(Top Banner Ad)
wicked problem
C1
noun C1 Khoa học quản lý, Chính sách công, Quy hoạch đô thị, Phát triển bền vững

wicked problem

UK: /ˈwɪkɪd ˈprɒbləm/ • US: /ˈwɪkɪd ˈprɑːbləm/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề hóc búa vấn đề nan giải vấn đề phức tạp không có giải pháp rõ ràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A problem that is difficult or impossible to solve because of incomplete, contradictory, and changing requirements that are often difficult to recognize.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề khó hoặc không thể giải quyết được do các yêu cầu không đầy đủ, mâu thuẫn và thay đổi mà thường khó nhận ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Climate change is a classic example of a wicked problem."

    "Biến đổi khí hậu là một ví dụ điển hình về một vấn đề hóc búa."

  • "Urban poverty is a wicked problem that requires a multi-faceted approach."

    "Nghèo đói đô thị là một vấn đề hóc búa đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện."

  • "Healthcare reform often involves tackling several wicked problems simultaneously."

    "Cải cách y tế thường liên quan đến việc giải quyết đồng thời một số vấn đề hóc búa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective problematical có vấn đề, khó khăn
Verb problematize biến thành vấn đề, đặt ra vấn đề

Synonyms

complex problem (vấn đề phức tạp)intractable problem (vấn đề nan giải)messy problem (vấn đề rối rắm)

Antonyms

tame problem (vấn đề đơn giản)well-defined problem (vấn đề được xác định rõ ràng)

Related Words

systems thinking (tư duy hệ thống)adaptive management (quản lý thích ứng)stakeholder engagement (sự tham gia của các bên liên quan)

Subject Area

Khoa học quản lý, Chính sách công, Quy hoạch đô thị, Phát triển bền vững

Etymology (Nguồn gốc)

English
Coined in 1973

Nguồn gốc của 'vấn đề nan giải'

Khái niệm "vấn đề nan giải" (wicked problem) được hai nhà khoa học Horst Rittel và Melvin Webber đưa ra vào năm 1973 trong lĩnh vực quy hoạch và chính sách xã hội. Nó dùng để chỉ những vấn đề phức tạp, khó định nghĩa, không có giải pháp rõ ràng, và việc cố gắng giải quyết chúng thường dẫn đến các vấn đề mới.

Usage Note

Cụm từ 'wicked problem' không đơn thuần chỉ một vấn đề khó khăn. Nó mang ý nghĩa sâu sắc hơn, ám chỉ một vấn đề có các đặc tính phức tạp, liên kết chặt chẽ với các vấn đề khác, khó định nghĩa rõ ràng, không có giải pháp duy nhất đúng, và việc cố gắng giải quyết nó có thể gây ra hậu quả không lường trước được. Khác với 'tame problem' (vấn đề đơn giản, có thể giải quyết bằng các phương pháp thông thường), 'wicked problem' đòi hỏi cách tiếp cận đa ngành, linh hoạt và sáng tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wicked problem
  • address address a wicked problem
    (giải quyết/xử lý một vấn đề nan giải)
  • tackle tackle a wicked problem
    (đương đầu với một vấn đề nan giải)
  • grapple with grapple with a wicked problem
    (vật lộn với một vấn đề nan giải)
Adjective + wicked problem
  • inherent an inherent wicked problem
    (một vấn đề nan giải vốn có)
  • complex a complex wicked problem
    (một vấn đề nan giải phức tạp)
Noun + (for/to) wicked problems
  • approach an approach to wicked problems
    (một cách tiếp cận các vấn đề nan giải)
  • framework a framework for wicked problems
    (một khuôn khổ cho các vấn đề nan giải)

Idioms

  • There's no silver bullet for a wicked problem.

    Không có giải pháp đơn giản, thần kỳ nào cho một vấn đề nan giải.

    "Climate change is a wicked problem; there's no silver bullet for it."

    (Biến đổi khí hậu là một vấn đề nan giải; không có giải pháp thần kỳ nào cho nó.)

  • Taming wicked problems

    Quản lý/chế ngự các vấn đề nan giải (thay vì giải quyết dứt điểm).

    "The focus in policymaking is often on taming wicked problems rather than solving them outright."

    (Trọng tâm trong việc hoạch định chính sách thường là chế ngự các vấn đề nan giải thay vì giải quyết dứt điểm chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wicked problem

noun
Lật mặt

Một vấn đề khó hoặc không thể giải quyết được do các yêu cầu không đầy đủ, mâu thuẫn và thay đổi mà thường khó nhận ra.

"Climate change is a classic example of a wicked problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wicked problem".

Thách thức phương pháp giải quyết truyền thống

Khái niệm "vấn đề nan giải" ra đời để mô tả những vấn đề xã hội phức tạp mà các phương pháp giải quyết truyền thống theo kiểu khoa học/kỹ thuật (với các bước rõ ràng: định nghĩa, phân tích, giải pháp) không thể xử lý hiệu quả. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của tư duy hệ thống và cách tiếp cận đa ngành.

Liên hệ với các thách thức hiện đại

Các ví dụ điển hình về vấn đề nan giải bao gồm biến đổi khí hậu, nghèo đói toàn cầu, khủng hoảng sức khỏe cộng đồng, và bất bình đẳng xã hội. Chúng được đặc trưng bởi sự tham gia của nhiều bên liên quan, thông tin không đầy đủ, xung đột giá trị, và không có "điểm dừng" rõ ràng cho giải pháp.