(Top Banner Ad)
winnowing
C1
Danh từ C1 Nông nghiệp, Xử lý dữ liệu, Thống kê

winnowing

UK: /ˈwɪnəʊɪŋ/ • US: /ˈwɪnoʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sàng lọc chọn lọc loại bỏ tách biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of separating grain from chaff; the act of removing less desirable elements from a group or collection.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình sàng lọc, loại bỏ thóc lép khỏi thóc; hành động loại bỏ các yếu tố ít mong muốn hơn khỏi một nhóm hoặc tập hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The winnowing of data revealed some interesting trends."

    "Việc sàng lọc dữ liệu đã tiết lộ một số xu hướng thú vị."

  • "The company is winnowing its customer base to focus on its most profitable clients."

    "Công ty đang sàng lọc cơ sở khách hàng của mình để tập trung vào những khách hàng có lợi nhuận cao nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb winnow sàng lọc, chọn lọc (để loại bỏ cái không mong muốn)
Noun winnow sự sàng lọc; cái quạt để sàng thóc
Noun winnowing sự sàng lọc, quá trình sàng lọc
Adjective winnowed đã được sàng lọc, đã được chọn lọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Xử lý dữ liệu, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
windwian
Middle English
windwen
English
winnow

Hạt lúa và làn gió

Từ 'winnow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'windwian', mang ý nghĩa 'dùng gió để thổi bay cám và vỏ trấu, giữ lại hạt'. Nó liên quan trực tiếp đến từ 'wind' (gió). Qua thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra thành 'sàng lọc, chọn lọc' những thứ tốt khỏi những thứ không mong muốn, không chỉ trong nông nghiệp mà còn trong nhiều lĩnh vực khác của cuộc sống.

Usage Note

Chỉ quá trình tách biệt các thành phần không mong muốn. Trong nông nghiệp, nó đề cập đến việc tách thóc lép khỏi thóc bằng gió hoặc máy móc. Trong ngữ cảnh trừu tượng, nó ám chỉ việc lựa chọn và loại bỏ những thứ không quan trọng hoặc không mong muốn.
Là dạng tiếp diễn của động từ 'winnow', diễn tả hành động đang diễn ra của việc sàng lọc hoặc loại bỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + winnowing
  • begin begin winnowing
    (bắt đầu quá trình sàng lọc)
  • complete complete winnowing
    (hoàn tất việc sàng lọc)
Adjective + winnowing
  • rigorous rigorous winnowing
    (sàng lọc nghiêm ngặt)
  • careful careful winnowing
    (sàng lọc cẩn thận)
  • thorough thorough winnowing
    (sàng lọc kỹ lưỡng)
Noun (as modifier or object) + winnowing
  • data data winnowing
    (sự sàng lọc dữ liệu)
  • information information winnowing
    (sự sàng lọc thông tin)
  • process the winnowing process
    (quá trình sàng lọc)

Idioms

  • winnow the wheat from the chaff

    tách lúa ra khỏi trấu; loại bỏ những thứ không cần thiết/vô giá trị khỏi những thứ hữu ích/có giá trị

    "During the interview process, we need to winnow the wheat from the chaff to find the best candidate."

    (Trong quá trình phỏng vấn, chúng ta cần loại bỏ những ứng viên kém để tìm ra người phù hợp nhất.)

  • winnow something out

    loại bỏ dần, sàng lọc ra

    "The committee will winnow out weak proposals during the review."

    (Ủy ban sẽ loại bỏ dần các đề xuất yếu kém trong quá trình xem xét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winnowing

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình sàng lọc, loại bỏ thóc lép khỏi thóc; hành động loại bỏ các yếu tố ít mong muốn hơn khỏi một nhóm hoặc tập hợp.

"The winnowing of data revealed some interesting trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the harvest, farmers start winnowing the rice so that they can separate the grain from the chaff efficiently.
Sau vụ thu hoạch, nông dân bắt đầu sàng gạo để có thể tách hạt khỏi trấu một cách hiệu quả.
Phủ định
Although he spent hours trying to winnow the wheat, he wasn't able to remove all the impurities before the rain started.
Mặc dù anh ấy đã dành hàng giờ để cố gắng sàng lúa mì, nhưng anh ấy không thể loại bỏ hết tạp chất trước khi trời mưa.
Nghi vấn
Since the wind is so strong today, is it a good time to start winnowing the beans, or should we wait until it dies down?
Vì hôm nay gió rất mạnh, bây giờ có phải là thời điểm tốt để bắt đầu sàng đậu không, hay chúng ta nên đợi đến khi gió lặng?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers will be winnowing the rice all morning tomorrow.
Những người nông dân sẽ đang sàng gạo cả buổi sáng ngày mai.
Phủ định
She won't be winnowing the wheat because the wind is too strong.
Cô ấy sẽ không sàng lúa mì vì gió quá mạnh.
Nghi vấn
Will they be winnowing the grain when we arrive?
Liệu họ có đang sàng ngũ cốc khi chúng ta đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winnowing".

Nghệ thuật nông nghiệp cổ xưa

Winnowing (sàng lọc) là một kỹ thuật nông nghiệp cổ xưa, được sử dụng trên khắp thế giới từ hàng ngàn năm trước. Nó là phương pháp thủ công dùng sức gió hoặc quạt để tách hạt ngũ cốc (như lúa, lúa mì) ra khỏi vỏ trấu và bụi bẩn. Điều này rất quan trọng để có được hạt sạch, chất lượng cao cho lương thực.

Ẩn dụ trong chọn lọc và quyết định

Ngoài ý nghĩa nông nghiệp, 'winnowing' còn được dùng như một ẩn dụ mạnh mẽ trong nhiều lĩnh vực. Nó mô tả quá trình loại bỏ những lựa chọn không phù hợp, những ý tưởng yếu kém, hoặc những thông tin không cần thiết để tìm ra điều tốt nhất, cốt lõi nhất. Chẳng hạn, 'winnowing through data' là việc sàng lọc dữ liệu để tìm ra thông tin quan trọng.