winnow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To blow a current of air through (grain) in order to remove the chaff; to free (grain or other seed) from the lighter particles of chaff, dirt, etc., especially by throwing it into the air and allowing the wind or a forced current of air to blow away the impurities.
Vietnamese Meaning
Sàng sẩy (gạo, lúa) để loại bỏ trấu; loại bỏ (hạt hoặc các loại hạt khác) khỏi các hạt trấu, bụi bẩn,... nhẹ hơn, đặc biệt bằng cách tung nó lên không trung và để gió hoặc luồng không khí thổi bay các tạp chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Farmers used to winnow grain by throwing it into the air."
"Ngày xưa, nông dân thường sàng sẩy lúa bằng cách tung nó lên không trung."
-
"We must winnow out the facts from the rumors."
"Chúng ta phải sàng lọc sự thật từ những lời đồn đại."
-
"The new law will winnow out the bad apples in the industry."
"Luật mới sẽ loại bỏ những thành phần xấu trong ngành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | winnowing | Sự sàng sẩy, quá trình sàng lọc (trong tiếng Việt) |
| Noun | winnower | Người hoặc vật dùng để sàng sẩy (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'winnow' trong nghĩa đen liên quan đến việc tách hạt khỏi trấu bằng gió. Nghĩa bóng của nó mở rộng ra việc chọn lọc, sàng lọc một cách cẩn thận để loại bỏ những thứ không mong muốn hoặc kém giá trị. So sánh với 'sift', 'sort', 'separate', 'cull', trong đó 'winnow' nhấn mạnh quá trình sử dụng gió hoặc một tác nhân tương tự để phân tách.
Prepositions
'Winnow from' dùng để chỉ việc loại bỏ cái gì đó khỏi một tổng thể. 'Winnow out' nhấn mạnh kết quả của quá trình sàng lọc, loại bỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
begin to begin to winnow (bắt đầu sàng lọc)
-
continue to continue to winnow (tiếp tục sàng lọc)
-
carefully carefully winnow (sàng lọc cẩn thận)
-
final final winnow (sự sàng lọc cuối cùng)
-
careful careful winnow (sự sàng lọc cẩn thận)
Idioms
-
winnow out
loại bỏ, gạn đục khơi trong
"The company needs to winnow out the less productive employees."
(Công ty cần phải loại bỏ những nhân viên làm việc kém hiệu quả hơn.)
-
winnow the chaff from the wheat
tách cái tốt ra khỏi cái xấu, chọn lọc tinh túy
"It's important to winnow the chaff from the wheat when analyzing data."
(Điều quan trọng là phải tách cái tốt ra khỏi cái xấu khi phân tích dữ liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
winnow
Động từSàng sẩy (gạo, lúa) để loại bỏ trấu; loại bỏ (hạt hoặc các loại hạt khác) khỏi các hạt trấu, bụi bẩn,... nhẹ hơn, đặc biệt bằng cách tung nó lên không trung và để gió hoặc luồng không khí thổi bay các tạp chất.
"Farmers used to winnow grain by throwing it into the air."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer used winnowing: a process to separate the wheat from the chaff. |
Người nông dân đã sử dụng việc sàng lọc: một quy trình để tách lúa mì khỏi trấu. |
| Phủ định | They are not winnowing the grain: they are using a combine harvester instead. |
Họ không sàng lọc hạt: họ đang sử dụng máy gặt đập liên hợp. |
| Nghi vấn | Is winnowing still a common practice: or have modern techniques replaced it? |
Việc sàng lọc có còn là một phương pháp phổ biến không: hay các kỹ thuật hiện đại đã thay thế nó? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer will winnow the wheat to separate the grain from the chaff. |
Người nông dân sẽ sàng lọc lúa mì để tách hạt khỏi trấu. |
| Phủ định | They do not winnow their problems, so they keep getting worse. |
Họ không sàng lọc các vấn đề của mình, vì vậy chúng ngày càng trở nên tồi tệ hơn. |
| Nghi vấn | Will the wind winnow the seeds effectively? |
Gió có sàng lọc hạt giống hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winnow".
