westerly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nằm ở hướng tây hoặc hướng về phía tây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The house has a westerly aspect, catching the evening sun."
"Ngôi nhà có hướng tây, đón ánh nắng chiều."
-
"The ship sailed in a westerly direction."
"Con tàu đi theo hướng tây."
-
"Westerly winds are common in this region."
"Gió tây là phổ biến ở khu vực này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chủ yếu dùng để chỉ hướng hoặc vị trí địa lý. Thường dùng để mô tả gió, dòng chảy hoặc các yếu tố khác có liên quan đến hướng tây.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong westerly winds (những cơn gió tây mạnh)
-
prevailing prevailing westerly winds (những cơn gió tây thổi thường xuyên)
-
westerly a westerly breeze (một làn gió nhẹ thổi từ hướng tây)
-
westerly a westerly flow (một luồng gió thổi từ hướng tây)
Idioms
-
to go west
chết, hỏng (máy móc)
"Unfortunately, my computer has gone west."
(Thật không may, máy tính của tôi đã hỏng mất rồi.)
-
a westerner
người phương Tây
"He is a westerner studying Vietnamese culture."
(Anh ấy là một người phương Tây đang nghiên cứu văn hóa Việt Nam.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
westerly
tính từNằm ở hướng tây hoặc hướng về phía tây.
"The house has a westerly aspect, catching the evening sun."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wind will blow westerly tomorrow. |
Gió sẽ thổi hướng tây vào ngày mai. |
| Phủ định | The storm isn't going to move westerly; it's staying put. |
Cơn bão sẽ không di chuyển về phía tây; nó sẽ ở nguyên vị trí. |
| Nghi vấn | Will the westerlies bring rain next week? |
Liệu gió tây có mang mưa đến vào tuần tới không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the wind would blow more westerly tomorrow so we could go sailing. |
Tôi ước ngày mai gió sẽ thổi hướng tây hơn để chúng ta có thể đi thuyền buồm. |
| Phủ định | If only the westerly winds hadn't been so strong yesterday; the fishing trip would have been more enjoyable. |
Giá mà hôm qua gió tây không mạnh đến thế; chuyến đi câu cá đã thú vị hơn nhiều. |
| Nghi vấn | If only we could predict if the weather would turn more westerly later today? |
Ước gì chúng ta có thể dự đoán liệu thời tiết có chuyển hướng tây hơn vào cuối ngày hôm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "westerly".
