(Top Banner Ad)
whirl
B2
Danh từ B2 Tổng quát

whirl

UK: /wɜːl/ • US: /wɜːrl/

Nghĩa tiếng Việt

xoáy vòng xoáy quay cuồng xoay tròn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rapid circular movement.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển động tròn nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leaves were caught in a whirl of wind."

    "Những chiếc lá bị cuốn vào một vòng xoáy gió."

  • "My head was in a whirl after the news."

    "Đầu óc tôi quay cuồng sau tin tức đó."

  • "The dancer whirled across the stage."

    "Vũ công xoay tròn trên sân khấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb whirl xoay tròn, quay tròn nhanh
Noun whirl sự quay tròn, vòng xoáy; sự náo nhiệt, ồn ào
Noun whirler người hoặc vật xoay tròn
Adjective whirling đang xoay tròn, quay nhanh
Noun whirlwind cơn lốc, gió xoáy; sự việc nhanh chóng, cấp tốc
Adjective whirlwind nhanh như gió lốc, chớp nhoáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werbh-
Proto-Germanic
*hwirb-
Middle Low German/Dutch
wirvelen
Middle English
whirle
English
whirl

Nguồn gốc của 'whirl'

Từ 'whirl' xuất hiện trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 13, bắt nguồn từ các ngôn ngữ vùng Hạ Đức hoặc Hà Lan như 'wirvelen', có nghĩa là 'xoay nhanh' hoặc 'quay tròn'. Gốc rễ xa xưa của nó có thể tìm thấy trong tiếng Proto-Germanic và thậm chí là Proto-Indo-European, đều liên quan đến ý nghĩa 'quay', 'uốn cong' hoặc 'xoắn'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự xoay tròn của vật thể, gió, hoặc cảm giác choáng váng. Gần nghĩa với 'spin' nhưng 'whirl' thường mang ý nghĩa mạnh mẽ và hỗn loạn hơn.

Prepositions

in into

'In a whirl': Trong trạng thái quay cuồng, hỗn loạn. 'Into a whirl': Bắt đầu quay cuồng, bị cuốn vào một vòng xoáy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whirl
  • dizzy a dizzy whirl
    (một vòng xoáy chóng mặt)
  • fast a fast whirl
    (một vòng quay nhanh)
  • merry a merry whirl
    (một cuộc vui xoay vần, nhộn nhịp)
Verb + whirl
  • take take a whirl
    (thử một lần (tương tự 'give it a whirl'))
  • spin spin in a whirl
    (quay tròn trong một vòng xoáy)
Whirl + Preposition/Adverb
  • around whirl around
    (xoay tròn xung quanh)
  • into whirl into action
    (bắt đầu hành động một cách nhanh chóng, ào ạt)
  • away whirl away
    (bay đi, cuốn đi (nhanh chóng))
Noun + whirl
  • activity a whirl of activity
    (một vòng xoáy hoạt động, sự bận rộn dồn dập)
  • emotions a whirl of emotions
    (một mớ cảm xúc lẫn lộn, xoay vần)
  • social a social whirl
    (một cuộc sống xã hội sôi động, bận rộn với các sự kiện)

Idioms

  • give something a whirl

    thử làm điều gì đó một lần

    "I've never tried surfing, but I'll give it a whirl."

    (Tôi chưa bao giờ thử lướt sóng, nhưng tôi sẽ thử một lần xem sao.)

  • in a whirl

    trong tình trạng bối rối, đầu óc quay cuồng (vì quá bận hoặc xúc động)

    "After all the wedding preparations, she was in a whirl."

    (Sau tất cả những khâu chuẩn bị đám cưới, cô ấy cảm thấy đầu óc quay cuồng.)

  • a whirlwind romance/visit

    một mối tình/chuyến thăm nhanh chóng, chớp nhoáng

    "They had a whirlwind romance and got married within a month."

    (Họ có một mối tình chớp nhoáng và kết hôn chỉ trong vòng một tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whirl

Danh từ
Lật mặt

Sự chuyển động tròn nhanh chóng.

"The leaves were caught in a whirl of wind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leaves might whirl in the wind.
Lá cây có thể xoay tròn trong gió.
Phủ định
The dancer shouldn't whirl so fast; she'll get dizzy.
Vũ công không nên xoay quá nhanh; cô ấy sẽ bị chóng mặt.
Nghi vấn
Could the dust whirl up into a tornado?
Liệu bụi có thể xoáy lên thành lốc xoáy không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leaves whirl in the autumn wind.
Những chiếc lá xoay tròn trong gió mùa thu.
Phủ định
The dancer did not whirl during the performance.
Vũ công đã không xoay tròn trong suốt buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Did you see the dust whirl around the empty lot?
Bạn có thấy bụi xoáy quanh khu đất trống không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leaves whirl in the autumn breeze.
Những chiếc lá xoay tròn trong làn gió thu.
Phủ định
No sooner had the music started than the dancers began to whirl across the floor.
Ngay khi nhạc vừa bắt đầu thì các vũ công đã bắt đầu xoay tròn trên sàn.
Nghi vấn
Should the wind whirl any harder, the kite will snap.
Nếu gió xoáy mạnh hơn nữa, con diều sẽ bị đứt.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the dancers whirled gracefully across the stage.
Cô ấy nói rằng những vũ công đã xoay tròn một cách duyên dáng trên sân khấu.
Phủ định
He told me that the leaves did not whirl in the wind yesterday.
Anh ấy nói với tôi rằng lá cây đã không xoay tròn trong gió ngày hôm qua.
Nghi vấn
She asked if the dust would whirl if she opened the window.
Cô ấy hỏi liệu bụi có xoay tròn nếu cô ấy mở cửa sổ không.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the dancers wouldn't whirl so close to the edge of the stage.
Tôi ước những vũ công đừng xoay vòng quá gần mép sân khấu.
Phủ định
If only the leaves hadn't whirled around so much in the wind yesterday.
Giá mà hôm qua lá không xoáy nhiều trong gió như vậy.
Nghi vấn
Do you wish you could whirl around like a ballerina?
Bạn có ước mình có thể xoay vòng như một vũ công ba lê không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whirl".

Vòng xoáy của cuộc sống đô thị

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'a whirl of activity' thường được dùng để mô tả nhịp sống hối hả, bận rộn của các thành phố lớn hoặc trong các sự kiện xã hội. Nó thể hiện sự di chuyển, thay đổi liên tục và nhiều hoạt động diễn ra cùng một lúc, khiến mọi thứ dường như đang quay cuồng không ngừng.

Sự lãng mạn chớp nhoáng

'Whirlwind romance' là một cụm từ phổ biến để chỉ một mối quan hệ tình cảm phát triển rất nhanh, thường bắt đầu, trở nên mãnh liệt và đi đến hôn nhân chỉ trong một thời gian ngắn. Nó gợi lên hình ảnh của một cơn lốc cuốn đi mọi thứ một cách nhanh chóng và đầy bất ngờ.