(Top Banner Ad)
whistle
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

whistle

UK: /ˈwɪsl/ • US: /ˈwɪsəl/

Nghĩa tiếng Việt

huýt sáo thổi còi còi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clear, high-pitched sound made by forcing air through a small hole or passage, or a device that makes this sound.

Vietnamese Meaning

Âm thanh thanh, the thé được tạo ra bằng cách thổi không khí qua một lỗ hoặc ống dẫn nhỏ, hoặc một thiết bị tạo ra âm thanh này. Cái còi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave a loud whistle to attract attention."

    "Anh ấy huýt một tiếng lớn để thu hút sự chú ý."

  • "She whistled a happy tune as she walked to work."

    "Cô ấy huýt sáo một giai điệu vui vẻ khi đi làm."

  • "The train gave a long whistle as it approached the station."

    "Tàu hỏa hú một tiếng dài khi nó đến gần ga."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whistle tiếng huýt sáo, còi; hành động huýt sáo
Verb whistle huýt sáo, thổi còi; di chuyển tạo ra tiếng rít
Noun whistler người huýt sáo; một loại chim hoặc vật có tiếng kêu giống tiếng huýt sáo
Noun whistling sự huýt sáo, tiếng huýt sáo (danh động từ của hành động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hwissloną
Old English
hwistlian
Middle English
whistlen
Modern English
whistle

Nguồn gốc mô phỏng âm thanh

Từ 'whistle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hwistlian', và xa hơn là từ tiếng Proto-Germanic '*hwissloną'. Từ này được cho là một từ tượng thanh, bắt chước chính âm thanh huýt sáo hoặc tiếng gió rít mà nó mô tả.

Usage Note

Whistle có thể chỉ âm thanh tạo ra bởi người (huýt sáo), vật (còi), hoặc hành động huýt sáo/thổi còi. Âm thanh whistle thường dùng để thu hút sự chú ý, báo hiệu, hoặc thể hiện cảm xúc (ví dụ, sự ngưỡng mộ).

Prepositions

on for

whistle on someone: tố cáo ai đó (thông tục, thường mang nghĩa tiêu cực). whistle for something: hy vọng điều gì đó khó có khả năng xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + whistle
  • blow blow a whistle
    (thổi còi (để báo hiệu, cảnh báo))
  • hear hear a whistle
    (nghe thấy tiếng huýt sáo/còi)
  • give give a whistle
    (huýt sáo một tiếng)
  • let out let out a whistle
    (thốt ra tiếng huýt sáo (thường do ngạc nhiên, ngưỡng mộ))
Adjective + whistle
  • shrill a shrill whistle
    (một tiếng huýt sáo chói tai)
  • piercing a piercing whistle
    (một tiếng huýt sáo đinh tai nhức óc)
  • loud a loud whistle
    (một tiếng huýt sáo lớn)

Idioms

  • blow the whistle (on someone/something)

    tố cáo, vạch trần hành vi sai trái hoặc bất hợp pháp của ai đó/vấn đề gì đó

    "She decided to blow the whistle on her company's illegal practices."

    (Cô ấy quyết định tố cáo những hành vi phi pháp của công ty mình.)

  • wet your whistle

    uống một chút đồ uống (thường là bia hoặc rượu) để giải khát

    "Let's stop at the pub and wet our whistles."

    (Chúng ta hãy dừng lại ở quán rượu và uống chút gì đó.)

  • clean as a whistle

    rất sạch sẽ, không tì vết; hoàn toàn hợp pháp/trong sạch

    "After the spring cleaning, the house was clean as a whistle."

    (Sau đợt tổng vệ sinh mùa xuân, căn nhà sạch bong kin kít.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whistle

danh từ
Lật mặt

Âm thanh thanh, the thé được tạo ra bằng cách thổi không khí qua một lỗ hoặc ống dẫn nhỏ, hoặc một thiết bị tạo ra âm thanh này. Cái còi.

"He gave a loud whistle to attract attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whistle".

Còi trọng tài trong thể thao

Trong nhiều môn thể thao, tiếng còi của trọng tài là một tín hiệu quan trọng để bắt đầu, dừng lại, hoặc chỉ ra lỗi vi phạm. Tiếng còi giúp kiểm soát trận đấu và đảm bảo công bằng.

Mê tín về tiếng huýt sáo trong nhà

Ở một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Ireland, huýt sáo trong nhà đôi khi bị coi là điềm xấu, có thể mang lại xui xẻo hoặc gọi những linh hồn không mong muốn. Tuy nhiên, đây chỉ là một sự mê tín cũ và không còn phổ biến rộng rãi ngày nay.