(Top Banner Ad)
mental
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Y học, Đời sống hàng ngày

mental

UK: /ˈmentl/ • US: /ˈmentl/

Nghĩa tiếng Việt

tâm thần tinh thần trí tuệ thuộc về tâm trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the mind.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến tâm trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has been suffering from mental health issues."

    "Cô ấy đã và đang phải chịu đựng các vấn đề về sức khỏe tâm thần."

  • "The accident left him with severe mental trauma."

    "Vụ tai nạn đã để lại cho anh ấy chấn thương tâm lý nghiêm trọng."

  • "He needs to improve his mental arithmetic skills."

    "Anh ấy cần cải thiện kỹ năng tính nhẩm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind tâm trí, trí óc
Noun mentality tâm lý, lối tư duy
Verb mind để ý, lưu tâm, phiền lòng
Adverb mentally về mặt tinh thần, trong đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*men-
Latin
mens
Late Latin
mentalis
Old French
mental
English
mental

Nguồn gốc từ 'tâm trí'

Từ 'mental' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mens', có nghĩa là 'tâm trí' hoặc 'trí óc'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh để chỉ mọi thứ liên quan đến hoạt động của trí não, suy nghĩ và cảm xúc. Vì vậy, khi bạn nói 'mental', bạn đang nói về những gì thuộc về 'tâm trí' của mình.

Usage Note

Từ 'mental' thường được sử dụng để mô tả những thứ liên quan đến quá trình suy nghĩ, cảm xúc và nhận thức. Nó có thể liên quan đến sức khỏe tâm thần, khả năng tinh thần hoặc các hoạt động trí tuệ. Phân biệt với 'intellectual' (thuộc về trí tuệ), nhấn mạnh khả năng suy luận logic và kiến thức, còn 'mental' bao quát hơn, bao gồm cả cảm xúc và sức khỏe tâm thần.

Prepositions

about on

'Mental about' thể hiện sự hứng thú, đam mê một cách cuồng nhiệt. 'Mental on' (ít phổ biến hơn) có thể dùng trong một số ngữ cảnh chuyên môn, liên quan đến tác động lên tâm trí. Ví dụ, 'The drug is mental on her mood' (Thuốc có tác động mạnh lên tâm trạng của cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental (as modifier of a noun)
  • poor poor mental health
    (sức khỏe tinh thần kém)
  • sound sound mental health
    (sức khỏe tinh thần lành mạnh/tốt)
  • acute acute mental breakdown
    (suy nhược tinh thần cấp tính)
  • severe severe mental illness
    (bệnh tâm thần nặng)
Verb + (phrase with) mental
  • suffer suffer from mental illness
    (mắc/bị bệnh tâm thần)
  • improve improve one's mental state
    (cải thiện trạng thái tinh thần của ai đó)
  • take take a mental note
    (ghi nhớ trong đầu)
  • undergo undergo a mental evaluation
    (trải qua đánh giá tâm thần)
Mental + Noun
  • health mental health
    (sức khỏe tinh thần/tâm thần)
  • illness mental illness
    (bệnh tâm thần)
  • block mental block
    (sự bế tắc/tắc nghẽn trong suy nghĩ)
  • capacity mental capacity
    (năng lực tinh thần/nhận thức)

Idioms

  • mental block

    tắc nghẽn suy nghĩ, không thể nghĩ ra

    "I had a mental block and couldn't remember the answer during the exam."

    (Tôi bị tắc nghẽn suy nghĩ và không thể nhớ ra câu trả lời trong kỳ thi.)

  • go mental

    trở nên điên tiết/phát điên/rất tức giận (thông tục)

    "When he heard the bad news, he just went mental."

    (Khi nghe tin xấu đó, anh ta đã phát điên lên.)

  • make a mental note

    ghi nhớ trong đầu, ghi nhớ thầm

    "I'll make a mental note to check that later when I have time."

    (Tôi sẽ ghi nhớ trong đầu để kiểm tra cái đó sau khi tôi có thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến tâm trí.

"She has been suffering from mental health issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental".

Nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần

Trong nhiều xã hội phương Tây, nhận thức về sức khỏe tâm thần đã được nâng cao đáng kể. Thay vì coi các vấn đề tâm lý là điều cấm kỵ hoặc đáng xấu hổ, ngày càng có nhiều nỗ lực để giáo dục công chúng, giảm kỳ thị và khuyến khích mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp khi cần. Điều này dẫn đến sự thay đổi trong cách nhìn nhận và đối xử với những người gặp vấn đề về 'mental health'.

Ngày nghỉ 'sức khỏe tâm thần'

Ở một số công ty và quốc gia phương Tây, khái niệm 'mental health day' (ngày nghỉ vì sức khỏe tâm thần) đang dần trở nên phổ biến. Đây là ngày nghỉ phép để nhân viên có thể chăm sóc bản thân, giảm căng thẳng và phục hồi tinh thần, tương tự như nghỉ ốm nhưng không cần phải có triệu chứng thể chất rõ ràng. Điều này phản ánh sự công nhận ngày càng tăng về tầm quan trọng của việc duy trì trạng thái 'mental well-being' (tinh thần tốt).