(Top Banner Ad)
just in time
B2
Trạng ngữ B2 Kinh tế, Quản lý sản xuất

just in time

UK: /ˌdʒʌst ɪn ˈtaɪm/ • US: /ˌdʒʌst ɪn ˈtaɪm/

Nghĩa tiếng Việt

vừa đúng lúc đúng thời điểm kịp thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A manufacturing strategy that strives to improve a business' return on investment by reducing in-process inventory and associated carrying costs.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược sản xuất nhằm cải thiện tỷ suất hoàn vốn của một doanh nghiệp bằng cách giảm lượng hàng tồn kho trong quá trình sản xuất và các chi phí liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a just-in-time inventory system to reduce storage costs."

    "Công ty đã áp dụng hệ thống quản lý hàng tồn kho 'vừa đúng lúc' để giảm chi phí lưu trữ."

  • "Implementing just-in-time delivery can significantly reduce warehousing needs."

    "Việc triển khai giao hàng 'vừa đúng lúc' có thể giảm đáng kể nhu cầu về kho bãi."

  • "The factory operates on a just-in-time basis, receiving materials only when needed."

    "Nhà máy hoạt động trên cơ sở 'vừa đúng lúc', chỉ nhận vật liệu khi cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb just vừa mới, chỉ
Noun time thời gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý sản xuất

Nguồn gốc 'Just in Time'

Cụm từ 'just in time' bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực sản xuất và quản lý kho vận vào những năm 1970. Nó xuất phát từ hệ thống sản xuất của Toyota ở Nhật Bản, nơi họ cố gắng giảm thiểu lãng phí bằng cách chỉ sản xuất và vận chuyển hàng hóa khi cần thiết. Phương pháp này giúp giảm chi phí lưu trữ và tăng hiệu quả sản xuất.

Usage Note

Just in time (JIT) là một phương pháp quản lý sản xuất mà nguyên vật liệu và sản phẩm được cung cấp đúng thời điểm cần thiết để sản xuất, giảm thiểu lượng hàng tồn kho. Nó không chỉ là một kỹ thuật mà còn là một triết lý tập trung vào việc loại bỏ lãng phí và cải thiện hiệu quả trong toàn bộ quy trình sản xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + just in time
  • Arrive just in time
    (Đến vừa kịp lúc)
  • Deliver just in time
    (Giao hàng vừa kịp lúc)
Verb + something + just in time
  • Do something just in time
    (Làm gì đó vừa kịp lúc)

Idioms

  • Just in the nick of time

    Vừa kịp lúc, sát giờ

    "He finished the project just in the nick of time."

    (Anh ấy hoàn thành dự án vừa kịp lúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

just in time

Trạng ngữ
Lật mặt

Một chiến lược sản xuất nhằm cải thiện tỷ suất hoàn vốn của một doanh nghiệp bằng cách giảm lượng hàng tồn kho trong quá trình sản xuất và các chi phí liên quan.

"The company adopted a just-in-time inventory system to reduce storage costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The delivery must arrive just in time to prevent production delays.
Việc giao hàng phải đến vừa kịp lúc để ngăn chặn sự chậm trễ sản xuất.
Phủ định
The package shouldn't arrive just in time; we need it a day earlier.
Gói hàng không nên đến vừa kịp lúc; chúng tôi cần nó sớm hơn một ngày.
Nghi vấn
Could the supplies be delivered just in time for the meeting?
Liệu các vật tư có thể được giao vừa kịp lúc cho cuộc họp không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To ensure efficiency, the factory adopted a just-in-time inventory system, reducing storage costs and waste.
Để đảm bảo hiệu quả, nhà máy đã áp dụng hệ thống hàng tồn kho vừa đúng lúc, giảm chi phí lưu trữ và lãng phí.
Phủ định
Contrary to their initial plans, they didn't implement a just-in-time approach, resulting in overstocked warehouses and financial strain.
Trái với kế hoạch ban đầu, họ đã không triển khai phương pháp tiếp cận vừa đúng lúc, dẫn đến các nhà kho quá tải và căng thẳng tài chính.
Nghi vấn
Considering the potential disruptions, should we really commit to a just-in-time supply chain, or explore alternative strategies?
Xem xét các gián đoạn tiềm ẩn, chúng ta có thực sự nên cam kết với chuỗi cung ứng vừa đúng lúc, hay khám phá các chiến lược thay thế?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Deliver the parts just in time to the assembly line.
Hãy giao các bộ phận vừa kịp lúc đến dây chuyền lắp ráp.
Phủ định
Don't order materials just in time if you can't guarantee the delivery.
Đừng đặt hàng vật liệu vừa kịp lúc nếu bạn không thể đảm bảo việc giao hàng.
Nghi vấn
Please implement the just-in-time system carefully.
Xin vui lòng triển khai hệ thống vừa kịp lúc một cách cẩn thận.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The package will arrive just in time for the meeting tomorrow.
Gói hàng sẽ đến vừa kịp lúc cho cuộc họp vào ngày mai.
Phủ định
The delivery won't be just in time if there's a traffic jam.
Việc giao hàng sẽ không kịp thời nếu có tắc đường.
Nghi vấn
Will the rescue team arrive just in time to save them?
Đội cứu hộ có đến vừa kịp lúc để cứu họ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been implementing 'just in time' inventory management, leading to significant cost savings.
Công ty đã và đang triển khai quản lý kho 'vừa kịp lúc', dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể.
Phủ định
The factory hasn't been operating 'just in time' recently due to supply chain disruptions.
Nhà máy gần đây đã không hoạt động 'vừa kịp lúc' do gián đoạn chuỗi cung ứng.
Nghi vấn
Has the team been delivering projects 'just in time' for the past few quarters?
Đội ngũ có đang bàn giao các dự án 'vừa kịp lúc' trong vài quý vừa qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "just in time".

Quản lý 'Just in Time'

Phương pháp quản lý 'Just in Time' (JIT) không chỉ là một kỹ thuật sản xuất, mà còn là một triết lý quản lý. Nó nhấn mạnh việc loại bỏ lãng phí, cải tiến liên tục và đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả. JIT có ảnh hưởng lớn đến cách các công ty trên toàn thế giới tổ chức sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng.