(Top Banner Ad)
whiff
B2
Danh từ B2 Chung

whiff

UK: /wɪf/ • US: /wɪf/

Nghĩa tiếng Việt

luồng hương thoáng ngửi thấy mùi thoảng qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scent or smell that is carried in the air.

Vietnamese Meaning

Một mùi hương thoảng qua, được mang theo trong không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I caught a whiff of freshly baked bread as I walked past the bakery."

    "Tôi thoáng ngửi thấy mùi bánh mì mới nướng khi đi ngang qua tiệm bánh."

  • "She caught a whiff of his cologne."

    "Cô ấy thoáng ngửi thấy mùi nước hoa của anh ta."

  • "He whiffs the air, trying to identify the source of the smoke."

    "Anh ta ngửi không khí, cố gắng xác định nguồn gốc của khói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whiff Hơi/mùi thoáng qua; cú đánh hụt (trong thể thao); dấu hiệu nhỏ
Verb whiff Ngửi thoáng qua; thổi nhẹ; đánh hụt (trong thể thao)
Adjective whiffy Có mùi nhẹ, hơi khó chịu (thường dùng một cách không trang trọng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
whiff

Âm thanh của hơi thở

Từ 'whiff' xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 16 trong tiếng Anh, và được cho là có nguồn gốc từ việc mô phỏng âm thanh hoặc cảm giác của một luồng hơi nhẹ, nhanh hoặc một cú đánh hụt. Nó gợi lên hình ảnh của một cái gì đó thoáng qua, tinh tế, thường liên quan đến mùi hương hoặc cảm giác gió.

Usage Note

Thường chỉ một mùi hương nhẹ, thoáng qua, không kéo dài. Có thể là mùi dễ chịu hoặc khó chịu, nhưng thường ám chỉ sự thoáng qua và không rõ rệt của mùi đó. Khác với 'smell' (mùi) mang tính chung chung hơn và 'fragrance' (hương thơm) chỉ những mùi dễ chịu, 'whiff' tập trung vào sự thoáng qua, bất chợt của mùi.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ nguồn gốc của mùi hương. Ví dụ: 'a whiff of perfume' (một luồng hương nước hoa).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + whiff
  • strong a strong whiff
    (một mùi nồng/mạnh)
  • faint a faint whiff
    (một mùi thoang thoảng/nhẹ)
  • slight a slight whiff
    (một mùi rất nhẹ)
Động từ + whiff
  • catch catch a whiff of
    (bắt gặp một mùi/hơi thoáng qua)
  • get get a whiff of
    (ngửi thấy một mùi/hơi; đánh hơi thấy (một điều gì đó))
  • take take a whiff
    (hít một hơi (để ngửi))
whiff + giới từ + danh từ
  • smoke a whiff of smoke
    (một làn khói nhẹ)
  • scandal a whiff of scandal
    (một chút mùi tai tiếng/tin đồn xấu)
  • danger a whiff of danger
    (một chút cảm giác nguy hiểm)

Idioms

  • not a whiff of something

    không có dấu hiệu nhỏ nhất, không có chút gì

    "There wasn't a whiff of suspicion about his involvement in the incident."

    (Không hề có một chút nghi ngờ nào về việc anh ta có liên quan đến vụ việc.)

  • get a whiff of something

    phát hiện, cảm nhận hoặc đánh hơi thấy một điều gì đó (thường là bí mật hoặc tiêu cực)

    "The journalists got a whiff of a major corruption scandal and started their investigation."

    (Các nhà báo đã đánh hơi thấy một vụ bê bối tham nhũng lớn và bắt đầu cuộc điều tra của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whiff

Danh từ
Lật mặt

Một mùi hương thoảng qua, được mang theo trong không khí.

"I caught a whiff of freshly baked bread as I walked past the bakery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I caught a whiff of freshly baked bread.
Tôi ngửi thấy một làn hương bánh mì mới nướng.
Phủ định
There wasn't even a whiff of smoke in the air.
Thậm chí không có một chút khói nào trong không khí.
Nghi vấn
Did you get a whiff of her perfume?
Bạn có ngửi thấy mùi nước hoa của cô ấy không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He took a whiff of the fresh coffee and smiled.
Anh ấy hít một hơi cà phê tươi và mỉm cười.
Phủ định
She didn't even whiff the perfume before declaring she disliked it.
Cô ấy thậm chí còn không ngửi mùi nước hoa trước khi tuyên bố không thích nó.
Nghi vấn
Did you whiff something burning?
Bạn có ngửi thấy mùi gì đó cháy không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog sniffed the air, taking a quick whiff of the delicious bacon.
Con chó ngửi không khí, hít một hơi nhanh mùi thơm ngon của thịt xông khói.
Phủ định
Didn't you whiff the coffee brewing this morning?
Hôm nay bạn không ngửi thấy mùi cà phê đang pha à?
Nghi vấn
Did she whiff something burning in the kitchen?
Cô ấy có ngửi thấy mùi gì đó cháy trong bếp không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She whiffs the perfume before buying it.
Cô ấy ngửi mùi nước hoa trước khi mua nó.
Phủ định
He does not whiff the air for any scent of smoke.
Anh ấy không ngửi không khí để tìm bất kỳ mùi khói nào.
Nghi vấn
Does he whiff the flower?
Anh ấy có ngửi bông hoa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whiff".

Trong thể thao: Cú đánh hụt

Trong một số môn thể thao như golf hoặc bóng chày, khi một người chơi 'whiff' (động từ), điều đó có nghĩa là họ đã vung gậy/dụng cụ nhưng đánh trượt hoàn toàn quả bóng. Một 'whiffed shot' (cú đánh hụt) là một lỗi thường gặp và gây thất vọng cho vận động viên.

Cảm nhận tinh tế

Từ 'whiff' thường được dùng để chỉ một mùi hương hoặc cảm giác rất nhẹ, thoáng qua, khó nắm bắt. Nó nhấn mạnh sự tinh tế của khứu giác hoặc khả năng cảm nhận một điều gì đó (như nguy hiểm, cơ hội) trước khi nó trở nên rõ ràng hoặc mạnh mẽ.