just in time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A manufacturing strategy that strives to improve a business' return on investment by reducing in-process inventory and associated carrying costs.
Vietnamese Meaning
Một chiến lược sản xuất nhằm cải thiện tỷ suất hoàn vốn của một doanh nghiệp bằng cách giảm lượng hàng tồn kho trong quá trình sản xuất và các chi phí liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company adopted a just-in-time inventory system to reduce storage costs."
"Công ty đã áp dụng hệ thống quản lý hàng tồn kho 'vừa đúng lúc' để giảm chi phí lưu trữ."
-
"Implementing just-in-time delivery can significantly reduce warehousing needs."
"Việc triển khai giao hàng 'vừa đúng lúc' có thể giảm đáng kể nhu cầu về kho bãi."
-
"The factory operates on a just-in-time basis, receiving materials only when needed."
"Nhà máy hoạt động trên cơ sở 'vừa đúng lúc', chỉ nhận vật liệu khi cần thiết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Just in time (JIT) là một phương pháp quản lý sản xuất mà nguyên vật liệu và sản phẩm được cung cấp đúng thời điểm cần thiết để sản xuất, giảm thiểu lượng hàng tồn kho. Nó không chỉ là một kỹ thuật mà còn là một triết lý tập trung vào việc loại bỏ lãng phí và cải thiện hiệu quả trong toàn bộ quy trình sản xuất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Arrive just in time (Đến vừa kịp lúc)
-
Deliver just in time (Giao hàng vừa kịp lúc)
-
Do something just in time (Làm gì đó vừa kịp lúc)
Idioms
-
Just in the nick of time
Vừa kịp lúc, sát giờ
"He finished the project just in the nick of time."
(Anh ấy hoàn thành dự án vừa kịp lúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
just in time
Trạng ngữMột chiến lược sản xuất nhằm cải thiện tỷ suất hoàn vốn của một doanh nghiệp bằng cách giảm lượng hàng tồn kho trong quá trình sản xuất và các chi phí liên quan.
"The company adopted a just-in-time inventory system to reduce storage costs."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The delivery must arrive just in time to prevent production delays. |
Việc giao hàng phải đến vừa kịp lúc để ngăn chặn sự chậm trễ sản xuất. |
| Phủ định | The package shouldn't arrive just in time; we need it a day earlier. |
Gói hàng không nên đến vừa kịp lúc; chúng tôi cần nó sớm hơn một ngày. |
| Nghi vấn | Could the supplies be delivered just in time for the meeting? |
Liệu các vật tư có thể được giao vừa kịp lúc cho cuộc họp không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To ensure efficiency, the factory adopted a just-in-time inventory system, reducing storage costs and waste. |
Để đảm bảo hiệu quả, nhà máy đã áp dụng hệ thống hàng tồn kho vừa đúng lúc, giảm chi phí lưu trữ và lãng phí. |
| Phủ định | Contrary to their initial plans, they didn't implement a just-in-time approach, resulting in overstocked warehouses and financial strain. |
Trái với kế hoạch ban đầu, họ đã không triển khai phương pháp tiếp cận vừa đúng lúc, dẫn đến các nhà kho quá tải và căng thẳng tài chính. |
| Nghi vấn | Considering the potential disruptions, should we really commit to a just-in-time supply chain, or explore alternative strategies? |
Xem xét các gián đoạn tiềm ẩn, chúng ta có thực sự nên cam kết với chuỗi cung ứng vừa đúng lúc, hay khám phá các chiến lược thay thế? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Deliver the parts just in time to the assembly line. |
Hãy giao các bộ phận vừa kịp lúc đến dây chuyền lắp ráp. |
| Phủ định | Don't order materials just in time if you can't guarantee the delivery. |
Đừng đặt hàng vật liệu vừa kịp lúc nếu bạn không thể đảm bảo việc giao hàng. |
| Nghi vấn | Please implement the just-in-time system carefully. |
Xin vui lòng triển khai hệ thống vừa kịp lúc một cách cẩn thận. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The package will arrive just in time for the meeting tomorrow. |
Gói hàng sẽ đến vừa kịp lúc cho cuộc họp vào ngày mai. |
| Phủ định | The delivery won't be just in time if there's a traffic jam. |
Việc giao hàng sẽ không kịp thời nếu có tắc đường. |
| Nghi vấn | Will the rescue team arrive just in time to save them? |
Đội cứu hộ có đến vừa kịp lúc để cứu họ không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been implementing 'just in time' inventory management, leading to significant cost savings. |
Công ty đã và đang triển khai quản lý kho 'vừa kịp lúc', dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể. |
| Phủ định | The factory hasn't been operating 'just in time' recently due to supply chain disruptions. |
Nhà máy gần đây đã không hoạt động 'vừa kịp lúc' do gián đoạn chuỗi cung ứng. |
| Nghi vấn | Has the team been delivering projects 'just in time' for the past few quarters? |
Đội ngũ có đang bàn giao các dự án 'vừa kịp lúc' trong vài quý vừa qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "just in time".
