weal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A red, swollen mark left on flesh by a blow or pressure.
Vietnamese Meaning
Vết sưng đỏ trên da do bị đánh hoặc do áp lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The whip left a long, angry weal across his back."
"Cây roi để lại một vết dài, đỏ tấy trên lưng anh ta."
-
"The teacher saw the weals on the child's arms and called social services."
"Giáo viên nhìn thấy những vết lằn trên cánh tay đứa trẻ và đã gọi cho sở xã hội."
-
"The government should focus on the weal of its citizens."
"Chính phủ nên tập trung vào sự thịnh vượng của công dân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | weal | Sự thịnh vượng, an lạc, hạnh phúc, phúc lợi |
| Noun | commonweal | Lợi ích chung, công ích (thường dùng trong văn học hoặc chính trị); Khối thịnh vượng chung |
| Noun | wealth | Sự giàu có, của cải, tài sản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'weal' thường dùng để chỉ vết sưng do roi, quất hoặc áp lực kéo dài. Nó nhấn mạnh vào sự thay đổi màu sắc và hình dạng của da. So sánh với 'bruise' (vết bầm), 'weal' thường nổi rõ hơn và có thể không gây đau nhiều như 'bruise'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common the common weal (lợi ích chung, phúc lợi chung)
-
public the public weal (phúc lợi công cộng)
-
promote promote the weal (thúc đẩy phúc lợi/sự thịnh vượng)
-
seek seek the weal (tìm kiếm/mưu cầu phúc lợi)
-
for the weal of for the weal of the nation (vì sự thịnh vượng/phúc lợi của quốc gia)
Idioms
-
weal and woe
Sướng khổ, thăng trầm, họa phúc (những khoảnh khắc tốt đẹp và tồi tệ trong cuộc đời)
"They have shared weal and woe throughout their long marriage."
(Họ đã cùng nhau chia sẻ sướng khổ trong suốt cuộc hôn nhân dài của mình.)
-
for the common weal
Vì lợi ích chung, vì công ích
"Leaders should always act for the common weal, not for personal gain."
(Các nhà lãnh đạo nên luôn hành động vì lợi ích chung, chứ không phải vì lợi ích cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weal
nounVết sưng đỏ trên da do bị đánh hoặc do áp lực.
"The whip left a long, angry weal across his back."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nation's weal depends on its citizens' hard work. |
Sự thịnh vượng của quốc gia phụ thuộc vào sự chăm chỉ của công dân. |
| Phủ định | The politician did not consider the weal of the community when making the decision. |
Chính trị gia đã không xem xét sự thịnh vượng của cộng đồng khi đưa ra quyết định. |
| Nghi vấn | Does the current economic policy truly promote the weal of all citizens? |
Liệu chính sách kinh tế hiện tại có thực sự thúc đẩy sự thịnh vượng của tất cả công dân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weal".
