(Top Banner Ad)
corrupt
C1
Tính từ C1 Chính trị, Đạo đức, Máy tính

corrupt

UK: /kəˈrʌpt/ • US: /kəˈrʌpt/

Nghĩa tiếng Việt

tham nhũng hủ bại tha hóa làm hư hỏng làm suy đồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Guilty of dishonest practices, as bribery; lacking integrity; crooked.

Vietnamese Meaning

Tham nhũng, đồi bại, hủ bại; không trung thực, thiếu liêm chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The entire system was corrupt."

    "Toàn bộ hệ thống đã bị tha hóa."

  • "The politician was accused of corrupt practices."

    "Chính trị gia bị cáo buộc có những hành vi tham nhũng."

  • "The file was corrupted and could not be opened."

    "Tệp tin bị hỏng và không thể mở được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective corrupt Bị tha hóa, tham nhũng, mục nát; (dữ liệu) bị lỗi
Verb corrupt Làm cho tha hóa, mua chuộc; làm hỏng (dữ liệu)
Noun corruption Sự tham nhũng, sự đồi trụy, sự mục nát
Adjective corruptible Có thể bị mua chuộc, dễ bị tha hóa
Adjective incorruptible Không thể mua chuộc, liêm khiết, trong sạch
Noun corruptibility Tính dễ bị mua chuộc, tính dễ tha hóa
Adverb corruptly Một cách tham nhũng, một cách sai trái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Đạo đức, Máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corrumpere ('com-' nghĩa là 'hoàn toàn' + 'rumpere' nghĩa là 'phá vỡ')
Latin (Past Participle)
corruptus
Middle English
corrupt

Bị 'Phá Vỡ' Hoàn Toàn

Gốc của từ 'corrupt' đến từ tiếng Latin 'corrumpere', có nghĩa là 'phá vỡ hoàn toàn'. Hãy tưởng tượng việc phá vỡ không chỉ một vật thể, mà còn là phá vỡ đạo đức của một người, sự trong sạch của một hệ thống, hay tính toàn vẹn của một tệp dữ liệu máy tính. Ý nghĩa gốc này giúp chúng ta hiểu tại sao 'corrupt' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ tham nhũng chính trị đến một file Word bị lỗi.

Usage Note

Tính từ 'corrupt' thường được dùng để mô tả các hành vi sai trái trong các lĩnh vực như chính trị, kinh doanh, và đạo đức. Nó nhấn mạnh sự suy đồi về mặt đạo đức và sự lạm dụng quyền lực vì lợi ích cá nhân. So sánh với 'dishonest': 'Corrupt' thường mang ý nghĩa nghiêm trọng hơn, liên quan đến việc lạm dụng quyền lực để thu lợi bất chính, trong khi 'dishonest' có thể chỉ đơn giản là không trung thực trong lời nói hoặc hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corrupt
  • morally corrupt
    (suy đồi, tha hóa về đạo đức)
  • politically corrupt
    (tham nhũng về mặt chính trị)
  • totally / completely corrupt
    (tham nhũng/mục nát hoàn toàn)
  • financially corrupt
    (tham nhũng về tài chính)
Verb + corrupt
  • become corrupt
    (trở nên tham nhũng, bị tha hóa)
  • can corrupt
    (có thể làm cho tha hóa)
corrupt + Noun
  • corrupt official / politician
    (quan chức / chính trị gia tham nhũng)
  • corrupt system / regime
    (hệ thống / chế độ mục nát)
  • corrupt practice
    (hành vi, thủ đoạn tham nhũng)
  • corrupt file / data
    (tệp tin / dữ liệu bị lỗi)

Idioms

  • Power corrupts; absolute power corrupts absolutely.

    Quyền lực có xu hướng làm con người tha hóa; quyền lực tuyệt đối thì tha hóa tuyệt đối. (Một câu nói nổi tiếng của Lord Acton).

    "The manager started micromanaging everyone after his promotion, showing how power corrupts."

    (Người quản lý bắt đầu quản lý vi mô mọi người sau khi được thăng chức, cho thấy quyền lực đã làm ông ta tha hóa như thế nào.)

  • A corrupt tree brings forth corrupt fruit.

    Cây hư thì sinh quả độc. (Thành ngữ này có nghĩa là một nguồn gốc tồi tệ, như một nhà lãnh đạo hay một hệ thống mục nát, sẽ tạo ra những kết quả hoặc thuộc cấp tồi tệ tương ứng).

    "The CEO was jailed for fraud, and now several of his top executives are also being investigated. A corrupt tree brings forth corrupt fruit."

    (Vị CEO đã bị bỏ tù vì tội gian lận, và bây giờ một vài giám đốc cấp cao của ông ta cũng đang bị điều tra. Đúng là cây hư thì sinh quả độc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corrupt

Tính từ
Lật mặt

Tham nhũng, đồi bại, hủ bại; không trung thực, thiếu liêm chính.

"The entire system was corrupt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corrupt".

Chỉ số Cảm nhận Tham nhũng (CPI)

Ở phương Tây, các phương tiện truyền thông và các tổ chức thường xuyên đề cập đến 'Chỉ số Cảm nhận Tham nhũng' (Corruption Perception Index). Đây là một bảng xếp hạng toàn cầu do tổ chức Transparency International công bố hàng năm, đánh giá mức độ tham nhũng trong khu vực công của các quốc gia dựa trên cảm nhận của các chuyên gia và doanh nhân. Nó là một công cụ quan trọng để thảo luận về quản trị và sự minh bạch.

Văn hóa 'Whistleblowing' (Tố giác)

Tại các nước phương Tây, một 'whistleblower' (người thổi còi, người tố giác) là người dũng cảm vạch trần các hoạt động tham nhũng, bất hợp pháp hoặc phi đạo đức trong chính tổ chức của họ. Nhiều quốc gia có luật pháp nghiêm ngặt để bảo vệ những người này khỏi bị trù dập. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa coi trọng sự thật và minh bạch trong việc chống lại tham nhũng từ bên trong.