(Top Banner Ad)
piper
B1
noun B1 Âm nhạc, Động vật học

piper

UK: /ˈpaɪpə(r)/ • US: /ˈpaɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

người thổi sáo người thổi kèn túi chim dẽ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who plays a pipe, especially bagpipes.

Vietnamese Meaning

Người thổi sáo, đặc biệt là kèn túi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The piper played a lively tune at the wedding."

    "Người thổi kèn túi đã chơi một giai điệu sôi động tại đám cưới."

  • "The lead piper led the parade."

    "Người thổi kèn túi dẫn đầu đoàn diễu hành."

  • "The little piper ran along the water's edge."

    "Con chim dẽ nhỏ chạy dọc theo mép nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pipe ống sáo, ống tiêu; ống dẫn (nước, khí); tẩu thuốc
Verb pipe thổi sáo/kèn; kêu ríu rít (chim); dẫn (chất lỏng/khí); nói (bằng giọng the thé)
Noun piping tiếng sáo/kèn; hệ thống ống dẫn; viền (quần áo)
Adjective piping (nước) sôi sùng sục; (giọng) the thé

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pipere
English
piper

Nguồn gốc của 'piper'

Từ 'piper' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pipere', dùng để chỉ người thổi kèn hoặc sáo. Nó được hình thành từ động từ 'to pipe' (thổi kèn/sáo) và hậu tố '-er' dùng để tạo ra danh từ chỉ người thực hiện hành động. Do đó, 'piper' có nghĩa đen là 'người thổi sáo/kèn'.

Usage Note

Chỉ người chơi nhạc cụ sáo, thường ám chỉ kèn túi (bagpipes) trong văn hóa Scotland và Ireland. Cần phân biệt với 'flutist' (người thổi sáo flute).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + piper
  • skilled skilled piper
    (người thổi sáo/kèn tài năng)
  • lone lone piper
    (người thổi sáo/kèn đơn độc (thường là trong một buổi lễ))
  • famous famous piper
    (người thổi sáo/kèn nổi tiếng)
Verb + piper
  • hear hear a piper
    (nghe tiếng sáo/kèn của một người thổi sáo/kèn)
  • hire hire a piper
    (thuê một người thổi sáo/kèn)
  • listen to listen to the piper
    (lắng nghe người thổi sáo/kèn)
Noun + piper
  • bag bagpiper
    (người thổi kèn túi (kèn tulum))
  • town town piper
    (người thổi sáo/kèn của thị trấn (người chơi nhạc công chính thức cho thị trấn))

Idioms

  • pay the piper

    trả giá cho những việc mình đã làm (thường là hậu quả xấu), gánh chịu hậu quả

    "You can enjoy now, but eventually, you'll have to pay the piper."

    (Bây giờ bạn có thể tận hưởng, nhưng cuối cùng bạn sẽ phải trả giá.)

  • he who pays the piper calls the tune

    người trả tiền có quyền quyết định, người bỏ tiền ra có quyền chỉ đạo

    "The company is funding the project, so he who pays the piper calls the tune."

    (Công ty đang tài trợ dự án này, vì vậy người bỏ tiền ra sẽ có quyền quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

piper

noun
Lật mặt

Người thổi sáo, đặc biệt là kèn túi.

"The piper played a lively tune at the wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "piper".

Chuột trù Hamelin (The Pied Piper of Hamelin)

Đây là một câu chuyện cổ tích dân gian Đức nổi tiếng về một người thổi sáo bí ẩn, mặc quần áo sặc sỡ (Pied Piper), đã dùng tiếng sáo thần kỳ của mình để dụ dỗ lũ chuột ra khỏi thị trấn Hamelin đang bị chuột hoành hành. Khi người dân từ chối trả tiền công cho anh ta, anh ta đã dùng sáo dụ dỗ tất cả trẻ em trong thị trấn đi theo và biến mất. Câu chuyện này mang ý nghĩa về lời hứa và hậu quả của việc không giữ lời.

Kèn túi Scotland (Scottish Bagpipers)

Người thổi kèn túi (bagpiper) là một hình ảnh mang tính biểu tượng của văn hóa Scotland. Tiếng kèn túi truyền thống thường được nghe thấy trong các buổi lễ, lễ hội, đám cưới và thậm chí trong quân đội Scotland, tạo nên một âm thanh đặc trưng, hùng tráng và đầy xúc cảm, gắn liền với di sản quốc gia của họ.