(Top Banner Ad)
wholesome
B2
adjective B2 Tổng quát

wholesome

UK: /ˈhəʊl.səm/ • US: /ˈhoʊl.səm/

Nghĩa tiếng Việt

lành mạnh trong sáng bổ ích thuần khiết tốt đẹp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Good for you, and likely to improve your physical or mental state.

Vietnamese Meaning

Tốt cho bạn, và có khả năng cải thiện trạng thái thể chất hoặc tinh thần của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wholesome food is good for your health."

    "Thức ăn lành mạnh thì tốt cho sức khỏe của bạn."

  • "She leads a very wholesome life."

    "Cô ấy có một cuộc sống rất lành mạnh."

  • "I enjoy spending time in wholesome activities, like gardening and hiking."

    "Tôi thích dành thời gian cho các hoạt động lành mạnh, như làm vườn và đi bộ đường dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wholesomeness sự lành mạnh, tính bổ ích
Adverb wholesomely một cách lành mạnh, bổ ích
Adjective unwholesome không lành mạnh, có hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kailo-
Proto-Germanic
*hailaz
Old English
hālsom
Middle English
holsom
Modern English
wholesome

Nguồn Gốc Từ 'Wholesome'

Từ 'wholesome' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hālsom', mang ý nghĩa 'khỏe mạnh' hoặc 'có lợi cho sức khỏe'. Nó được cấu thành từ hai phần: 'hāl' (nghĩa là 'toàn bộ', 'khỏe mạnh' – từ này cũng là gốc của 'whole' và 'health' ngày nay) và hậu tố '-som' (chỉ tính chất 'đầy đủ', 'có xu hướng'). Vì vậy, về cơ bản, 'wholesome' ban đầu thể hiện trạng thái 'đầy đủ sự khỏe mạnh', hay 'lành mạnh' và 'bổ ích'.

Usage Note

Từ 'wholesome' mang ý nghĩa tích cực, thường liên quan đến những thứ lành mạnh, bổ dưỡng, trong sạch và có lợi cho sức khỏe thể chất hoặc tinh thần. Nó thường được dùng để miêu tả thức ăn, hoạt động giải trí, môi trường, hoặc thậm chí cả con người. Nó khác với 'healthy' (khỏe mạnh) ở chỗ 'wholesome' nhấn mạnh đến sự bổ dưỡng và lợi ích toàn diện, bao gồm cả mặt tinh thần. So với 'healthy', 'wholesome' mang tính trừu tượng và rộng hơn, đôi khi ngụ ý cả sự đạo đức và trong sáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + wholesome
  • very very wholesome
    (rất lành mạnh/bổ ích)
  • truly truly wholesome
    (thực sự lành mạnh/chân thật)
  • perfectly perfectly wholesome
    (hoàn toàn lành mạnh/trong sạch)
wholesome + Danh từ
  • food wholesome food
    (thực phẩm lành mạnh/bổ dưỡng)
  • activities wholesome activities
    (các hoạt động lành mạnh)
  • entertainment wholesome entertainment
    (giải trí lành mạnh)
  • content wholesome content
    (nội dung lành mạnh/sạch)
  • meal a wholesome meal
    (một bữa ăn bổ dưỡng)
  • advice wholesome advice
    (lời khuyên hữu ích/đúng đắn)
  • environment a wholesome environment
    (một môi trường trong lành/lành mạnh)

Idioms

  • a wholesome lifestyle

    một lối sống lành mạnh

    "Eating well and exercising regularly contributes to a wholesome lifestyle."

    (Ăn uống điều độ và tập thể dục thường xuyên góp phần tạo nên một lối sống lành mạnh.)

  • wholesome values

    các giá trị đạo đức lành mạnh

    "Parents try to instill wholesome values in their children."

    (Các bậc cha mẹ cố gắng truyền thụ những giá trị đạo đức lành mạnh cho con cái.)

  • wholesome goodness

    sự tốt lành/trong sạch tự nhiên

    "The cereal is advertised as full of wholesome goodness."

    (Ngũ cốc được quảng cáo là tràn đầy sự tốt lành tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wholesome

adjective
Lật mặt

Tốt cho bạn, và có khả năng cải thiện trạng thái thể chất hoặc tinh thần của bạn.

