considerably beforehand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Significantly or substantially in advance.
Vietnamese Meaning
Một cách đáng kể hoặc đáng kể trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tickets sold out considerably beforehand, so we had to buy them online."
"Vé đã bán hết rất lâu trước đó, vì vậy chúng tôi phải mua chúng trực tuyến."
-
"They booked their flights considerably beforehand to get a better deal."
"Họ đã đặt vé máy bay rất lâu trước đó để có được giá tốt hơn."
-
"The report needs to be completed considerably beforehand the deadline."
"Báo cáo cần được hoàn thành trước thời hạn rất lâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | consider | cân nhắc, xem xét |
| Noun | consideration | sự cân nhắc, sự quan tâm |
| Adjective | considerable | đáng kể, lớn lao |
| Adjective | inconsiderate | thiếu chu đáo, vô tâm |
| Verb | reconsider | xem xét lại, cân nhắc lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự chuẩn bị được thực hiện rất sớm trước một sự kiện hoặc thời điểm cụ thể. 'Considerably' làm tăng thêm mức độ của 'beforehand', cho thấy một khoảng thời gian dài hơn hoặc một nỗ lực lớn hơn so với việc chỉ nói 'beforehand'. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị sớm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plan everything considerably beforehand (lên kế hoạch mọi thứ từ rất sớm)
-
prepare for the event considerably beforehand (chuẩn bị cho sự kiện sớm hơn rất nhiều)
-
book your tickets considerably beforehand (đặt vé của bạn trước đó một thời gian dài)
-
arrive considerably beforehand (đến sớm hơn đáng kể)
-
notify us considerably beforehand (thông báo cho chúng tôi trước một thời gian dài)
-
complete the report considerably beforehand (hoàn thành báo cáo sớm hơn hạn chót rất nhiều)
Idioms
-
to get something done considerably beforehand
Hoàn thành một việc gì đó sớm hơn nhiều so với hạn chót hoặc dự kiến.
"She always gets her projects done considerably beforehand to avoid last-minute stress."
(Cô ấy luôn hoàn thành các dự án của mình sớm hơn rất nhiều để tránh căng thẳng vào phút chót.)
-
to be forewarned considerably beforehand
Được cảnh báo trước từ rất sớm.
"Thanks to the news report, we were forewarned considerably beforehand about the coming storm."
(Nhờ bản tin thời sự, chúng tôi đã được cảnh báo từ rất sớm về cơn bão sắp tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
considerably beforehand
Trạng từ (Adverbial Phrase)Một cách đáng kể hoặc đáng kể trước đó.
"The tickets sold out considerably beforehand, so we had to buy them online."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had planned their trip considerably beforehand to secure the best accommodations. |
Họ đã lên kế hoạch cho chuyến đi của mình trước đó khá nhiều để đảm bảo có được chỗ ở tốt nhất. |
| Phủ định | We didn't book the tickets considerably beforehand, so we ended up in the nosebleed seats. |
Chúng tôi đã không đặt vé trước đó khá nhiều, vì vậy chúng tôi đã kết thúc ở những chỗ ngồi trên cao. |
| Nghi vấn | Did you prepare your presentation considerably beforehand, or did you wing it? |
Bạn đã chuẩn bị bài thuyết trình của mình trước đó khá nhiều hay bạn ứng biến? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you want to book a popular tour, you should plan considerably beforehand. |
Nếu bạn muốn đặt một tour du lịch phổ biến, bạn nên lên kế hoạch trước một cách đáng kể. |
| Phủ định | When you don't reserve tickets considerably beforehand, you often don't get a seat. |
Khi bạn không đặt vé trước một cách đáng kể, bạn thường không có chỗ ngồi. |
| Nghi vấn | If the event is very popular, do you usually book considerably beforehand? |
Nếu sự kiện đó rất nổi tiếng, bạn có thường đặt vé trước một cách đáng kể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considerably beforehand".
