wicked problem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A problem that is difficult or impossible to solve because of incomplete, contradictory, and changing requirements that are often difficult to recognize.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề khó hoặc không thể giải quyết được do các yêu cầu không đầy đủ, mâu thuẫn và thay đổi mà thường khó nhận ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Climate change is a classic example of a wicked problem."
"Biến đổi khí hậu là một ví dụ điển hình về một vấn đề hóc búa."
-
"Urban poverty is a wicked problem that requires a multi-faceted approach."
"Nghèo đói đô thị là một vấn đề hóc búa đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện."
-
"Healthcare reform often involves tackling several wicked problems simultaneously."
"Cải cách y tế thường liên quan đến việc giải quyết đồng thời một số vấn đề hóc búa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | problematical | có vấn đề, khó khăn |
| Verb | problematize | biến thành vấn đề, đặt ra vấn đề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'wicked problem' không đơn thuần chỉ một vấn đề khó khăn. Nó mang ý nghĩa sâu sắc hơn, ám chỉ một vấn đề có các đặc tính phức tạp, liên kết chặt chẽ với các vấn đề khác, khó định nghĩa rõ ràng, không có giải pháp duy nhất đúng, và việc cố gắng giải quyết nó có thể gây ra hậu quả không lường trước được. Khác với 'tame problem' (vấn đề đơn giản, có thể giải quyết bằng các phương pháp thông thường), 'wicked problem' đòi hỏi cách tiếp cận đa ngành, linh hoạt và sáng tạo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
address address a wicked problem (giải quyết/xử lý một vấn đề nan giải)
-
tackle tackle a wicked problem (đương đầu với một vấn đề nan giải)
-
grapple with grapple with a wicked problem (vật lộn với một vấn đề nan giải)
-
inherent an inherent wicked problem (một vấn đề nan giải vốn có)
-
complex a complex wicked problem (một vấn đề nan giải phức tạp)
-
approach an approach to wicked problems (một cách tiếp cận các vấn đề nan giải)
-
framework a framework for wicked problems (một khuôn khổ cho các vấn đề nan giải)
Idioms
-
There's no silver bullet for a wicked problem.
Không có giải pháp đơn giản, thần kỳ nào cho một vấn đề nan giải.
"Climate change is a wicked problem; there's no silver bullet for it."
(Biến đổi khí hậu là một vấn đề nan giải; không có giải pháp thần kỳ nào cho nó.)
-
Taming wicked problems
Quản lý/chế ngự các vấn đề nan giải (thay vì giải quyết dứt điểm).
"The focus in policymaking is often on taming wicked problems rather than solving them outright."
(Trọng tâm trong việc hoạch định chính sách thường là chế ngự các vấn đề nan giải thay vì giải quyết dứt điểm chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wicked problem
nounMột vấn đề khó hoặc không thể giải quyết được do các yêu cầu không đầy đủ, mâu thuẫn và thay đổi mà thường khó nhận ra.
"Climate change is a classic example of a wicked problem."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wicked problem".
