(Top Banner Ad)
welt
B2
noun B2 Y học/Tổng quát

welt

UK: /wɛlt/ • US: /wɛlt/

Nghĩa tiếng Việt

vết lằn vết sưng tấy đường viền (giày)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A raised mark on the skin caused by a blow; a weal.

Vietnamese Meaning

Vết lằn, vết sưng tấy trên da do bị đánh, quất; vết roi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The whip left a painful welt on his back."

    "Cây roi để lại một vết lằn đau đớn trên lưng anh ta."

  • "Her skin was covered in welts after the allergic reaction."

    "Da cô ấy phủ đầy những vết lằn sau phản ứng dị ứng."

  • "Goodyear welting is a sign of quality in shoes."

    "Đường viền Goodyear là một dấu hiệu của chất lượng trong giày dép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun welt vết lằn, vết sưng tấy trên da (do bị đánh, roi...)
Verb welt tạo ra vết lằn, đánh cho nổi lằn

Synonyms

Subject Area

Y học/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waltijaną
Old English
weltan
Middle English
welte
English
welt

Nguồn gốc của 'Welt'

Từ 'welt' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *waltijaną, có nghĩa là 'cuộn'. Nó liên quan đến cách các vết sưng tấy trên da trông như thể da đã bị cuộn lại. Hãy tưởng tượng những người thợ thủ công thời xưa cuộn và gấp da để tạo ra những đường viền chắc chắn – đó là một hình ảnh giúp ta nhớ đến từ 'welt'!

Usage Note

Welt thường dùng để chỉ vết thương do tác động vật lý trực tiếp lên da, gây ra sự sưng và đỏ. Nó khác với bruise (vết bầm) ở chỗ vết bầm thường là do máu tụ dưới da, không nhất thiết có bề mặt da bị nâng lên rõ rệt như welt.

Prepositions

on

Thường dùng 'welt on the skin' để chỉ vị trí của vết lằn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + welt
  • red red welt
    (vết lằn đỏ)
  • raised raised welt
    (vết lằn nổi lên)
  • swollen swollen welt
    (vết lằn sưng tấy)
Verb + welt
  • leave leave a welt
    (để lại một vết lằn)
  • cause cause a welt
    (gây ra một vết lằn)
  • develop develop a welt
    (xuất hiện một vết lằn)

Idioms

  • welt someone's hide

    đánh ai đó rất mạnh, đánh cho thừa sống thiếu chết

    "If you don't behave, I'm going to welt your hide."

    (Nếu con không ngoan, ta sẽ đánh cho con một trận nên thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

welt

noun
Lật mặt

Vết lằn, vết sưng tấy trên da do bị đánh, quất; vết roi.

"The whip left a painful welt on his back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the swelling goes down, he will have welted the leather into a sturdy boot.
Khi vết sưng giảm xuống, anh ấy sẽ hoàn thành việc tạo hình da thành một chiếc ủng chắc chắn.
Phủ định
By next week, the doctor won't have welted the incision closed; he'll use sutures instead.
Đến tuần sau, bác sĩ sẽ không khâu vết mổ bằng cách tạo gờ; thay vào đó, anh ấy sẽ sử dụng chỉ khâu.
Nghi vấn
Will the artisan have welted the edges of the bag by the end of the day?
Người thợ thủ công có hoàn thành việc tạo gờ các cạnh của túi vào cuối ngày không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the fight ends, the boxer will have been welting his opponent for fifteen grueling rounds.
Vào thời điểm trận đấu kết thúc, võ sĩ sẽ đã đấm bầm dập đối thủ của mình trong mười lăm hiệp đấu tàn khốc.
Phủ định
By next week, the skin on his back won't have been welting up as much after each allergy test.
Đến tuần sau, da trên lưng anh ấy sẽ không còn nổi mẩn nhiều sau mỗi lần kiểm tra dị ứng nữa.
Nghi vấn
Will the factory workers have been welting the leather continuously for eight hours by the time their shift ends?
Liệu công nhân nhà máy sẽ đã liên tục làm rách da trong tám giờ vào thời điểm ca làm việc của họ kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welt".

Sử dụng roi vọt

Trong lịch sử, roi vọt từng là một hình phạt phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quân đội, trường học và nhà tù. Vết lằn (welt) là dấu hiệu cho thấy hình phạt đã được thực hiện. Ngày nay, việc sử dụng roi vọt đã giảm đáng kể và thường bị coi là hành vi bạo lực.