oriented
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Directed towards or interested in something.
Vietnamese Meaning
Hướng về, quan tâm đến, hoặc tập trung vào một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is strongly oriented towards profit."
"Công ty rất chú trọng đến lợi nhuận."
-
"She's very career-oriented."
"Cô ấy rất định hướng nghề nghiệp."
-
"The course is designed to be practically oriented."
"Khóa học được thiết kế để mang tính thực tế cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | orient | định hướng, làm quen với môi trường mới |
| Noun | orientation | sự định hướng, phương hướng, buổi giới thiệu/làm quen |
| Adjective | disoriented | mất phương hướng, bối rối |
| Verb | reorient | tái định hướng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'oriented' thường được sử dụng để mô tả sự tập trung, khuynh hướng hoặc mục tiêu của một người, tổ chức hoặc hoạt động nào đó. Nó nhấn mạnh vào định hướng cụ thể. Ví dụ, 'customer-oriented' có nghĩa là tập trung vào khách hàng hơn là chỉ đơn thuần cung cấp sản phẩm/dịch vụ.
Prepositions
'+ to': được hướng tới, phù hợp với. Ví dụ: 'oriented to the needs of the customer'. '+ towards': có xu hướng, có chiều hướng. Ví dụ: 'oriented towards problem-solving'. '+ around': tập trung vào, xoay quanh. Ví dụ: 'oriented around the principles of sustainability'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
customer customer-oriented (theo định hướng khách hàng, lấy khách hàng làm trọng tâm)
-
goal goal-oriented (định hướng mục tiêu, tập trung vào mục tiêu)
-
result result-oriented (định hướng kết quả, chú trọng kết quả)
-
market market-oriented (định hướng thị trường)
-
detail detail-oriented (chú trọng chi tiết, tỉ mỉ)
-
service service-oriented (định hướng dịch vụ)
-
product product-oriented (định hướng sản phẩm)
-
action action-oriented (thích hành động, định hướng hành động)
Idioms
-
be oriented to/towards something
có định hướng, hướng tới cái gì đó
"The company's strategy is oriented towards long-term growth."
(Chiến lược của công ty được định hướng tới sự tăng trưởng dài hạn.)
-
orient oneself
tự định hướng, xác định phương hướng/vị trí của mình
"After getting off the train, she needed a moment to orient herself in the new city."
(Sau khi xuống tàu, cô ấy cần một lát để tự định hướng trong thành phố mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oriented
Tính từHướng về, quan tâm đến, hoặc tập trung vào một cái gì đó.
"The company is strongly oriented towards profit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oriented".
