(Top Banner Ad)
whipping boy
C1
noun C1 Lịch sử, Chính trị, Xã hội

whipping boy

UK: /ˈwɪpɪŋ bɔɪ/ • US: /ˈwɪpɪŋ bɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

người chịu tội thay vật tế thần bia đỡ đạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is blamed or punished for the mistakes or wrongdoings of others.

Vietnamese Meaning

Người bị đổ lỗi hoặc bị trừng phạt cho những sai lầm hoặc hành vi sai trái của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager became the whipping boy for the team's poor performance."

    "Người quản lý đã trở thành người phải hứng chịu mọi lời chỉ trích cho màn trình diễn kém cỏi của đội."

  • "In many organizations, junior employees are often the whipping boys for senior management's decisions."

    "Trong nhiều tổ chức, nhân viên cấp dưới thường là những người phải gánh chịu hậu quả cho các quyết định của ban quản lý cấp cao."

  • "He felt like the whipping boy after being blamed for a mistake he didn't make."

    "Anh cảm thấy như mình là người chịu tội thay sau khi bị đổ lỗi cho một sai lầm mà anh không gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb whip đánh roi, quất roi; thúc đẩy
Noun whip cái roi; người điều hành (trong chính trị)
Noun boy cậu bé, con trai; người phục vụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hwip (verb: whippan)
Old English
boy (boia)
17th Century English
whipping boy (compound term)

Nguồn gốc lịch sử: Vật thế thân cho hoàng tử

Thuật ngữ 'whipping boy' xuất hiện vào thế kỷ 17 ở Anh. Nó đề cập đến một cậu bé được chỉ định để chịu hình phạt thay cho một hoàng tử khi hoàng tử phạm lỗi. Do địa vị hoàng gia, không ai được phép đánh đập hoàng tử, vì vậy một 'whipping boy' sẽ được đưa ra để chịu đòn roi, với ý nghĩa rằng hoàng tử sẽ cảm thấy xấu hổ và hối lỗi khi chứng kiến cảnh tượng đó. Điều này tạo ra một liên kết cảm xúc giữa hoàng tử và người chịu đòn.

Usage Note

Cụm từ này bắt nguồn từ một thông lệ lịch sử, khi một cậu bé (whipping boy) được nuôi dưỡng cùng với một hoàng tử trẻ và bị đánh đòn thay cho hoàng tử nếu hoàng tử cư xử không đúng mực hoặc không học hành chăm chỉ. Ngày nay, nó được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ bất kỳ ai phải gánh chịu trách nhiệm cho những sai sót của người khác, thường là những người có quyền lực cao hơn. 'Scapegoat' là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng 'whipping boy' thường ngụ ý sự lạm dụng hoặc đối xử bất công hơn.

Prepositions

as for

Ví dụ: 'He was used as a whipping boy.' (Anh ta bị lợi dụng như một người chịu tội thay.) hoặc 'He was the whipping boy for the company's failures.' (Anh ta là người phải chịu trách nhiệm cho những thất bại của công ty.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + whipping boy
  • become become a whipping boy
    (trở thành vật tế thần, người chịu trận)
  • make someone make someone a whipping boy
    (biến ai đó thành vật tế thần)
  • use someone as use someone as a whipping boy
    (dùng ai đó làm vật tế thần, để đổ lỗi)
  • find a find a whipping boy
    (tìm một người để đổ lỗi)
Adjective + whipping boy
  • convenient convenient whipping boy
    (vật tế thần tiện lợi, dễ dàng đổ lỗi)
  • obvious obvious whipping boy
    (vật tế thần rõ ràng, ai cũng biết)
  • political political whipping boy
    (vật tế thần chính trị)

Idioms

  • be a whipping boy for someone/something

    là vật tế thần, người chịu trách nhiệm thay cho ai đó hoặc cho một vấn đề nào đó

    "The coach became the whipping boy for the team's poor performance."

    (Huấn luyện viên đã trở thành vật tế thần cho phong độ kém cỏi của đội.)

  • make someone a whipping boy

    biến ai đó thành vật tế thần, đổ mọi lỗi lầm lên đầu người khác

    "The management tried to make the junior staff a whipping boy for their own mistakes."

    (Ban quản lý đã cố gắng biến nhân viên cấp dưới thành vật tế thần cho những sai lầm của chính họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whipping boy

noun
Lật mặt

Người bị đổ lỗi hoặc bị trừng phạt cho những sai lầm hoặc hành vi sai trái của người khác.

"The manager became the whipping boy for the team's poor performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In every office, there's often a scapegoat: the whipping boy who gets blamed for everything that goes wrong.
Trong mỗi văn phòng, thường có một người chịu trận: người chuyên bị đổ lỗi cho mọi thứ sai trái.
Phủ định
The CEO refused to let the intern become the company's whipping boy: he believed everyone should take responsibility for their actions.
Giám đốc điều hành từ chối để thực tập sinh trở thành người chịu trận của công ty: ông tin rằng mọi người nên chịu trách nhiệm cho hành động của mình.
Nghi vấn
Was he always the whipping boy: the person everyone pointed fingers at when something went wrong?
Anh ta có luôn là người chịu trận không: người mà mọi người chỉ trích khi có chuyện gì đó không ổn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whipping boy".

Truyền thống Hoàng gia Anh

Trong lịch sử Anh Quốc, cụ thể là vào thế kỷ 15-17, các hoàng tử trẻ thường có một 'whipping boy' (cậu bé chịu đòn) đi kèm trong quá trình học tập. Khi hoàng tử mắc lỗi, 'whipping boy' sẽ là người chịu trừng phạt thể xác, với niềm tin rằng hoàng tử sẽ cảm thấy hối lỗi và không muốn người bạn của mình phải chịu đau đớn vì mình.

Ý nghĩa Hiện đại: Vật tế thần xã hội

Ngày nay, thuật ngữ 'whipping boy' được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người hoặc một nhóm người liên tục bị đổ lỗi, chỉ trích, hoặc phải chịu trách nhiệm cho những sai lầm của người khác hoặc của cả một tổ chức, đặc biệt khi có ai đó cần tìm một đối tượng để trút bỏ sự tức giận hoặc tránh né trách nhiệm.