(Top Banner Ad)
scapegoat
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị

scapegoat

UK: /ˈskeɪpɡəʊt/ • US: /ˈskeɪpɡoʊt/

Nghĩa tiếng Việt

vật tế thần bia đỡ đạn con dê tế thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or group made to bear the blame for others or to suffer in their place.

Vietnamese Meaning

Người hoặc nhóm người bị đổ lỗi cho những sai lầm hoặc hành động sai trái của người khác, hoặc phải chịu đựng thay cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager used the junior employee as a scapegoat for his own mistakes."

    "Người quản lý đã sử dụng nhân viên cấp dưới làm vật tế thần cho những sai lầm của chính mình."

  • "Immigrants are often made scapegoats for economic problems."

    "Người nhập cư thường bị biến thành vật tế thần cho các vấn đề kinh tế."

  • "Don't use me as a scapegoat for your incompetence."

    "Đừng lợi dụng tôi làm vật tế thần cho sự bất tài của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scapegoat người/vật chịu tội thay, vật tế thần
Verb to scapegoat đổ tội cho ai đó, biến ai đó thành vật tế thần
Noun (gerund) scapegoating hành động đổ lỗi cho người khác, sự biến ai đó thành vật tế thần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
Azazel (cái tên được dùng cho một trong hai con dê trong nghi lễ Sám hối)
Latin (Vulgate Bible)
caper emissarius (dê bị đuổi đi/tống đi)
English (William Tyndale, 1530)
scapegoat (từ ghép của 'scape' (to escape - trốn thoát) và 'goat' (con dê))

Nguồn gốc từ Kinh Thánh

Từ 'scapegoat' được nhà thần học William Tyndale đặt ra vào năm 1530 khi ông dịch Kinh Thánh sang tiếng Anh. Nó bắt nguồn từ nghi lễ cổ xưa của người Do Thái vào Ngày Chuộc tội (Yom Kippur). Hai con dê được chọn: một con bị giết làm vật hiến tế cho Chúa, và con còn lại, được gọi là 'dê Azazel' (tiếng Anh là scapegoat), được đặt tất cả tội lỗi của dân tộc lên đầu, sau đó bị đuổi vào sa mạc để mang theo tội lỗi đó đi xa. Vì vậy, 'scapegoat' ám chỉ một người hoặc vật bị đổ lỗi hoặc chịu trách nhiệm cho lỗi lầm của người khác.

Usage Note

Từ 'scapegoat' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bất công khi một người hoặc nhóm người vô tội bị trừng phạt hoặc đổ lỗi để che đậy sai phạm của người khác hoặc để xoa dịu dư luận. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, xã hội, hoặc tổ chức khi có những vấn đề lớn cần giải quyết, và việc tìm ra một 'vật tế thần' có thể giúp giảm bớt áp lực hoặc đánh lạc hướng sự chú ý khỏi những nguyên nhân sâu xa hơn.

Prepositions

as for

'Scapegoat as': nhấn mạnh vai trò bị gán ghép. Ví dụ: 'He was used as a scapegoat as the company was failing.' ('Anh ta bị lợi dụng làm vật tế thần khi công ty trên đà phá sản.') 'Scapegoat for': chỉ lý do bị đổ lỗi. Ví dụ: 'The employee became a scapegoat for the manager's errors.' ('Người nhân viên trở thành vật tế thần cho những lỗi lầm của người quản lý.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scapegoat
  • find find a scapegoat
    (tìm một người chịu tội thay)
  • make make someone a scapegoat
    (biến ai đó thành vật tế thần)
  • use use someone as a scapegoat
    (dùng ai đó làm người chịu tội thay)
  • blame blame the scapegoat
    (đổ lỗi cho người chịu tội thay)
Adjective + scapegoat
  • convenient convenient scapegoat
    (vật tế thần tiện lợi (dễ đổ lỗi))
  • obvious obvious scapegoat
    (vật tế thần rõ ràng)
  • political political scapegoat
    (vật tế thần chính trị)
Scapegoat + Preposition
  • scapegoat for a scapegoat for something
    (người/vật chịu tội thay cho điều gì đó)

Idioms

  • To be made a scapegoat (for something)

    Bị biến thành vật tế thần, bị đổ lỗi (cho điều gì đó)

    "He was made a scapegoat for the company's financial crisis."

    (Anh ấy đã bị biến thành vật tế thần cho cuộc khủng hoảng tài chính của công ty.)

  • To hunt for a scapegoat

    Săn lùng một người/vật chịu tội thay, tìm kiếm người để đổ lỗi

    "When the project failed, everyone started hunting for a scapegoat."

    (Khi dự án thất bại, mọi người bắt đầu săn lùng một người để đổ lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scapegoat

noun
Lật mặt

Người hoặc nhóm người bị đổ lỗi cho những sai lầm hoặc hành động sai trái của người khác, hoặc phải chịu đựng thay cho người khác.

