winnowing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of separating grain from chaff; the act of removing less desirable elements from a group or collection.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình sàng lọc, loại bỏ thóc lép khỏi thóc; hành động loại bỏ các yếu tố ít mong muốn hơn khỏi một nhóm hoặc tập hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The winnowing of data revealed some interesting trends."
"Việc sàng lọc dữ liệu đã tiết lộ một số xu hướng thú vị."
-
"The company is winnowing its customer base to focus on its most profitable clients."
"Công ty đang sàng lọc cơ sở khách hàng của mình để tập trung vào những khách hàng có lợi nhuận cao nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ quá trình tách biệt các thành phần không mong muốn. Trong nông nghiệp, nó đề cập đến việc tách thóc lép khỏi thóc bằng gió hoặc máy móc. Trong ngữ cảnh trừu tượng, nó ám chỉ việc lựa chọn và loại bỏ những thứ không quan trọng hoặc không mong muốn.
Là dạng tiếp diễn của động từ 'winnow', diễn tả hành động đang diễn ra của việc sàng lọc hoặc loại bỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
begin begin winnowing (bắt đầu quá trình sàng lọc)
-
complete complete winnowing (hoàn tất việc sàng lọc)
-
rigorous rigorous winnowing (sàng lọc nghiêm ngặt)
-
careful careful winnowing (sàng lọc cẩn thận)
-
thorough thorough winnowing (sàng lọc kỹ lưỡng)
-
data data winnowing (sự sàng lọc dữ liệu)
-
information information winnowing (sự sàng lọc thông tin)
-
process the winnowing process (quá trình sàng lọc)
Idioms
-
winnow the wheat from the chaff
tách lúa ra khỏi trấu; loại bỏ những thứ không cần thiết/vô giá trị khỏi những thứ hữu ích/có giá trị
"During the interview process, we need to winnow the wheat from the chaff to find the best candidate."
(Trong quá trình phỏng vấn, chúng ta cần loại bỏ những ứng viên kém để tìm ra người phù hợp nhất.)
-
winnow something out
loại bỏ dần, sàng lọc ra
"The committee will winnow out weak proposals during the review."
(Ủy ban sẽ loại bỏ dần các đề xuất yếu kém trong quá trình xem xét.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
winnowing
Danh từHành động hoặc quá trình sàng lọc, loại bỏ thóc lép khỏi thóc; hành động loại bỏ các yếu tố ít mong muốn hơn khỏi một nhóm hoặc tập hợp.
"The winnowing of data revealed some interesting trends."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the harvest, farmers start winnowing the rice so that they can separate the grain from the chaff efficiently. |
Sau vụ thu hoạch, nông dân bắt đầu sàng gạo để có thể tách hạt khỏi trấu một cách hiệu quả. |
| Phủ định | Although he spent hours trying to winnow the wheat, he wasn't able to remove all the impurities before the rain started. |
Mặc dù anh ấy đã dành hàng giờ để cố gắng sàng lúa mì, nhưng anh ấy không thể loại bỏ hết tạp chất trước khi trời mưa. |
| Nghi vấn | Since the wind is so strong today, is it a good time to start winnowing the beans, or should we wait until it dies down? |
Vì hôm nay gió rất mạnh, bây giờ có phải là thời điểm tốt để bắt đầu sàng đậu không, hay chúng ta nên đợi đến khi gió lặng? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmers will be winnowing the rice all morning tomorrow. |
Những người nông dân sẽ đang sàng gạo cả buổi sáng ngày mai. |
| Phủ định | She won't be winnowing the wheat because the wind is too strong. |
Cô ấy sẽ không sàng lúa mì vì gió quá mạnh. |
| Nghi vấn | Will they be winnowing the grain when we arrive? |
Liệu họ có đang sàng ngũ cốc khi chúng ta đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winnowing".
