(Top Banner Ad)
westerly
B2
tính từ B2 Địa lý, Thời tiết

westerly

UK: /ˈwɛstərli/ • US: /ˈwɛstərli/

Nghĩa tiếng Việt

hướng tây về phía tây gió tây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situated in or directed toward the west.

Vietnamese Meaning

Nằm ở hướng tây hoặc hướng về phía tây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house has a westerly aspect, catching the evening sun."

    "Ngôi nhà có hướng tây, đón ánh nắng chiều."

  • "The ship sailed in a westerly direction."

    "Con tàu đi theo hướng tây."

  • "Westerly winds are common in this region."

    "Gió tây là phổ biến ở khu vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun west phía tây
Adjective western thuộc về phía tây
Adverb westward về hướng tây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
west
Old English
-erly
English
westerly

Nguồn gốc của 'westerly'

Từ 'westerly' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'west' (phía tây) và '-erly' (hướng về, thuộc về). Nó đơn giản chỉ mô tả một cái gì đó đến từ hoặc hướng về phía tây.

Usage Note

Chủ yếu dùng để chỉ hướng hoặc vị trí địa lý. Thường dùng để mô tả gió, dòng chảy hoặc các yếu tố khác có liên quan đến hướng tây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + westerly
  • strong strong westerly winds
    (những cơn gió tây mạnh)
  • prevailing prevailing westerly winds
    (những cơn gió tây thổi thường xuyên)
Noun + westerly
  • westerly a westerly breeze
    (một làn gió nhẹ thổi từ hướng tây)
  • westerly a westerly flow
    (một luồng gió thổi từ hướng tây)

Idioms

  • to go west

    chết, hỏng (máy móc)

    "Unfortunately, my computer has gone west."

    (Thật không may, máy tính của tôi đã hỏng mất rồi.)

  • a westerner

    người phương Tây

    "He is a westerner studying Vietnamese culture."

    (Anh ấy là một người phương Tây đang nghiên cứu văn hóa Việt Nam.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

westerly

tính từ
Lật mặt

Nằm ở hướng tây hoặc hướng về phía tây.

"The house has a westerly aspect, catching the evening sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wind will blow westerly tomorrow.
Gió sẽ thổi hướng tây vào ngày mai.
Phủ định
The storm isn't going to move westerly; it's staying put.
Cơn bão sẽ không di chuyển về phía tây; nó sẽ ở nguyên vị trí.
Nghi vấn
Will the westerlies bring rain next week?
Liệu gió tây có mang mưa đến vào tuần tới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the wind would blow more westerly tomorrow so we could go sailing.
Tôi ước ngày mai gió sẽ thổi hướng tây hơn để chúng ta có thể đi thuyền buồm.
Phủ định
If only the westerly winds hadn't been so strong yesterday; the fishing trip would have been more enjoyable.
Giá mà hôm qua gió tây không mạnh đến thế; chuyến đi câu cá đã thú vị hơn nhiều.
Nghi vấn
If only we could predict if the weather would turn more westerly later today?
Ước gì chúng ta có thể dự đoán liệu thời tiết có chuyển hướng tây hơn vào cuối ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "westerly".

Phương Tây trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, phía tây thường được liên kết với sự kết thúc (như mặt trời lặn ở phía tây), sự suy tàn, hoặc thế giới bên kia. Tuy nhiên, nó cũng có thể tượng trưng cho sự phiêu lưu và khám phá, đặc biệt là trong lịch sử Hoa Kỳ (hướng về miền Tây).