"The manager used the junior employee as a scapegoat for his own mistakes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the team lost the game because of multiple errors, the new player was made the scapegoat so the coach could avoid criticism.
Mặc dù đội thua trận vì nhiều lỗi, cầu thủ mới lại bị biến thành vật tế thần để huấn luyện viên có thể tránh bị chỉ trích.
Phủ định
Even though there was evidence pointing to other culprits, the manager didn't allow the intern to not be the scapegoat for the accounting error.
Mặc dù có bằng chứng chỉ ra những thủ phạm khác, người quản lý đã không cho phép thực tập sinh không phải là vật tế thần cho lỗi kế toán.
Nghi vấn
Since the project failed due to budget cuts, was the project manager unfairly made the scapegoat, even though the decision was beyond their control?
Vì dự án thất bại do cắt giảm ngân sách, liệu người quản lý dự án có bị biến thành vật tế thần một cách bất công, mặc dù quyết định nằm ngoài tầm kiểm soát của họ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager needed someone to blame: he made the new employee the scapegoat for the project's failure.
Người quản lý cần một người để đổ lỗi: anh ta biến nhân viên mới thành vật tế thần cho sự thất bại của dự án.
Phủ định
The team refused to make anyone a scapegoat: they acknowledged that the project's failure was due to a combination of factors, not a single person's fault.
Cả đội từ chối biến bất kỳ ai thành vật tế thần: họ thừa nhận rằng sự thất bại của dự án là do sự kết hợp của nhiều yếu tố, không phải lỗi của một người duy nhất.
Nghi vấn
Is he always the scapegoat: does he always get blamed for things that aren't his fault?
Anh ta có phải lúc nào cũng là vật tế thần không: anh ta có luôn bị đổ lỗi cho những điều không phải lỗi của mình không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the project failed, John, the designated scapegoat, received all the blame.
Sau khi dự án thất bại, John, người bị chỉ định làm vật tế thần, đã nhận hết mọi trách nhiệm.
Phủ định
In this company, no one, not even the intern, should be a scapegoat for the manager's mistakes.
Trong công ty này, không ai, kể cả thực tập sinh, nên là vật tế thần cho những sai lầm của người quản lý.
Nghi vấn
John, having been blamed unfairly, will you continue to be their scapegoat?
John, vì bị đổ lỗi một cách bất công, bạn có tiếp tục làm vật tế thần cho họ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In many organizations, a scapegoat is often chosen to be blamed for the failures of the entire team.
Trong nhiều tổ chức, một người chịu tội thay thường được chọn để đổ lỗi cho những thất bại của cả nhóm.
Phủ định
The intern was not chosen as a scapegoat because the team recognized his hard work and dedication.
Thực tập sinh không bị chọn làm người chịu tội thay vì cả nhóm ghi nhận sự chăm chỉ và cống hiến của anh ấy.
Nghi vấn
Was the manager made a scapegoat for the project's budget overruns?
Có phải người quản lý đã bị biến thành người chịu tội thay cho việc vượt quá ngân sách của dự án không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The junior employee became the scapegoat for the entire department's failure.
Nhân viên cấp dưới trở thành vật tế thần cho thất bại của toàn bộ phòng ban.
Phủ định
Why wouldn't the manager accept responsibility instead of finding a scapegoat?
Tại sao người quản lý không chịu trách nhiệm thay vì tìm một vật tế thần?
Nghi vấn
Who did the CEO choose as the scapegoat for the company's financial losses?
Ai là người mà CEO đã chọn làm vật tế thần cho những thua lỗ tài chính của công ty?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager is going to make John the scapegoat for the project's failure.
Người quản lý sẽ biến John thành vật tế thần cho sự thất bại của dự án.
Phủ định
They are not going to use her as a scapegoat to avoid taking responsibility.
Họ sẽ không sử dụng cô ấy như một vật tế thần để trốn tránh trách nhiệm.
Nghi vấn
Are we going to let him be the scapegoat for everyone else's mistakes?
Chúng ta có định để anh ta làm vật tế thần cho những sai lầm của người khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scapegoat".

Nghi lễ cổ xưa trong Do Thái giáo

Trong Do Thái giáo cổ đại, nghi lễ 'dê Azazel' (scapegoat) là một phần quan trọng của Ngày Chuộc tội (Yom Kippur). Một con dê sẽ được chọn, và một thầy tư tế sẽ đặt tay lên đầu nó, thú nhận tất cả tội lỗi của người dân. Con dê sau đó bị đuổi vào vùng hoang dã để mang theo những tội lỗi đó đi xa khỏi cộng đồng, tượng trưng cho sự tha thứ và thanh tẩy. Nghi lễ này là hình ảnh rõ nét nhất về khái niệm 'scapegoat'.

Tâm lý học về hiện tượng đổ lỗi

Trong tâm lý học xã hội, 'scapegoating' là một cơ chế phòng vệ tâm lý hoặc hành vi của một nhóm người khi họ đổ lỗi cho một cá nhân hoặc nhóm yếu thế khác về những vấn đề mà họ phải đối mặt, thay vì chấp nhận trách nhiệm hoặc tìm kiếm nguyên nhân thực sự. Hành động này thường xảy ra trong thời kỳ căng thẳng, khủng hoảng, hoặc khi có sự phân biệt đối xử, và có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho các 'vật tế thần'.