with time to spare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have extra time available; to finish something earlier than required.
Vietnamese Meaning
Có dư thời gian; hoàn thành việc gì đó sớm hơn yêu cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We arrived at the airport with time to spare, so we had a coffee."
"Chúng tôi đến sân bay còn dư thời gian nên đã uống cà phê."
-
"She finished the exam with time to spare and reread all her answers."
"Cô ấy hoàn thành bài thi còn dư thời gian và đọc lại tất cả các câu trả lời."
-
"If you leave now, you'll get there with time to spare."
"Nếu bạn đi bây giờ, bạn sẽ đến đó còn dư thời gian."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc bạn có đủ thời gian để làm một việc gì đó mà không cần phải vội vàng. Nó mang sắc thái thoải mái, không áp lực về thời gian. Ví dụ, nếu bạn đến sân bay 'with time to spare,' nghĩa là bạn đến đủ sớm để làm thủ tục mà không cần lo lắng về việc trễ chuyến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finish finish with time to spare (hoàn thành với thời gian dư dả)
-
arrive arrive with time to spare (đến nơi với thời gian dư dả)
-
complete complete the task with time to spare (hoàn thành nhiệm vụ với thời gian dư dả)
-
deliver deliver the report with time to spare (nộp báo cáo với thời gian dư dả)
-
get there get there with time to spare (đến đó với thời gian dư dả)
Idioms
-
with time to spare
Với thời gian dư dả; còn nhiều thời gian hơn mức cần thiết.
"She arrived at the airport with time to spare, so she grabbed a coffee."
(Cô ấy đến sân bay với thời gian dư dả nên đã kịp uống một ly cà phê.)
-
to have time to spare
Có thời gian rảnh rỗi, có thời gian dư ra.
"If you have time to spare, could you help me with this?"
(Nếu bạn có thời gian rảnh, bạn có thể giúp tôi việc này được không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
with time to spare
IdiomCó dư thời gian; hoàn thành việc gì đó sớm hơn yêu cầu.
"We arrived at the airport with time to spare, so we had a coffee."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having finished all the tasks, with time to spare, she decided to take a relaxing walk in the park, and she enjoyed the beautiful scenery. |
Vì đã hoàn thành tất cả các nhiệm vụ, với thời gian rảnh, cô ấy quyết định đi dạo thư giãn trong công viên, và cô ấy tận hưởng phong cảnh tuyệt đẹp. |
| Phủ định | Even though he started the project early, he didn't finish with time to spare, and he had to rush to meet the deadline. |
Mặc dù anh ấy bắt đầu dự án sớm, anh ấy đã không hoàn thành với thời gian rảnh, và anh ấy phải vội vã để kịp thời hạn. |
| Nghi vấn | Did she manage to complete the exam with time to spare, or was she rushing until the very last minute? |
Cô ấy có hoàn thành bài kiểm tra với thời gian rảnh không, hay cô ấy đã vội vã đến phút cuối cùng? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had finished the project last week, I would be relaxing on the beach now with time to spare. |
Nếu tôi đã hoàn thành dự án vào tuần trước, bây giờ tôi đã có thể thư giãn trên bãi biển với thời gian rảnh rỗi. |
| Phủ định | If she hadn't missed the train yesterday, she wouldn't be rushing now without any time to spare. |
Nếu hôm qua cô ấy không lỡ chuyến tàu, bây giờ cô ấy đã không phải vội vã mà không có thời gian rảnh. |
| Nghi vấn | If they had studied harder, would they be enjoying their vacation now with time to spare? |
Nếu họ học hành chăm chỉ hơn, liệu bây giờ họ có đang tận hưởng kỳ nghỉ của mình với thời gian rảnh rỗi không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was arriving at the airport with time to spare, humming a happy tune. |
Cô ấy đang đến sân bay với thời gian dư dả, ngân nga một giai điệu vui vẻ. |
| Phủ định | They were not rushing to the meeting; they were arriving with time to spare. |
Họ không vội vã đến cuộc họp; họ đang đến với thời gian dư dả. |
| Nghi vấn | Were you finishing the project with time to spare, or were you cutting it close? |
Bạn đã hoàn thành dự án với thời gian dư dả, hay bạn đã làm sát nút? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with time to spare".
