whiff
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A scent or smell that is carried in the air.
Vietnamese Meaning
Một mùi hương thoảng qua, được mang theo trong không khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I caught a whiff of freshly baked bread as I walked past the bakery."
"Tôi thoáng ngửi thấy mùi bánh mì mới nướng khi đi ngang qua tiệm bánh."
-
"She caught a whiff of his cologne."
"Cô ấy thoáng ngửi thấy mùi nước hoa của anh ta."
-
"He whiffs the air, trying to identify the source of the smoke."
"Anh ta ngửi không khí, cố gắng xác định nguồn gốc của khói."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường chỉ một mùi hương nhẹ, thoáng qua, không kéo dài. Có thể là mùi dễ chịu hoặc khó chịu, nhưng thường ám chỉ sự thoáng qua và không rõ rệt của mùi đó. Khác với 'smell' (mùi) mang tính chung chung hơn và 'fragrance' (hương thơm) chỉ những mùi dễ chịu, 'whiff' tập trung vào sự thoáng qua, bất chợt của mùi.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ nguồn gốc của mùi hương. Ví dụ: 'a whiff of perfume' (một luồng hương nước hoa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong whiff (một mùi nồng/mạnh)
-
faint a faint whiff (một mùi thoang thoảng/nhẹ)
-
slight a slight whiff (một mùi rất nhẹ)
-
catch catch a whiff of (bắt gặp một mùi/hơi thoáng qua)
-
get get a whiff of (ngửi thấy một mùi/hơi; đánh hơi thấy (một điều gì đó))
-
take take a whiff (hít một hơi (để ngửi))
-
smoke a whiff of smoke (một làn khói nhẹ)
-
scandal a whiff of scandal (một chút mùi tai tiếng/tin đồn xấu)
-
danger a whiff of danger (một chút cảm giác nguy hiểm)
Idioms
-
not a whiff of something
không có dấu hiệu nhỏ nhất, không có chút gì
"There wasn't a whiff of suspicion about his involvement in the incident."
(Không hề có một chút nghi ngờ nào về việc anh ta có liên quan đến vụ việc.)
-
get a whiff of something
phát hiện, cảm nhận hoặc đánh hơi thấy một điều gì đó (thường là bí mật hoặc tiêu cực)
"The journalists got a whiff of a major corruption scandal and started their investigation."
(Các nhà báo đã đánh hơi thấy một vụ bê bối tham nhũng lớn và bắt đầu cuộc điều tra của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whiff
Danh từMột mùi hương thoảng qua, được mang theo trong không khí.
"I caught a whiff of freshly baked bread as I walked past the bakery."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I caught a whiff of freshly baked bread. |
Tôi ngửi thấy một làn hương bánh mì mới nướng. |
| Phủ định | There wasn't even a whiff of smoke in the air. |
Thậm chí không có một chút khói nào trong không khí. |
| Nghi vấn | Did you get a whiff of her perfume? |
Bạn có ngửi thấy mùi nước hoa của cô ấy không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He took a whiff of the fresh coffee and smiled. |
Anh ấy hít một hơi cà phê tươi và mỉm cười. |
| Phủ định | She didn't even whiff the perfume before declaring she disliked it. |
Cô ấy thậm chí còn không ngửi mùi nước hoa trước khi tuyên bố không thích nó. |
| Nghi vấn | Did you whiff something burning? |
Bạn có ngửi thấy mùi gì đó cháy không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog sniffed the air, taking a quick whiff of the delicious bacon. |
Con chó ngửi không khí, hít một hơi nhanh mùi thơm ngon của thịt xông khói. |
| Phủ định | Didn't you whiff the coffee brewing this morning? |
Hôm nay bạn không ngửi thấy mùi cà phê đang pha à? |
| Nghi vấn | Did she whiff something burning in the kitchen? |
Cô ấy có ngửi thấy mùi gì đó cháy trong bếp không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She whiffs the perfume before buying it. |
Cô ấy ngửi mùi nước hoa trước khi mua nó. |
| Phủ định | He does not whiff the air for any scent of smoke. |
Anh ấy không ngửi không khí để tìm bất kỳ mùi khói nào. |
| Nghi vấn | Does he whiff the flower? |
Anh ấy có ngửi bông hoa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whiff".
