(Top Banner Ad)
westward
B2
Adjective B2 Địa lý, Phương hướng

westward

UK: /ˈwɛstwəd/ • US: /ˈwɛstwərd/

Nghĩa tiếng Việt

về hướng tây về phía tây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located in or oriented toward the west.

Vietnamese Meaning

Nằm ở hoặc hướng về phía tây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The westward expansion of the United States."

    "Sự mở rộng về phía tây của Hoa Kỳ."

  • "They continued their journey westward."

    "Họ tiếp tục hành trình về phía tây."

  • "The westward winds brought rain."

    "Những cơn gió tây mang mưa đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective western thuộc về phía tây, kiểu phương Tây
Noun west phía tây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Phương hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
westweard
English
westward

Nguồn Gốc của 'Westward'

Từ 'westward' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'westweard', kết hợp 'west' (phía tây) và 'weard' (hướng). Nó đơn giản chỉ có nghĩa là 'theo hướng tây'. Người ta đã sử dụng từ này để chỉ hướng đi hoặc sự di chuyển về phía tây từ rất lâu rồi.

Usage Note

Thường dùng để mô tả vị trí hoặc hướng của một vật thể, địa điểm hoặc chuyển động. Khác với 'western' là chỉ thuộc về văn hóa, phong tục của phương tây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + westward
  • gradual westward drift
    (sự trôi dạt dần về phía tây)
  • continued westward expansion
    (sự mở rộng liên tục về phía tây)
Verb + westward
  • travel westward
    (di chuyển về phía tây)
  • look westward
    (nhìn về phía tây)
Adverb + westward
  • directly westward
    (trực tiếp về phía tây)
  • slowly westward
    (chậm rãi về phía tây)

Idioms

  • Westward Ho!

    Một lời hô hào cổ vũ cho việc đi về phía tây, đặc biệt liên quan đến việc mở rộng về phía tây của Hoa Kỳ.

    "The pioneers cried 'Westward Ho!' as they set out for California."

    (Những người tiên phong hô vang 'Westward Ho!' khi họ bắt đầu hành trình đến California.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

westward

Adjective
Lật mặt

Nằm ở hoặc hướng về phía tây.

"The westward expansion of the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pioneers traveled westward across the plains.
Những người tiên phong đã đi về phía tây trên khắp đồng bằng.
Phủ định
The ship didn't sail westward due to the storm.
Con tàu đã không đi về phía tây do cơn bão.
Nghi vấn
Did the explorers venture westward into the unknown territory?
Những nhà thám hiểm có mạo hiểm về phía tây vào vùng lãnh thổ chưa được biết đến không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of hiking, westward, the sun finally began to set, painting the sky in vibrant colors.
Sau một ngày dài đi bộ đường dài, về phía tây, mặt trời cuối cùng cũng bắt đầu lặn, vẽ lên bầu trời những màu sắc rực rỡ.
Phủ định
Unlike the pioneers, westward, we aren't traveling by covered wagon, nor are we facing the same hardships.
Không giống như những người tiên phong, về phía tây, chúng ta không di chuyển bằng xe ngựa có mái che, cũng không phải đối mặt với những khó khăn tương tự.
Nghi vấn
Considering the impending storm, westward, should we continue our journey, or should we seek shelter?
Xem xét cơn bão sắp xảy ra, về phía tây, chúng ta có nên tiếp tục cuộc hành trình của mình, hay chúng ta nên tìm nơi trú ẩn?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pioneers traveled westward across the plains.
Những người tiên phong đã di chuyển về phía tây qua những đồng bằng.
Phủ định
The flock of birds did not fly westward; they headed south.
Đàn chim không bay về hướng tây; chúng bay về hướng nam.
Nghi vấn
Did the settlers move westward in search of new opportunities?
Những người định cư có di chuyển về phía tây để tìm kiếm những cơ hội mới không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pioneers are moving westward, seeking new lands.
Những người tiên phong đang di chuyển về phía tây, tìm kiếm những vùng đất mới.
Phủ định
The flock of birds is not flying westward right now; they're heading north.
Đàn chim hiện không bay về hướng tây; chúng đang hướng về phía bắc.
Nghi vấn
Is the ship sailing westward towards the sunset?
Con tàu có đang đi về hướng tây về phía hoàng hôn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "westward".

Westward Expansion (Sự Mở Rộng Về Phía Tây)

Trong lịch sử Hoa Kỳ, 'Westward Expansion' đề cập đến phong trào người Mỹ di chuyển về phía tây để khai thác và định cư các vùng đất mới. Nó có ảnh hưởng lớn đến văn hóa, kinh tế và chính trị của đất nước.