have ample time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have more than enough time; to have sufficient or abundant time to do something.
Vietnamese Meaning
Có đủ thời gian trở lên; có đủ hoặc thừa thời gian để làm việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have ample time to finish the project before the deadline."
"Chúng ta có thừa thời gian để hoàn thành dự án trước thời hạn."
-
"Don't worry, you have ample time to prepare for the presentation."
"Đừng lo lắng, bạn có thừa thời gian để chuẩn bị cho bài thuyết trình."
-
"We have ample time to explore the city before our flight leaves."
"Chúng ta có đủ thời gian để khám phá thành phố trước khi chuyến bay của chúng ta khởi hành."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng bạn không chỉ có đủ thời gian, mà còn có một lượng thời gian dư dả. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự thoải mái và không bị áp lực về thời gian. So với 'have enough time', 'have ample time' mang sắc thái mạnh mẽ và trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Definitely have ample time (chắc chắn có đủ thời gian)
-
Probably have ample time (có lẽ có đủ thời gian)
-
We have ample time to finish the project. (Chúng ta có đủ thời gian để hoàn thành dự án.)
-
They have ample time to prepare for the presentation. (Họ có đủ thời gian để chuẩn bị cho bài thuyết trình.)
Idioms
-
Time is of the essence
Thời gian là vàng bạc; thời gian rất quan trọng.
"We need to finish this quickly because time is of the essence."
(Chúng ta cần hoàn thành việc này nhanh chóng vì thời gian là vàng bạc.)
-
Kill time
Giết thời gian; làm việc gì đó để thời gian trôi qua.
"I had some time to kill before the movie started, so I walked around the shops."
(Tôi có chút thời gian rảnh trước khi phim bắt đầu, nên tôi đi dạo quanh các cửa hàng để giết thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have ample time
Cụm động từCó đủ thời gian trở lên; có đủ hoặc thừa thời gian để làm việc gì đó.
"We have ample time to finish the project before the deadline."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have ample time".
