ridge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a long, narrow, raised part of a surface, especially the top of a mountain or hill
Vietnamese Meaning
một phần nhô cao, hẹp và dài trên một bề mặt, đặc biệt là đỉnh của một ngọn núi hoặc ngọn đồi
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We walked along the ridge of the mountain."
"Chúng tôi đi bộ dọc theo sống núi."
-
"The house is located on the ridge overlooking the valley."
"Ngôi nhà nằm trên sườn đồi nhìn ra thung lũng."
-
"She could see the ridge of his nose."
"Cô có thể thấy sống mũi của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ridge' thường được dùng để chỉ một đường gờ dài và hẹp, có thể hình thành tự nhiên (như trên núi) hoặc nhân tạo (như trên mái nhà). Nó mang tính chất liên tục và nổi bật hơn so với các gờ nhỏ khác. Phân biệt với 'peak' (đỉnh), chỉ điểm cao nhất của một ngọn núi, trong khi 'ridge' là một đường dài bao gồm nhiều điểm cao.
Prepositions
'along the ridge' (dọc theo sống núi): Diễn tả sự di chuyển hoặc trải dài trên sống núi. 'on the ridge' (trên sống núi): Chỉ vị trí trên sống núi. 'ridge of' (sống núi của): Chỉ ra rằng nó là một phần của một thứ gì đó lớn hơn (ví dụ: 'ridge of mountains' - dãy núi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp ridge (sống sắc, gờ nhọn)
-
steep steep ridge (sống dốc)
-
mountain mountain ridge (sống núi)
-
high high ridge (sống núi cao, dải đất cao)
-
spinal spinal ridge (sống lưng (cột sống))
-
follow follow a ridge (đi theo sống núi)
-
climb climb a ridge (leo lên sống núi)
-
form form a ridge (tạo thành một cái sống/gờ)
Idioms
-
a ridge of high pressure
Một dải áp cao (trong khí tượng học, thường mang lại thời tiết ổn định)
"A ridge of high pressure is expected to bring clear skies and calm weather."
(Một dải áp cao dự kiến sẽ mang lại bầu trời trong xanh và thời tiết lặng gió.)
-
watershed ridge
Đường phân thủy (ranh giới tự nhiên chia tách các lưu vực thoát nước, nơi nước chảy về các hướng khác nhau)
"The Continental Divide is a major watershed ridge in North America."
(Đường phân thủy lục địa là một đường phân thủy lớn ở Bắc Mỹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ridge
danh từmột phần nhô cao, hẹp và dài trên một bề mặt, đặc biệt là đỉnh của một ngọn núi hoặc ngọn đồi
"We walked along the ridge of the mountain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ridge".
