dân."

  • "Studies show a strong correlation between social well-being and overall health."

    "Các nghiên cứu cho thấy có mối tương quan chặt chẽ giữa phúc lợi xã hội và sức khỏe tổng thể."

  • "Policies aimed at reducing poverty can significantly improve social well-being."

    "Các chính sách nhằm giảm nghèo có thể cải thiện đáng kể phúc lợi xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Noun sociability tính hòa đồng
Noun wellness sức khỏe tổng thể, sự khỏe mạnh
Noun well-being hạnh phúc, an lạc
Adjective social thuộc về xã hội; hòa đồng
Adjective sociable hòa đồng, dễ gần
Adjective well khỏe mạnh, tốt
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Adverb socially một cách xã hội; về mặt xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Y tế công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Old French
social
Old English
wel
Old English
beon
English (17th C.)
well-being
English (20th C.)
social well-being

Nguồn gốc 'Hạnh phúc xã hội'

Cụm từ 'social well-being' là sự kết hợp của hai từ. 'Social' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius' nghĩa là 'bạn bè, đồng minh', phát triển thành nghĩa 'thuộc về xã hội, cộng đồng' trong tiếng Anh (từ thế kỷ 14). 'Well-being' ghép từ 'well' (tốt) và 'being' (trạng thái tồn tại), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và được kết hợp thành danh từ 'well-being' vào giữa thế kỷ 17, mang ý nghĩa 'trạng thái hạnh phúc, khỏe mạnh'. Khi kết hợp lại, 'social well-being' (phổ biến từ thế kỷ 20) mô tả trạng thái một cá nhân cảm thấy được kết nối, hỗ trợ và có vai trò tích cực trong cộng đồng, là một phần quan trọng của sức khỏe tổng thể.

Usage Note

Social well-being nhấn mạnh khía cạnh xã hội của sức khỏe và hạnh phúc. Nó khác với 'well-being' nói chung ở chỗ nó tập trung vào các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và thể chất. Ví dụ: Sự cô lập xã hội có thể làm suy giảm social well-being.

Prepositions

of in for

‘of’ (social well-being of a community): đề cập đến social well-being thuộc về hoặc liên quan đến một cộng đồng cụ thể. ‘in’ (improvements in social well-being): chỉ ra những cải thiện trong social well-being. ‘for’ (programs for social well-being): đề cập đến các chương trình được thiết kế để cải thiện social well-being.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social well-being
  • positive positive social well-being
    (hạnh phúc xã hội tích cực)
  • improved improved social well-being
    (hạnh phúc xã hội được cải thiện)
  • declining declining social well-being
    (hạnh phúc xã hội đang suy giảm)
  • strong strong social well-being
    (hạnh phúc xã hội vững mạnh)
  • overall overall social well-being
    (hạnh phúc xã hội tổng thể)
Verb + social well-being
  • promote promote social well-being
    (thúc đẩy hạnh phúc xã hội)
  • enhance enhance social well-being
    (nâng cao hạnh phúc xã hội)
  • improve improve social well-being
    (cải thiện hạnh phúc xã hội)
  • impact impact social well-being
    (tác động đến hạnh phúc xã hội)
  • contribute to contribute to social well-being
    (đóng góp vào hạnh phúc xã hội)
  • measure measure social well-being
    (đo lường hạnh phúc xã hội)

Idioms

  • a sense of social well-being

    cảm giác hạnh phúc xã hội

    "Regular community activities can foster a strong sense of social well-being."

    (Các hoạt động cộng đồng thường xuyên có thể nuôi dưỡng một cảm giác hạnh phúc xã hội mạnh mẽ.)

  • factors affecting social well-being

    các yếu tố ảnh hưởng đến hạnh phúc xã hội

    "Economic stability and social inclusion are key factors affecting social well-being."

    (Ổn định kinh tế và hòa nhập xã hội là những yếu tố chính ảnh hưởng đến hạnh phúc xã hội.)

  • indicators of social well-being

    các chỉ số về hạnh phúc xã hội

    "High levels of civic engagement are often considered important indicators of social well-being."

    (Mức độ tham gia công dân cao thường được coi là các chỉ số quan trọng về hạnh phúc xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social well-being

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái thoải mái, khỏe mạnh, hạnh phúc và an toàn trong môi trường xã hội của một người. Nó bao gồm chất lượng của các mối quan hệ, mạng lưới hỗ trợ xã hội và cảm giác chung về sự thuộc về và kết nối trong một cộng đồng hoặc xã hội.

"The government is investing in programs designed to improve the social well-being of its citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To maintain social well-being, it is crucial to foster strong community bonds.
Để duy trì phúc lợi xã hội, điều quan trọng là phải thúc đẩy mối liên kết cộng đồng vững mạnh.
Phủ định
It is important not to neglect the impact of technology on social well-being.
Điều quan trọng là không nên bỏ qua tác động của công nghệ đối với phúc lợi xã hội.
Nghi vấn
How can we strive to improve social well-being in our society?
Làm thế nào chúng ta có thể cố gắng cải thiện phúc lợi xã hội trong xã hội của chúng ta?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social well-being".

Hạnh phúc xã hội trong chính sách công

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là các nước Bắc Âu, khái niệm 'social well-being' không chỉ là một ý tưởng trừu tượng mà còn là một mục tiêu quan trọng trong việc xây dựng chính sách công. Các chính phủ và tổ chức thường đo lường và đầu tư vào các chương trình nhằm tăng cường sự kết nối cộng đồng, hỗ trợ lẫn nhau và đảm bảo mọi người có cơ hội tham gia đầy đủ vào xã hội.

Mối liên hệ với sức khỏe tinh thần

Trong văn hóa phương Tây, 'social well-being' được coi là yếu tố cốt lõi của sức khỏe toàn diện, đặc biệt là sức khỏe tinh thần. Sự cô lập xã hội và thiếu hụt các mối quan hệ có ý nghĩa thường được liên kết với các vấn đề về trầm cảm, lo âu. Do đó, việc duy trì các mối quan hệ và sự tham gia cộng đồng được khuyến khích mạnh mẽ để duy trì sự cân bằng tinh thần.