(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ whiff
B2

whiff

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

luồng hương thoáng ngửi thấy mùi thoảng qua
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Whiff'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một mùi hương thoảng qua, được mang theo trong không khí.

Definition (English Meaning)

A scent or smell that is carried in the air.

Ví dụ Thực tế với 'Whiff'

  • "I caught a whiff of freshly baked bread as I walked past the bakery."

    "Tôi thoáng ngửi thấy mùi bánh mì mới nướng khi đi ngang qua tiệm bánh."

  • "She caught a whiff of his cologne."

    "Cô ấy thoáng ngửi thấy mùi nước hoa của anh ta."

  • "He whiffs the air, trying to identify the source of the smoke."

    "Anh ta ngửi không khí, cố gắng xác định nguồn gốc của khói."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Whiff'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: whiff
  • Verb: whiff
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

scent(mùi hương)
smell(mùi)
sniff(hít)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Whiff'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường chỉ một mùi hương nhẹ, thoáng qua, không kéo dài. Có thể là mùi dễ chịu hoặc khó chịu, nhưng thường ám chỉ sự thoáng qua và không rõ rệt của mùi đó. Khác với 'smell' (mùi) mang tính chung chung hơn và 'fragrance' (hương thơm) chỉ những mùi dễ chịu, 'whiff' tập trung vào sự thoáng qua, bất chợt của mùi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Dùng 'of' để chỉ nguồn gốc của mùi hương. Ví dụ: 'a whiff of perfume' (một luồng hương nước hoa).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Whiff'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I caught a whiff of freshly baked bread.
Tôi ngửi thấy một làn hương bánh mì mới nướng.
Phủ định
There wasn't even a whiff of smoke in the air.
Thậm chí không có một chút khói nào trong không khí.
Nghi vấn
Did you get a whiff of her perfume?
Bạn có ngửi thấy mùi nước hoa của cô ấy không?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog sniffed the air, taking a quick whiff of the delicious bacon.
Con chó ngửi không khí, hít một hơi nhanh mùi thơm ngon của thịt xông khói.
Phủ định
Didn't you whiff the coffee brewing this morning?
Hôm nay bạn không ngửi thấy mùi cà phê đang pha à?
Nghi vấn
Did she whiff something burning in the kitchen?
Cô ấy có ngửi thấy mùi gì đó cháy trong bếp không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She whiffs the perfume before buying it.
Cô ấy ngửi mùi nước hoa trước khi mua nó.
Phủ định
He does not whiff the air for any scent of smoke.
Anh ấy không ngửi không khí để tìm bất kỳ mùi khói nào.
Nghi vấn
Does he whiff the flower?
Anh ấy có ngửi bông hoa không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)