(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ considerably beforehand
C1

considerably beforehand

Trạng từ (Adverbial Phrase)

Nghĩa tiếng Việt

trước đó rất lâu trước một khoảng thời gian đáng kể từ rất sớm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Considerably beforehand'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách đáng kể hoặc đáng kể trước đó.

Definition (English Meaning)

Significantly or substantially in advance.

Ví dụ Thực tế với 'Considerably beforehand'

  • "The tickets sold out considerably beforehand, so we had to buy them online."

    "Vé đã bán hết rất lâu trước đó, vì vậy chúng tôi phải mua chúng trực tuyến."

  • "They booked their flights considerably beforehand to get a better deal."

    "Họ đã đặt vé máy bay rất lâu trước đó để có được giá tốt hơn."

  • "The report needs to be completed considerably beforehand the deadline."

    "Báo cáo cần được hoàn thành trước thời hạn rất lâu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Considerably beforehand'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: considerably, beforehand
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

well in advance(trước đó rất lâu)
significantly earlier(sớm hơn đáng kể)

Trái nghĩa (Antonyms)

at the last minute(vào phút cuối)
just in time(vừa kịp lúc)

Từ liên quan (Related Words)

preparation(sự chuẩn bị)
planning(lập kế hoạch)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Considerably beforehand'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự chuẩn bị được thực hiện rất sớm trước một sự kiện hoặc thời điểm cụ thể. 'Considerably' làm tăng thêm mức độ của 'beforehand', cho thấy một khoảng thời gian dài hơn hoặc một nỗ lực lớn hơn so với việc chỉ nói 'beforehand'. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị sớm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Considerably beforehand'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had planned their trip considerably beforehand to secure the best accommodations.
Họ đã lên kế hoạch cho chuyến đi của mình trước đó khá nhiều để đảm bảo có được chỗ ở tốt nhất.
Phủ định
We didn't book the tickets considerably beforehand, so we ended up in the nosebleed seats.
Chúng tôi đã không đặt vé trước đó khá nhiều, vì vậy chúng tôi đã kết thúc ở những chỗ ngồi trên cao.
Nghi vấn
Did you prepare your presentation considerably beforehand, or did you wing it?
Bạn đã chuẩn bị bài thuyết trình của mình trước đó khá nhiều hay bạn ứng biến?
(Vị trí vocab_tab4_inline)