"Wholesome food is good for your health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the movie had a wholesome message, the audience left the theater feeling uplifted.
Bởi vì bộ phim có một thông điệp lành mạnh, khán giả rời rạp với cảm giác phấn chấn.
Phủ định
Unless you add some spice, the dish won't have a wholesome flavor, and people might not enjoy it.
Trừ khi bạn thêm một chút gia vị, món ăn sẽ không có hương vị bổ dưỡng và mọi người có thể không thích nó.
Nghi vấn
If a child is raised in a wholesome environment, will they be more likely to develop into a well-adjusted adult?
Nếu một đứa trẻ được nuôi dưỡng trong một môi trường lành mạnh, liệu chúng có nhiều khả năng phát triển thành một người trưởng thành hòa nhập tốt hơn không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the community promotes wholesome activities is truly admirable.
Việc cộng đồng thúc đẩy các hoạt động lành mạnh thực sự đáng ngưỡng mộ.
Phủ định
Whether the food is wholesome doesn't matter to him; he'll eat anything.
Việc thức ăn có lành mạnh hay không không quan trọng với anh ấy; anh ấy sẽ ăn bất cứ thứ gì.
Nghi vấn
Whether the entertainment is wholesome remains to be seen.
Liệu hình thức giải trí có lành mạnh hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you eat wholesome food, you will feel healthier.
Nếu bạn ăn thức ăn lành mạnh, bạn sẽ cảm thấy khỏe mạnh hơn.
Phủ định
If he doesn't choose wholesome activities, he won't develop into a well-rounded person.
Nếu anh ấy không chọn những hoạt động lành mạnh, anh ấy sẽ không phát triển thành một người toàn diện.
Nghi vấn
Will she have a wholesome experience if she volunteers at the animal shelter?
Liệu cô ấy có một trải nghiệm lành mạnh nếu cô ấy tình nguyện tại trại cứu hộ động vật không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His intentions are wholesome.
Ý định của anh ấy thật trong sáng.
Phủ định
Is their relationship not wholesome?
Mối quan hệ của họ không trong sáng sao?
Nghi vấn
Is this content wholesome?
Nội dung này có lành mạnh không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have created a wholesome learning environment for her students.
Đến khi cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ tạo ra một môi trường học tập lành mạnh cho học sinh của mình.
Phủ định
By the end of the year, they won't have developed a wholesome relationship due to their conflicting personalities.
Đến cuối năm, họ sẽ không xây dựng được một mối quan hệ lành mạnh do tính cách xung đột của họ.
Nghi vấn
Will the company have implemented wholesome policies that improve employee well-being by next quarter?
Liệu công ty có thực hiện các chính sách lành mạnh giúp cải thiện phúc lợi của nhân viên vào quý tới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always had a wholesome influence on her friends.
Cô ấy luôn có một ảnh hưởng lành mạnh đến bạn bè của mình.
Phủ định
They haven't always considered wholesome entertainment when planning activities.
Họ không phải lúc nào cũng cân nhắc giải trí lành mạnh khi lên kế hoạch cho các hoạt động.
Nghi vấn
Has he had a wholesome upbringing?
Anh ấy đã có một sự nuôi dưỡng lành mạnh chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a wholesome person.
Anh ấy là một người lành mạnh.
Phủ định
She is not a wholesome influence.
Cô ấy không phải là một ảnh hưởng lành mạnh.
Nghi vấn
Is this a wholesome activity?
Đây có phải là một hoạt động lành mạnh không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to believe that wholesome meals were the key to a long life.
Bà tôi từng tin rằng những bữa ăn lành mạnh là chìa khóa cho một cuộc sống lâu dài.
Phủ định
He didn't use to appreciate the wholesome entertainment his family provided.
Anh ấy đã từng không đánh giá cao những trò giải trí lành mạnh mà gia đình anh ấy mang lại.
Nghi vấn
Did you use to think wholesome activities were boring when you were younger?
Bạn có từng nghĩ những hoạt động lành mạnh là nhàm chán khi bạn còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wholesome".

'Wholesome' trong Giải Trí Gia Đình

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực truyền thông và giải trí, 'wholesome' thường được dùng để mô tả những nội dung (phim ảnh, chương trình TV, trò chơi) phù hợp với mọi lứa tuổi, đặc biệt là trẻ em và gia đình. Nó ngụ ý rằng nội dung đó không chứa bạo lực, ngôn ngữ thô tục hoặc các chủ đề không lành mạnh, mà thay vào đó là những thông điệp tích cực, mang tính giáo dục hoặc giải trí nhẹ nhàng, an toàn.

'Wholesome' trong Chế Độ Ăn Uống

Khi nói về thực phẩm, 'wholesome' chỉ những món ăn tự nhiên, ít qua chế biến, giàu dinh dưỡng và có lợi cho sức khỏe. Khái niệm này liên quan chặt chẽ đến xu hướng ăn uống lành mạnh, tránh xa thực phẩm công nghiệp và ưu tiên các nguyên liệu tươi ngon, hữu cơ. Nó thể hiện sự quan tâm đến việc nuôi dưỡng cơ thể một cách toàn diện và tự nhiên.