(Top Banner Ad)
considerably beforehand
C1
Trạng từ (Adverbial Phrase) C1 Chung

considerably beforehand

UK: /kənˈsɪdərəbli bɪˈfɔːhænd/ • US: /kənˈsɪdərəbli bɪˈfɔːrhænd/

Nghĩa tiếng Việt

trước đó rất lâu trước một khoảng thời gian đáng kể từ rất sớm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Significantly or substantially in advance.

Vietnamese Meaning

Một cách đáng kể hoặc đáng kể trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tickets sold out considerably beforehand, so we had to buy them online."

    "Vé đã bán hết rất lâu trước đó, vì vậy chúng tôi phải mua chúng trực tuyến."

  • "They booked their flights considerably beforehand to get a better deal."

    "Họ đã đặt vé máy bay rất lâu trước đó để có được giá tốt hơn."

  • "The report needs to be completed considerably beforehand the deadline."

    "Báo cáo cần được hoàn thành trước thời hạn rất lâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consider cân nhắc, xem xét
Noun consideration sự cân nhắc, sự quan tâm
Adjective considerable đáng kể, lớn lao
Adjective inconsiderate thiếu chu đáo, vô tâm
Verb reconsider xem xét lại, cân nhắc lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
considerare ('to observe the stars')
Old French
considerer
Late Middle English
consider -> considerable -> considerably
Old English
beforan + hand
Middle English
beforehand
Modern English
considerably beforehand

Nguồn Gốc Từ Các Vì Sao

Từ 'considerably' bắt nguồn từ 'consider', mà gốc Latin của nó là 'considerare'. Từ này được ghép bởi 'con-' (cùng nhau) và 'sidus' (ngôi sao). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'quan sát các vì sao một cách cẩn thận', có lẽ là để tìm hướng đi hoặc tiên đoán tương lai. Dần dần, ý nghĩa này chuyển thành việc 'suy xét, cân nhắc kỹ lưỡng một vấn đề' như chúng ta dùng ngày nay.

Trước Bàn Tay Của Bạn

Cụm từ 'beforehand' là sự kết hợp đơn giản của 'before' (trước) và 'hand' (bàn tay). Vào thời Trung Cổ ở Anh, 'before the hand' hay 'beforehand' mang ý nghĩa là có một thứ gì đó đã sẵn sàng trong tay trước khi cần đến, ám chỉ sự chuẩn bị hoặc hành động sớm.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự chuẩn bị được thực hiện rất sớm trước một sự kiện hoặc thời điểm cụ thể. 'Considerably' làm tăng thêm mức độ của 'beforehand', cho thấy một khoảng thời gian dài hơn hoặc một nỗ lực lớn hơn so với việc chỉ nói 'beforehand'. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị sớm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + considerably beforehand
  • plan everything considerably beforehand
    (lên kế hoạch mọi thứ từ rất sớm)
  • prepare for the event considerably beforehand
    (chuẩn bị cho sự kiện sớm hơn rất nhiều)
  • book your tickets considerably beforehand
    (đặt vé của bạn trước đó một thời gian dài)
  • arrive considerably beforehand
    (đến sớm hơn đáng kể)
  • notify us considerably beforehand
    (thông báo cho chúng tôi trước một thời gian dài)
  • complete the report considerably beforehand
    (hoàn thành báo cáo sớm hơn hạn chót rất nhiều)

Idioms

  • to get something done considerably beforehand

    Hoàn thành một việc gì đó sớm hơn nhiều so với hạn chót hoặc dự kiến.

    "She always gets her projects done considerably beforehand to avoid last-minute stress."

    (Cô ấy luôn hoàn thành các dự án của mình sớm hơn rất nhiều để tránh căng thẳng vào phút chót.)

  • to be forewarned considerably beforehand

    Được cảnh báo trước từ rất sớm.

    "Thanks to the news report, we were forewarned considerably beforehand about the coming storm."

    (Nhờ bản tin thời sự, chúng tôi đã được cảnh báo từ rất sớm về cơn bão sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

considerably beforehand

Trạng từ (Adverbial Phrase)
Lật mặt

Một cách đáng kể hoặc đáng kể trước đó.

"The tickets sold out considerably beforehand, so we had to buy them online."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had planned their trip considerably beforehand to secure the best accommodations.
Họ đã lên kế hoạch cho chuyến đi của mình trước đó khá nhiều để đảm bảo có được chỗ ở tốt nhất.
Phủ định
We didn't book the tickets considerably beforehand, so we ended up in the nosebleed seats.
Chúng tôi đã không đặt vé trước đó khá nhiều, vì vậy chúng tôi đã kết thúc ở những chỗ ngồi trên cao.
Nghi vấn
Did you prepare your presentation considerably beforehand, or did you wing it?
Bạn đã chuẩn bị bài thuyết trình của mình trước đó khá nhiều hay bạn ứng biến?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want to book a popular tour, you should plan considerably beforehand.
Nếu bạn muốn đặt một tour du lịch phổ biến, bạn nên lên kế hoạch trước một cách đáng kể.
Phủ định
When you don't reserve tickets considerably beforehand, you often don't get a seat.
Khi bạn không đặt vé trước một cách đáng kể, bạn thường không có chỗ ngồi.
Nghi vấn
If the event is very popular, do you usually book considerably beforehand?
Nếu sự kiện đó rất nổi tiếng, bạn có thường đặt vé trước một cách đáng kể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considerably beforehand".

Văn Hóa Đúng Giờ & Sự Chuyên Nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, việc hoàn thành công việc hoặc đến một cuộc hẹn 'considerably beforehand' (sớm hơn đáng kể) được coi là biểu hiện của sự chuyên nghiệp, tôn trọng và đáng tin cậy. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng từ sớm cho thấy bạn coi trọng thời gian của người khác và cam kết với công việc.

Ưu Đãi 'Early Bird' (Chim Sớm)

Khái niệm lên kế hoạch 'considerably beforehand' gắn liền với văn hóa tiêu dùng phương Tây. Các chương trình giảm giá 'Early Bird' rất phổ biến, khuyến khích mọi người đặt vé máy bay, khách sạn, hoặc vé sự kiện trước hàng tháng trời để nhận được mức giá tốt nhất. Điều này tưởng thưởng cho những người có thói quen lập kế hoạch sớm.