complex problem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A problem that is difficult to understand and find a solution for, often involving many different aspects.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề khó hiểu và khó tìm ra giải pháp, thường liên quan đến nhiều khía cạnh khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Solving this complex problem requires a multidisciplinary approach."
"Việc giải quyết vấn đề phức tạp này đòi hỏi một cách tiếp cận đa ngành."
-
"Climate change is a complex problem that requires global cooperation."
"Biến đổi khí hậu là một vấn đề phức tạp đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu."
-
"The company is facing a complex problem with its supply chain."
"Công ty đang đối mặt với một vấn đề phức tạp với chuỗi cung ứng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | complex | phức tạp, rắc rối |
| Noun | complexity | sự phức tạp, tính phức tạp |
| Verb | complicate | làm cho phức tạp, làm rắc rối thêm |
| Adjective | complicated | phức tạp, rắc rối (đồng nghĩa với complex) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'complex problem' thường được dùng để chỉ những vấn đề đòi hỏi sự phân tích sâu sắc, kỹ năng giải quyết vấn đề và kiến thức chuyên môn để có thể giải quyết hiệu quả. Khác với 'simple problem' (vấn đề đơn giản) chỉ cần các bước giải quyết trực tiếp và rõ ràng, 'complex problem' đòi hỏi phải xem xét nhiều yếu tố liên quan, các mối quan hệ phức tạp và các hậu quả tiềm ẩn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly complex problem (một vấn đề cực kỳ phức tạp)
-
increasingly complex problem (một vấn đề ngày càng phức tạp)
-
a particularly complex problem (một vấn đề đặc biệt phức tạp)
-
solve a complex problem (giải quyết một vấn đề phức tạp)
-
tackle a complex problem (giải quyết, xử lý một vấn đề phức tạp)
-
face a complex problem (đối mặt với một vấn đề phức tạp)
-
address a complex problem (xem xét, giải quyết một vấn đề phức tạp)
Idioms
-
a Gordian knot
Một vấn đề nan giải, cực kỳ phức tạp mà dường như không thể giải quyết bằng các phương pháp thông thường.
"The issue of urban traffic has become a Gordian knot for the city's planners."
(Vấn đề giao thông đô thị đã trở thành một nút thắt Gordian đối với các nhà quy hoạch thành phố.)
-
open a can of worms
Hành động giải quyết một vấn đề nhưng lại vô tình gây ra nhiều vấn đề phức tạp và rắc rối khác.
"Asking about the company's past finances is like opening a can of worms."
(Việc hỏi về tình hình tài chính trong quá khứ của công ty chẳng khác nào mở ra một mớ bòng bong.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complex problem
Tính từ + Danh từMột vấn đề khó hiểu và khó tìm ra giải pháp, thường liên quan đến nhiều khía cạnh khác nhau.
"Solving this complex problem requires a multidisciplinary approach."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team is currently addressing a complex problem in the software architecture. |
Nhóm hiện đang giải quyết một vấn đề phức tạp trong kiến trúc phần mềm. |
| Phủ định | The analysts are not overcomplicating the problem; they are simplifying the solution. |
Các nhà phân tích không làm phức tạp vấn đề; họ đang đơn giản hóa giải pháp. |
| Nghi vấn | Are they experiencing problems implementing this complex algorithm? |
Họ có đang gặp vấn đề khi triển khai thuật toán phức tạp này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex problem".
