(Top Banner Ad)
swirled
B2
Động từ (quá khứ phân từ) B2 Tổng quát

swirled

UK: /swɜːld/ • US: /swɝːld/

Nghĩa tiếng Việt

xoáy xoay tròn lượn vòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of swirl: moved in a twisting or rotating pattern.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của swirl: di chuyển theo một hình xoắn hoặc vòng tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cream had swirled into the coffee."

    "Kem đã xoáy vào cà phê."

  • "The snow swirled around us."

    "Tuyết xoáy quanh chúng tôi."

  • "Dust swirled in the empty streets."

    "Bụi xoáy trên những con phố vắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swirl xoáy, cuộn tròn (chuyển động theo vòng)
Noun swirl vệt xoáy, hình xoắn ốc; sự cuộn tròn
Adjective swirling đang xoáy tròn, đang cuộn lại
Adjective swirled đã được xoáy tròn, có hình xoắn ốc (như kem, màu sắc)

Synonyms

Antonyms

remained still (vẫn đứng yên)stagnated (đình trệ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Low German / Dutch
*zwirrelen*
English
swirl
English
swirled

Nguồn gốc của 'Swirl'

Từ 'swirl' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17, và được cho là có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic thấp (như tiếng Hà Lan hoặc Hạ Đức) với các từ mô tả chuyển động xoáy hoặc cuộn tròn. Nó cũng có thể có yếu tố tượng thanh, gợi lên âm thanh hoặc hành động của sự vật chuyển động theo vòng tròn.

Usage Note

Diễn tả hành động xoáy tròn đã xảy ra. Thường dùng để miêu tả chất lỏng, khói, hoặc các vật thể nhỏ di chuyển theo hình xoắn ốc.
Tương tự như quá khứ phân từ, nhưng dùng để kể lại hành động xoáy tròn đã xảy ra trong quá khứ. Nhấn mạnh hành động.

Prepositions

around in through

Around: xoáy quanh một vật gì đó (ví dụ: The cream swirled around in the coffee). In: xoáy bên trong một không gian nào đó (ví dụ: The dust swirled in the air). Through: xoáy qua một cái gì đó (ví dụ: The smoke swirled through the trees).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + swirled
  • gently gently swirled
    (xoáy nhẹ nhàng)
  • rapidly rapidly swirled
    (xoáy nhanh chóng)
Noun + swirled (things that swirl or are swirled)
  • smoke smoke swirled
    (khói cuộn xoáy)
  • colors colors swirled
    (màu sắc hòa trộn xoáy)
  • wind wind swirled
    (gió lốc xoáy)
  • hair her hair swirled
    (tóc cô ấy bay xoáy/cuộn)
Adjective describing swirled items
  • creamy creamy swirled (dessert)
    (món tráng miệng có kem xoáy/cuộn)
  • intricately intricately swirled pattern
    (hoa văn xoáy phức tạp)

Idioms

  • thoughts swirled in one's mind

    những suy nghĩ cuộn xoáy trong tâm trí ai đó

    "All sorts of ideas swirled in her mind as she tried to solve the puzzle."

    (Mọi loại ý tưởng cuộn xoáy trong tâm trí cô ấy khi cô ấy cố gắng giải câu đố.)

  • rumors swirled

    tin đồn lan truyền/xoáy quanh

    "Rumors swirled about the celebrity's secret marriage."

    (Những tin đồn lan truyền xoáy quanh cuộc hôn nhân bí mật của người nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swirled

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của swirl: di chuyển theo một hình xoắn hoặc vòng tròn.

"The cream had swirled into the coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The autumn leaves swirled in the wind.
Lá mùa thu xoáy tròn trong gió.
Phủ định
The dust didn't swirl in the empty room.
Bụi không xoáy trong căn phòng trống.
Nghi vấn
Did the milk swirl when you poured the coffee in?
Sữa có xoáy khi bạn đổ cà phê vào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swirled".

Nghệ thuật Latte (Latte Art)

Trong pha chế cà phê, 'swirled' được dùng để mô tả cách sữa được đánh bọt và đổ vào espresso để tạo ra các hình ảnh hoặc hoa văn phức tạp trên bề mặt đồ uống. Đây là một hình thức nghệ thuật rất phổ biến trên toàn thế giới, biến ly cà phê thành một tác phẩm nghệ thuật.

Họa tiết xoắn ốc và Cuộn sóng

Họa tiết xoắn ốc ('swirls') là một yếu tố thiết kế cổ điển được tìm thấy trong nhiều nền văn hóa, từ các hình chạm khắc Celtic cổ đại đến các họa tiết trang trí hiện đại. Chúng tượng trưng cho sự chuyển động, sự sống và tính liên tục. Trong hội họa và ẩm thực (như kem marble), kỹ thuật 'swirled' thường được dùng để tạo hiệu ứng chuyển động hoặc hòa trộn màu sắc, hương vị một cách đẹp mắt.