(Top Banner Ad)
whirled
B2
Động từ (quá khứ đơn & quá khứ phân từ) B2 Tổng quát

whirled

UK: /wɜːld/ • US: /wɜːrld/

Nghĩa tiếng Việt

xoay tròn quay tròn cuộn xoáy xoay người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'whirl': to turn or cause to turn around very quickly; to spin.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'whirl': xoay hoặc làm cho xoay rất nhanh; quay tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dancer whirled across the stage."

    "Vũ công xoay tròn trên sân khấu."

  • "Dust devils whirled across the desert."

    "Những cột bụi xoáy tròn trên sa mạc."

  • "She whirled around to face him."

    "Cô ấy xoay người lại đối mặt với anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb whirl Xoay tròn, quay vút, lướt nhanh
Noun whirl Sự quay tròn, sự xoáy, sự rối loạn
Adjective whirling Đang quay tròn, xoáy
Noun whirler Người/vật quay tròn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
hvirfla
Middle English
whirlen
Modern English
whirl

Nguồn gốc của 'whirled'

Từ 'whirled' là quá khứ của động từ 'whirl', mang ý nghĩa 'quay tròn nhanh' hoặc 'xoay vút'. Nguồn gốc của từ này có thể được truy vết về tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) với từ 'hvirfla', có nghĩa là 'xoay vòng' hoặc 'di chuyển nhanh trong một vòng tròn'. Từ đó, nó du nhập vào tiếng Anh Trung cổ (Middle English) thành 'whirlen' và dần phát triển thành 'whirl' như ngày nay. Nó gợi hình ảnh một chuyển động nhanh, mạnh và có tính chất xoay tròn.

Usage Note

Diễn tả hành động xoay, quay tròn một cách nhanh chóng, có thể là tự xoay hoặc bị tác động xoay. Thường dùng để miêu tả chuyển động của vật thể hoặc cảm giác chóng mặt, choáng váng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + whirled
  • suddenly suddenly whirled around
    (đột ngột quay phắt lại)
  • quickly quickly whirled away
    (nhanh chóng quay đi/lướt đi)
Noun (subject) + whirled
  • head Her head whirled with confusion.
    (Đầu cô ấy quay cuồng vì bối rối.)
  • mind My mind whirled with possibilities.
    (Đầu óc tôi quay cuồng với những khả năng.)
Verb + whirled (actions combined)
  • spun The dancer spun and whirled across the stage.
    (Vũ công xoay tròn và lướt nhanh trên sân khấu.)
  • turned He turned and whirled to face the crowd.
    (Anh ta quay người và lướt nhanh để đối mặt với đám đông.)
Whirled + Preposition
  • around whirled around
    (quay vòng quanh)
  • past The leaves whirled past the window.
    (Những chiếc lá bay vút qua cửa sổ.)

Idioms

  • give it a whirl

    Thử làm điều gì đó (thường là mới mẻ hoặc chưa từng làm)

    "I've never tried skydiving, but I might give it a whirl."

    (Tôi chưa bao giờ thử nhảy dù, nhưng tôi có thể thử một lần.)

  • in a whirl

    Trong tình trạng bận rộn, hỗn loạn, hoặc bối rối; quay cuồng

    "After the shocking news, her mind was in a whirl."

    (Sau tin tức gây sốc đó, đầu óc cô ấy quay cuồng.)

  • make one's head whirl

    Làm ai đó cảm thấy rất bối rối, choáng váng hoặc quá tải thông tin

    "All the new information made my head whirl."

    (Tất cả thông tin mới khiến đầu óc tôi quay cuồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whirled

Động từ (quá khứ đơn & quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'whirl': xoay hoặc làm cho xoay rất nhanh; quay tròn.

"The dancer whirled across the stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leaves might whirl in the autumn wind.
Những chiếc lá có thể xoay tròn trong gió mùa thu.
Phủ định
She couldn't whirl the baton fast enough for the routine.
Cô ấy không thể xoay dùi cui đủ nhanh cho bài tập.
Nghi vấn
Could the dancer whirl any faster?
Liệu vũ công có thể xoay nhanh hơn nữa không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dancers are going to whirl across the stage.
Các vũ công sẽ xoay tròn trên sân khấu.
Phủ định
The leaves are not going to whirl in the wind because there is no breeze.
Lá cây sẽ không xoáy trong gió vì không có gió.
Nghi vấn
Is the dust going to whirl when the car drives by?
Bụi có xoáy lên khi xe chạy qua không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leaves will whirl in the autumn wind.
Những chiếc lá sẽ xoay tròn trong gió mùa thu.
Phủ định
The dancer is not going to whirl during the performance due to her injury.
Vũ công sẽ không xoay tròn trong suốt buổi biểu diễn vì chấn thương của cô ấy.
Nghi vấn
Will the dust whirl if we open the window?
Bụi có xoay tròn nếu chúng ta mở cửa sổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whirled".

Vũ điệu của các tu sĩ Dervish

Trong một số truyền thống Sufi (một nhánh của đạo Hồi), có nghi lễ 'Sema' mà trong đó các tu sĩ Dervish thực hiện điệu nhảy 'quay tròn' (whirling). Điệu nhảy này là một hình thức thiền định tích cực, giúp họ đạt đến trạng thái siêu thoát và kết nối với Chúa. Đây là một hình ảnh mạnh mẽ về sự 'quay cuồng' mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc trong một số nền văn hóa.

Lốc xoáy và sự tàn phá

Thuật ngữ 'whirlwind' thường được dùng để mô tả một cơn lốc xoáy nhỏ hoặc cơn gió xoáy mạnh. Trong văn hóa phương Tây, lốc xoáy (tornadoes) là biểu tượng của sức mạnh thiên nhiên tàn phá không thể lường trước, thường xuất hiện trong phim ảnh và văn học như một lực lượng hủy diệt đáng sợ, mang đến sự hỗn loạn và thay đổi đột ngột. Sự chuyển động 'whirled' là trọng tâm của những hiện tượng thiên nhiên đầy kịch tính này.