(Top Banner Ad)
economic well-being
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

economic well-being

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk wel ˈbiːɪŋ/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk wel ˈbiːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thịnh vượng kinh tế đời sống kinh tế tình hình kinh tế ổn định an sinh kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being healthy, happy, and prosperous in terms of financial and material conditions.

Vietnamese Meaning

Trạng thái khỏe mạnh, hạnh phúc và thịnh vượng về mặt tài chính và điều kiện vật chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Government policies play a crucial role in promoting the economic well-being of its citizens."

    "Các chính sách của chính phủ đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự thịnh vượng kinh tế của người dân."

  • "The report examines the impact of the new tax law on the economic well-being of small businesses."

    "Báo cáo xem xét tác động của luật thuế mới đối với sự thịnh vượng kinh tế của các doanh nghiệp nhỏ."

  • "Education and training are essential for improving the economic well-being of individuals."

    "Giáo dục và đào tạo là điều cần thiết để cải thiện sự thịnh vượng kinh tế của mỗi cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Adjective economic thuộc về kinh tế
Adverb economically một cách kinh tế; về mặt kinh tế
Noun economist nhà kinh tế học
Verb economize tiết kiệm; sử dụng hiệu quả
Noun well-being phúc lợi; hạnh phúc; tình trạng tốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
οικονομικός (oikonomikos)
Latin
oeconomicus
Old French
economique
English
economic (from late 16th century)
Old English
well (good)
Old English
beon (to be)
English
well-being (compound from 16th century, popular 19th century)
Modern English
economic well-being (phrase)

Nguồn gốc 'Kinh tế' và 'Hạnh phúc'

Cụm từ 'economic well-being' (phúc lợi kinh tế) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'economic' (kinh tế) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomikos', nghĩa là 'quản lý gia đình hoặc hộ gia đình'. Ban đầu, nó liên quan đến việc quản lý tài sản và nguồn lực trong một gia đình. Còn 'well-being' (phúc lợi, hạnh phúc) là một cụm ghép từ 'well' (tốt) và 'being' (sự tồn tại), xuất hiện từ thế kỷ 16 và trở nên phổ biến vào thế kỷ 19, dùng để chỉ trạng thái khỏe mạnh, hạnh phúc và thịnh vượng nói chung. Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa về một tình trạng tài chính và vật chất tốt đẹp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả chất lượng cuộc sống, đặc biệt là khả năng đáp ứng nhu cầu vật chất và tài chính. Nó không chỉ đơn thuần là có nhiều tiền, mà còn bao gồm sự an toàn tài chính, khả năng tiếp cận các dịch vụ cơ bản như y tế, giáo dục và nhà ở, cũng như cơ hội để phát triển bản thân và tham gia vào các hoạt động xã hội. So với 'welfare', 'well-being' nhấn mạnh hơn vào khía cạnh chủ quan và cảm nhận cá nhân về sự thịnh vượng.

Prepositions

of for

* of: Thường dùng để chỉ 'economic well-being of [ai đó/cái gì đó]': 'the economic well-being of families' (sự thịnh vượng kinh tế của các gia đình). * for: Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ 'economic well-being for [ai đó/cái gì đó]', nhấn mạnh mục tiêu hướng đến sự thịnh vượng kinh tế: 'policies aimed at economic well-being for all citizens' (các chính sách hướng đến sự thịnh vượng kinh tế cho tất cả công dân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic well-being
  • overall overall economic well-being
    (phúc lợi kinh tế tổng thể)
  • national national economic well-being
    (phúc lợi kinh tế quốc gia)
  • personal personal economic well-being
    (phúc lợi kinh tế cá nhân)
  • robust robust economic well-being
    (phúc lợi kinh tế vững mạnh)
  • improved improved economic well-being
    (phúc lợi kinh tế được cải thiện)
Verb + economic well-being
  • promote promote economic well-being
    (thúc đẩy phúc lợi kinh tế)
  • enhance enhance economic well-being
    (nâng cao phúc lợi kinh tế)
  • ensure ensure economic well-being
    (đảm bảo phúc lợi kinh tế)
  • threaten threaten economic well-being
    (đe dọa phúc lợi kinh tế)
  • undermine undermine economic well-being
    (làm suy yếu phúc lợi kinh tế)
Noun/Preposition + economic well-being
  • factors influencing factors influencing economic well-being
    (các yếu tố ảnh hưởng đến phúc lợi kinh tế)
  • impact on impact on economic well-being
    (tác động đến phúc lợi kinh tế)
  • measures of measures of economic well-being
    (các thước đo phúc lợi kinh tế)

Idioms

  • To boost economic well-being

    Thúc đẩy/nâng cao phúc lợi kinh tế

    "The government introduced new policies to boost the economic well-being of its citizens."

    (Chính phủ đã đưa ra các chính sách mới để thúc đẩy phúc lợi kinh tế cho người dân.)

  • A threat to economic well-being

    Một mối đe dọa đối với phúc lợi kinh tế

    "Rising inflation poses a significant threat to the economic well-being of low-income households."

    (Lạm phát tăng cao đặt ra mối đe dọa đáng kể đối với phúc lợi kinh tế của các hộ gia đình có thu nhập thấp.)

  • Foundation of economic well-being

    Nền tảng của phúc lợi kinh tế

    "Education is often considered a crucial foundation of economic well-being for individuals and nations."

    (Giáo dục thường được coi là một nền tảng quan trọng của phúc lợi kinh tế cho các cá nhân và quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic well-being

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái khỏe mạnh, hạnh phúc và thịnh vượng về mặt tài chính và điều kiện vật chất.

"Government policies play a crucial role in promoting the economic well-being of its citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic well-being".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' gắn liền chặt chẽ với phúc lợi kinh tế. Nó đề cập đến niềm tin rằng bất kỳ ai ở Hoa Kỳ đều có thể đạt được thành công và thịnh vượng thông qua làm việc chăm chỉ và quyết tâm, bất kể xuất thân hay hoàn cảnh. Giấc mơ này thường bao gồm việc sở hữu nhà, có công việc ổn định, và đảm bảo một cuộc sống tốt đẹp cho con cái, tất cả đều là các yếu tố của phúc lợi kinh tế cá nhân.

Chính sách phúc lợi xã hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là các nước Bắc Âu và Tây Âu, chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo phúc lợi kinh tế cho công dân thông qua các chính sách phúc lợi xã hội. Các chính sách này bao gồm bảo hiểm thất nghiệp, trợ cấp y tế, lương hưu, và giáo dục miễn phí hoặc chi phí thấp. Mục tiêu là tạo ra một 'lưới an toàn' để mọi người đều có cơ hội đạt được mức sống cơ bản và giảm thiểu bất bình đẳng kinh tế.