whistler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that whistles.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật tạo ra tiếng huýt sáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a good whistler."
"Anh ấy là một người huýt sáo giỏi."
-
"The town was named after a railway whistler."
"Thị trấn được đặt theo tên của một cái còi tàu hỏa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'whistler' thường chỉ người huýt sáo, nhưng cũng có thể chỉ các thiết bị tạo ra âm thanh tương tự. Nó mang sắc thái chung, không cụ thể về kỹ thuật hay mục đích của việc huýt sáo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
talented a talented whistler (một người huýt sáo tài năng)
-
accomplished an accomplished whistler (một người huýt sáo thành thạo/có kỹ năng)
-
melodious a melodious whistler (một người huýt sáo du dương)
-
shrill a shrill whistler (một người huýt sáo với tiếng chói tai)
-
casual a casual whistler (một người huýt sáo ngẫu nhiên/không chủ đích)
Idioms
-
the whistler in the dark
Người huýt sáo trong bóng tối; ám chỉ ai đó đang cố gắng tỏ ra dũng cảm hoặc giữ bình tĩnh trong một tình huống đáng sợ hoặc khó khăn, dù trong lòng vẫn lo lắng.
"He was just a whistler in the dark, trying to sound brave as they waited for the news."
(Anh ta chỉ là một người cố gắng tỏ ra dũng cảm trong bóng tối, khi họ chờ đợi tin tức.)
-
a natural whistler
Một người huýt sáo bẩm sinh; một người có khả năng huýt sáo rất giỏi một cách tự nhiên mà không cần cố gắng nhiều.
"My grandfather was a natural whistler; he could whistle any tune perfectly."
(Ông tôi là một người huýt sáo bẩm sinh; ông có thể huýt bất kỳ giai điệu nào một cách hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whistler
nounNgười hoặc vật tạo ra tiếng huýt sáo.
"He's a good whistler."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The whistler entertained the crowd with his skillful performance. |
Người huýt sáo đã giải trí đám đông bằng màn trình diễn điêu luyện của mình. |
| Phủ định | He is not a whistler, but a singer. |
Anh ấy không phải là một người huýt sáo, mà là một ca sĩ. |
| Nghi vấn | Is she a whistler or a flute player? |
Cô ấy là một người huýt sáo hay một người chơi sáo? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The talented whistler had been practicing his bird calls for hours before the competition. |
Người huýt sáo tài năng đã luyện tập tiếng chim hót của mình hàng giờ trước cuộc thi. |
| Phủ định | He hadn't been whistling that particular tune for long when I interrupted him. |
Anh ấy đã không huýt sáo giai điệu cụ thể đó lâu khi tôi làm gián đoạn anh ấy. |
| Nghi vấn | Had she been working as a street whistler before she got her big break? |
Cô ấy đã làm một người huýt sáo đường phố trước khi có được bước đột phá lớn chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to be a great whistler when he was young. |
Ông tôi từng là một người huýt sáo giỏi khi còn trẻ. |
| Phủ định | She didn't use to be a whistler, but she learned it later in life. |
Cô ấy đã không từng là một người huýt sáo, nhưng cô ấy đã học nó sau này trong cuộc sống. |
| Nghi vấn | Did you use to be a whistler in the school band? |
Bạn đã từng là một người huýt sáo trong ban nhạc của trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whistler".
