(Top Banner Ad)
patsy
C1
noun C1 Chính trị, Tội phạm

patsy

UK: /ˈpætsi/ • US: /ˈpætsi/

Nghĩa tiếng Việt

con tốt thí vật tế thần (trong ngữ cảnh bị lợi dụng) người bị lợi dụng kẻ ngốc bị lợi dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is easily manipulated or blamed for something; a fall guy; a scapegoat.

Vietnamese Meaning

Một người dễ bị lợi dụng hoặc đổ lỗi cho điều gì đó; một người bị lợi dụng và gánh chịu hậu quả; vật tế thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The senator claimed he was a patsy, set up by his political enemies."

    "Thượng nghị sĩ tuyên bố ông là một nạn nhân, bị kẻ thù chính trị gài bẫy."

  • "He was a patsy in their get-rich-quick scheme."

    "Anh ta là một con tốt thí trong kế hoạch làm giàu nhanh chóng của họ."

  • "The company used him as a patsy to take the blame for the accounting scandal."

    "Công ty đã sử dụng anh ta như một vật tế thân để gánh chịu trách nhiệm cho vụ bê bối kế toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patsies Số nhiều của 'patsy': những người dễ bị lợi dụng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Tội phạm

Nguồn gốc bất ngờ của 'Patsy'

Từ 'patsy' có lẽ xuất phát từ tiếng Ý 'pazzo', nghĩa là 'người điên' hoặc 'người ngốc nghếch'. Ý tưởng là một 'patsy' dễ bị lừa gạt vì sự ngây thơ hoặc thiếu hiểu biết. Nó bắt đầu được sử dụng phổ biến ở Mỹ vào đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Từ 'patsy' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một người ngây thơ, cả tin hoặc yếu đuối, bị người khác lợi dụng để thực hiện hành vi sai trái hoặc chịu trách nhiệm thay cho người khác. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, tội phạm hoặc các tình huống có sự lừa dối và thao túng. Khác với 'scapegoat' (vật tế thần) ở chỗ, 'patsy' thường không nhận thức được việc mình bị lợi dụng, trong khi 'scapegoat' có thể biết hoặc không biết.

Prepositions

as for

'Patsy as' được dùng để chỉ vai trò bị lợi dụng. Ví dụ: 'He was used as a patsy in the scheme.' 'Patsy for' ám chỉ việc chịu trách nhiệm hoặc bị đổ lỗi cho cái gì. Ví dụ: 'He was made the patsy for the company's failure.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + patsy
  • easy easy patsy
    (miếng mồi ngon, người dễ bị lợi dụng)
  • fall fall guy patsy
    (người bị đổ tội, người đứng mũi chịu sào)
Verb + patsy
  • make make someone a patsy
    (biến ai đó thành người dễ bị lợi dụng)
  • use use someone as a patsy
    (sử dụng ai đó như một con tốt thí)

Idioms

  • take the patsy

    chịu trận thay cho người khác, gánh tội thay

    "He took the patsy for his friend's mistake."

    (Anh ấy đã chịu trận thay cho lỗi của bạn mình.)

  • be a patsy

    là người dễ bị lợi dụng, là con tốt thí

    "Don't be a patsy and let them walk all over you."

    (Đừng là một kẻ dễ bị lợi dụng và để họ chà đạp lên bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patsy

noun
Lật mặt

Một người dễ bị lợi dụng hoặc đổ lỗi cho điều gì đó; một người bị lợi dụng và gánh chịu hậu quả; vật tế thần.

"The senator claimed he was a patsy, set up by his political enemies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a patsy who always takes the blame for others' mistakes.
Anh ta là một người dễ bị lợi dụng, người luôn nhận lỗi cho những sai lầm của người khác.
Phủ định
She is not a patsy who can be easily manipulated by their schemes.
Cô ấy không phải là một người dễ bị lợi dụng, người có thể dễ dàng bị thao túng bởi những âm mưu của họ.
Nghi vấn
Is he the patsy whom they are trying to frame for the crime?
Có phải anh ta là người bị lợi dụng mà họ đang cố gắng gài tội không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He avoided being a patsy in the negotiation by carefully reviewing the contract.
Anh ấy đã tránh trở thành một con rối trong cuộc đàm phán bằng cách xem xét cẩn thận hợp đồng.
Phủ định
They don't appreciate being a patsy for their boss's mistakes.
Họ không thích bị lợi dụng làm con rối cho những sai lầm của sếp họ.
Nghi vấn
Is he considering being a patsy to get ahead in the company?
Anh ta có đang cân nhắc việc trở thành con rối để thăng tiến trong công ty không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he keeps trusting everyone blindly, he will become a patsy for their schemes.
Nếu anh ta cứ tin tưởng mọi người một cách mù quáng, anh ta sẽ trở thành con tốt thí cho những âm mưu của họ.
Phủ định
If you don't want to be a patsy, you shouldn't sign documents without reading them carefully.
Nếu bạn không muốn trở thành con tốt thí, bạn không nên ký các tài liệu mà không đọc chúng cẩn thận.
Nghi vấn
Will he become a patsy if he ignores the warning signs?
Liệu anh ta có trở thành con tốt thí nếu anh ta bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be a patsy in their scheme if he trusts them blindly.
Anh ta sẽ là một con tốt thí trong kế hoạch của họ nếu anh ta tin họ một cách mù quáng.
Phủ định
She is not going to be a patsy for his lies anymore.
Cô ấy sẽ không còn là con rối cho những lời nói dối của anh ta nữa.
Nghi vấn
Will they be patsies for the company's fraudulent activities?
Liệu họ có phải là những con tốt thí cho các hoạt động gian lận của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patsy".

Patsy trong văn hóa đại chúng

Thuật ngữ 'patsy' thường được sử dụng trong các bộ phim và chương trình truyền hình tội phạm để mô tả một người vô tội bị thao túng để thực hiện hoặc chịu trách nhiệm cho một tội ác. Điều này phản ánh sự nghi ngờ và hoài nghi về các âm mưu và sự lừa dối trong xã hội.