(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ winnowing
C1

winnowing

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sàng lọc chọn lọc loại bỏ tách biệt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Winnowing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình sàng lọc, loại bỏ thóc lép khỏi thóc; hành động loại bỏ các yếu tố ít mong muốn hơn khỏi một nhóm hoặc tập hợp.

Definition (English Meaning)

The act or process of separating grain from chaff; the act of removing less desirable elements from a group or collection.

Ví dụ Thực tế với 'Winnowing'

  • "The winnowing of data revealed some interesting trends."

    "Việc sàng lọc dữ liệu đã tiết lộ một số xu hướng thú vị."

  • "The company is winnowing its customer base to focus on its most profitable clients."

    "Công ty đang sàng lọc cơ sở khách hàng của mình để tập trung vào những khách hàng có lợi nhuận cao nhất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Winnowing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: winnowing
  • Verb: winnow
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

sifting(sàng lọc)
filtering(lọc)
separating(tách biệt)
weeding out(loại bỏ)

Trái nghĩa (Antonyms)

combining(kết hợp)
mixing(trộn lẫn)

Từ liên quan (Related Words)

threshing(đập lúa)
harvesting(thu hoạch)
data cleansing(làm sạch dữ liệu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nông nghiệp Xử lý dữ liệu Thống kê

Ghi chú Cách dùng 'Winnowing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ quá trình tách biệt các thành phần không mong muốn. Trong nông nghiệp, nó đề cập đến việc tách thóc lép khỏi thóc bằng gió hoặc máy móc. Trong ngữ cảnh trừu tượng, nó ám chỉ việc lựa chọn và loại bỏ những thứ không quan trọng hoặc không mong muốn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Winnowing'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the harvest, farmers start winnowing the rice so that they can separate the grain from the chaff efficiently.
Sau vụ thu hoạch, nông dân bắt đầu sàng gạo để có thể tách hạt khỏi trấu một cách hiệu quả.
Phủ định
Although he spent hours trying to winnow the wheat, he wasn't able to remove all the impurities before the rain started.
Mặc dù anh ấy đã dành hàng giờ để cố gắng sàng lúa mì, nhưng anh ấy không thể loại bỏ hết tạp chất trước khi trời mưa.
Nghi vấn
Since the wind is so strong today, is it a good time to start winnowing the beans, or should we wait until it dies down?
Vì hôm nay gió rất mạnh, bây giờ có phải là thời điểm tốt để bắt đầu sàng đậu không, hay chúng ta nên đợi đến khi gió lặng?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers will be winnowing the rice all morning tomorrow.
Những người nông dân sẽ đang sàng gạo cả buổi sáng ngày mai.
Phủ định
She won't be winnowing the wheat because the wind is too strong.
Cô ấy sẽ không sàng lúa mì vì gió quá mạnh.
Nghi vấn
Will they be winnowing the grain when we arrive?
Liệu họ có đang sàng ngũ cốc khi chúng ta đến không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)