(Top Banner Ad)
oriented
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

oriented

UK: /ˈɔːriˌentɪd/ • US: /ˈɔːriˌentɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hướng đến tập trung vào định hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Directed towards or interested in something.

Vietnamese Meaning

Hướng về, quan tâm đến, hoặc tập trung vào một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is strongly oriented towards profit."

    "Công ty rất chú trọng đến lợi nhuận."

  • "She's very career-oriented."

    "Cô ấy rất định hướng nghề nghiệp."

  • "The course is designed to be practically oriented."

    "Khóa học được thiết kế để mang tính thực tế cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb orient định hướng, làm quen với môi trường mới
Noun orientation sự định hướng, phương hướng, buổi giới thiệu/làm quen
Adjective disoriented mất phương hướng, bối rối
Verb reorient tái định hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oriens
Old French
orienter
English
orient
English
oriented

Nguồn gốc cổ xưa: Hướng về phía Đông

Từ 'oriented' bắt nguồn từ 'orient', mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'oriens' có nghĩa là 'mặt trời mọc' hoặc 'phương Đông'. Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, hướng Đông là một điểm tham chiếu quan trọng, tượng trưng cho sự khởi đầu, ánh sáng và sự sống. Do đó, 'to orient' ban đầu có nghĩa đen là 'đặt hoặc xây dựng một vật gì đó hướng về phía Đông'.

Chuyển mình sang ý nghĩa trừu tượng

Theo thời gian, ý nghĩa của 'orient' đã mở rộng từ việc chỉ định hướng vật lý sang ý nghĩa trừu tượng hơn: 'định vị bản thân trong một không gian mới', 'làm quen với môi trường' hoặc 'hướng một cái gì đó đến một mục đích, mục tiêu cụ thể'. Vì vậy, 'oriented' ngày nay thường được dùng để mô tả một người, một tổ chức, hay một chính sách có một trọng tâm hoặc định hướng rõ ràng.

Usage Note

Tính từ 'oriented' thường được sử dụng để mô tả sự tập trung, khuynh hướng hoặc mục tiêu của một người, tổ chức hoặc hoạt động nào đó. Nó nhấn mạnh vào định hướng cụ thể. Ví dụ, 'customer-oriented' có nghĩa là tập trung vào khách hàng hơn là chỉ đơn thuần cung cấp sản phẩm/dịch vụ.

Prepositions

to towards around

'+ to': được hướng tới, phù hợp với. Ví dụ: 'oriented to the needs of the customer'. '+ towards': có xu hướng, có chiều hướng. Ví dụ: 'oriented towards problem-solving'. '+ around': tập trung vào, xoay quanh. Ví dụ: 'oriented around the principles of sustainability'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective/Noun + oriented
  • customer customer-oriented
    (theo định hướng khách hàng, lấy khách hàng làm trọng tâm)
  • goal goal-oriented
    (định hướng mục tiêu, tập trung vào mục tiêu)
  • result result-oriented
    (định hướng kết quả, chú trọng kết quả)
  • market market-oriented
    (định hướng thị trường)
  • detail detail-oriented
    (chú trọng chi tiết, tỉ mỉ)
  • service service-oriented
    (định hướng dịch vụ)
  • product product-oriented
    (định hướng sản phẩm)
  • action action-oriented
    (thích hành động, định hướng hành động)

Idioms

  • be oriented to/towards something

    có định hướng, hướng tới cái gì đó

    "The company's strategy is oriented towards long-term growth."

    (Chiến lược của công ty được định hướng tới sự tăng trưởng dài hạn.)

  • orient oneself

    tự định hướng, xác định phương hướng/vị trí của mình

    "After getting off the train, she needed a moment to orient herself in the new city."

    (Sau khi xuống tàu, cô ấy cần một lát để tự định hướng trong thành phố mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oriented

Tính từ
Lật mặt

Hướng về, quan tâm đến, hoặc tập trung vào một cái gì đó.

"The company is strongly oriented towards profit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oriented".

Truyền thống 'Định hướng' nhà thờ

Trong kiến trúc nhà thờ Thiên Chúa giáo ở phương Tây, có một truyền thống cổ xưa gọi là 'orienting a church'. Điều này có nghĩa là bàn thờ chính của nhà thờ thường được xây dựng để hướng về phía Đông, hướng về Jerusalem và nơi mặt trời mọc, tượng trưng cho sự trỗi dậy và phục sinh của Chúa Jesus. Đây là một ví dụ rõ rệt về ý nghĩa gốc của từ 'oriented' trong bối cảnh văn hóa.

Định hướng trong phát triển cá nhân và doanh nghiệp

Trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt là trong môi trường làm việc và phát triển cá nhân ở phương Tây, 'oriented' thường được dùng để mô tả phong cách tư duy hoặc hành động. Ví dụ, một 'goal-oriented person' là người luôn đặt mục tiêu và tập trung cao độ vào việc đạt được chúng. Điều này phản ánh giá trị về hiệu quả, định hướng rõ ràng và tư duy chiến lược trong văn hóa kinh doanh và giáo dục.