(Top Banner Ad)
weal
C1
noun C1 Chung

weal

UK: /wiːl/ • US: /wiːl/

Nghĩa tiếng Việt

vết lằn sự thịnh vượng phúc lợi lợi ích chung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A red, swollen mark left on flesh by a blow or pressure.

Vietnamese Meaning

Vết sưng đỏ trên da do bị đánh hoặc do áp lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The whip left a long, angry weal across his back."

    "Cây roi để lại một vết dài, đỏ tấy trên lưng anh ta."

  • "The teacher saw the weals on the child's arms and called social services."

    "Giáo viên nhìn thấy những vết lằn trên cánh tay đứa trẻ và đã gọi cho sở xã hội."

  • "The government should focus on the weal of its citizens."

    "Chính phủ nên tập trung vào sự thịnh vượng của công dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weal Sự thịnh vượng, an lạc, hạnh phúc, phúc lợi
Noun commonweal Lợi ích chung, công ích (thường dùng trong văn học hoặc chính trị); Khối thịnh vượng chung
Noun wealth Sự giàu có, của cải, tài sản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wela
Old English
wela
Middle English
wele
Modern English
weal

Nguồn gốc của sự An Lạc

Từ 'weal' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*wela', mang ý nghĩa 'sự khỏe mạnh, thịnh vượng'. Sau đó, nó phát triển thành 'wela' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ sự giàu có, hạnh phúc, và phúc lợi. Mặc dù ngày nay từ 'weal' ít được sử dụng phổ biến hơn 'wealth' (tài sản, sự giàu có), cả hai từ này đều chia sẻ chung một gốc rễ, thể hiện mối liên hệ sâu sắc giữa hạnh phúc, an lạc và sự sung túc.

Usage Note

Từ 'weal' thường dùng để chỉ vết sưng do roi, quất hoặc áp lực kéo dài. Nó nhấn mạnh vào sự thay đổi màu sắc và hình dạng của da. So sánh với 'bruise' (vết bầm), 'weal' thường nổi rõ hơn và có thể không gây đau nhiều như 'bruise'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weal
  • common the common weal
    (lợi ích chung, phúc lợi chung)
  • public the public weal
    (phúc lợi công cộng)
Verb + weal
  • promote promote the weal
    (thúc đẩy phúc lợi/sự thịnh vượng)
  • seek seek the weal
    (tìm kiếm/mưu cầu phúc lợi)
Prepositional Phrase
  • for the weal of for the weal of the nation
    (vì sự thịnh vượng/phúc lợi của quốc gia)

Idioms

  • weal and woe

    Sướng khổ, thăng trầm, họa phúc (những khoảnh khắc tốt đẹp và tồi tệ trong cuộc đời)

    "They have shared weal and woe throughout their long marriage."

    (Họ đã cùng nhau chia sẻ sướng khổ trong suốt cuộc hôn nhân dài của mình.)

  • for the common weal

    Vì lợi ích chung, vì công ích

    "Leaders should always act for the common weal, not for personal gain."

    (Các nhà lãnh đạo nên luôn hành động vì lợi ích chung, chứ không phải vì lợi ích cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weal

noun
Lật mặt

Vết sưng đỏ trên da do bị đánh hoặc do áp lực.

"The whip left a long, angry weal across his back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nation's weal depends on its citizens' hard work.
Sự thịnh vượng của quốc gia phụ thuộc vào sự chăm chỉ của công dân.
Phủ định
The politician did not consider the weal of the community when making the decision.
Chính trị gia đã không xem xét sự thịnh vượng của cộng đồng khi đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Does the current economic policy truly promote the weal of all citizens?
Liệu chính sách kinh tế hiện tại có thực sự thúc đẩy sự thịnh vượng của tất cả công dân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weal".

Khái niệm 'Lợi ích chung' trong Chính trị

Trong lịch sử tư tưởng chính trị phương Tây, khái niệm 'common weal' (lợi ích chung) đã đóng một vai trò trung tâm. Nó thường được sử dụng để chỉ phúc lợi, thịnh vượng và hạnh phúc chung của một cộng đồng hoặc quốc gia, đặt lên trên lợi ích cá nhân. Nhiều triết gia và nhà cai trị đã nhấn mạnh rằng mục tiêu cao cả nhất của chính phủ là phục vụ 'common weal' của người dân.

Sự lỗi thời và Ý nghĩa trang trọng

Mặc dù 'weal' trong tiếng Anh hiện đại ít được sử dụng một cách độc lập, nó vẫn tồn tại trong các thành ngữ và cụm từ mang tính trang trọng hoặc văn chương cao, như 'weal and woe' hay 'for the common weal'. Việc sử dụng từ này thường gợi lên cảm giác về một ngôn ngữ cổ kính hơn, sâu sắc hơn và trang trọng hơn, khác biệt với cách diễn đạt thông thường.