(Top Banner Ad)
well in advance
B2
Cụm trạng từ B2 Chung

well in advance

Nghĩa tiếng Việt

trước một thời gian dài trước đó rất lâu từ rất sớm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Far enough ahead of time to be ready for something; with plenty of time to prepare.

Vietnamese Meaning

Trước một khoảng thời gian đủ để chuẩn bị cho một việc gì đó; có nhiều thời gian để chuẩn bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We should book the tickets well in advance."

    "Chúng ta nên đặt vé trước một thời gian dài."

  • "The meeting was scheduled well in advance to allow everyone to prepare."

    "Cuộc họp đã được lên lịch trước một thời gian dài để mọi người có thể chuẩn bị."

  • "If you want a good seat, you should arrive well in advance."

    "Nếu bạn muốn có một chỗ ngồi tốt, bạn nên đến trước một khoảng thời gian đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun advance Sự tiến bộ; sự trả trước; tiền ứng trước
Verb advance Tiến lên; ứng trước; đề xuất
Adjective advanced Tiên tiến; cao cấp; ở phía trước
Noun advancement Sự tiến bộ; sự thăng tiến

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abante
Old French
avancier
Middle English
avauncen
Modern English
advance

Nguồn gốc của 'Advance'

Từ 'advance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'abante' (nghĩa là 'từ trước') qua tiếng Pháp cổ 'avancier' (nghĩa là 'tiến lên phía trước'). Ý nghĩa 'sớm hơn' hoặc 'trước thời hạn' của nó được phát triển trong tiếng Anh từ thời Trung Cổ.

Vai trò tăng cường của 'Well'

Trong cụm từ 'well in advance', 'well' đóng vai trò là một trạng từ tăng cường, mang ý nghĩa 'rất nhiều' hoặc 'kỹ lưỡng'. Nó không phải là 'tốt' theo nghĩa tính từ, mà là làm tăng cường mức độ của 'in advance', nhấn mạnh sự sớm sủa hoặc sự chuẩn bị trước một cách đáng kể.

Cụm từ hiện đại

Sự kết hợp của 'well' với 'in advance' là một cách tự nhiên để nhấn mạnh sự cần thiết hoặc lợi ích của việc thực hiện một hành động nào đó 'rất sớm', 'trước nhiều thời gian'. Cụm từ này không có một nguồn gốc idiom sâu xa mà là sự phát triển từ cách dùng thông thường của các thành tố cấu tạo nên nó trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng và có đủ thời gian để ứng phó với các tình huống có thể xảy ra. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi sự chuẩn bị kỹ càng là rất quan trọng. So với 'in advance', 'well in advance' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về mặt thời gian và sự cẩn thận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + well in advance
  • book book well in advance
    (đặt trước rất lâu/sớm)
  • plan plan well in advance
    (lập kế hoạch từ rất sớm)
  • prepare prepare well in advance
    (chuẩn bị trước rất kỹ/sớm)
  • order order well in advance
    (đặt hàng trước rất lâu)
  • arrange arrange well in advance
    (sắp xếp trước rất lâu/sớm)
  • decide decide well in advance
    (quyết định từ rất sớm)

Idioms

  • Book/reserve something well in advance

    Đặt/đặt chỗ/giữ chỗ thứ gì đó rất sớm

    "You should book your flights well in advance, especially during peak season."

    (Bạn nên đặt vé máy bay thật sớm, đặc biệt là vào mùa cao điểm.)

  • Plan/prepare for something well in advance

    Lập kế hoạch/chuẩn bị cho việc gì đó từ rất sớm

    "We need to plan for the conference well in advance to ensure everything runs smoothly."

    (Chúng ta cần lập kế hoạch cho hội nghị từ rất sớm để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.)

  • Make arrangements well in advance

    Sắp xếp mọi thứ từ rất sớm

    "They made all the arrangements for the wedding well in advance."

    (Họ đã sắp xếp tất cả mọi thứ cho đám cưới từ rất sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well in advance

Cụm trạng từ
Lật mặt

Trước một khoảng thời gian đủ để chuẩn bị cho một việc gì đó; có nhiều thời gian để chuẩn bị.

"We should book the tickets well in advance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the tickets sell out quickly, we booked them well in advance.
Vì vé bán hết rất nhanh, chúng tôi đã đặt chúng trước rất lâu.
Phủ định
Unless you book the venue well in advance, you won't be able to host the event there.
Trừ khi bạn đặt địa điểm trước rất lâu, bạn sẽ không thể tổ chức sự kiện ở đó.
Nghi vấn
If we want to get the best seats, should we arrive well in advance?
Nếu chúng ta muốn có được những chỗ ngồi tốt nhất, chúng ta có nên đến trước rất lâu không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will book the tickets well in advance to get the best seats.
Cô ấy sẽ đặt vé trước rất lâu để có được chỗ ngồi tốt nhất.
Phủ định
They are not going to arrive well in advance for the meeting, so they might be late.
Họ sẽ không đến cuộc họp trước rất lâu, vì vậy họ có thể bị muộn.
Nghi vấn
Will he start preparing for the exam well in advance?
Liệu anh ấy có bắt đầu chuẩn bị cho kỳ thi trước rất lâu không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have booked their tickets well in advance for the concert.
Họ đã đặt vé trước rất lâu cho buổi hòa nhạc.
Phủ định
She hasn't prepared the presentation well in advance, so she's feeling stressed.
Cô ấy đã không chuẩn bị bài thuyết trình trước một thời gian dài, vì vậy cô ấy cảm thấy căng thẳng.
Nghi vấn
Has he submitted his application well in advance of the deadline?
Anh ấy đã nộp đơn đăng ký trước thời hạn rất lâu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well in advance".

Văn hóa chuẩn bị sớm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lên kế hoạch và chuẩn bị mọi thứ 'well in advance' (từ rất sớm) được đánh giá cao. Điều này thể hiện sự chuyên nghiệp, có trách nhiệm và giúp tránh căng thẳng, vội vã vào phút chót. Câu ngạn ngữ 'The early bird catches the worm' (Con chim dậy sớm bắt được sâu) phản ánh triết lý này.

Lợi ích của việc đặt chỗ sớm

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là phương Tây, việc đặt chỗ (máy bay, khách sạn, vé hòa nhạc, v.v.) 'well in advance' không chỉ đảm bảo có chỗ mà còn thường mang lại giá ưu đãi tốt hơn. Đây là một thói quen phổ biến giúp tiết kiệm chi phí và đảm bảo sự thuận tiện cho người tiêu dùng và khách du lịch.