(Top Banner Ad)
have ample time
B2
Cụm động từ B2 Chung

have ample time

Nghĩa tiếng Việt

có thừa thời gian có đủ thời gian trở lên có dư dả thời gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have more than enough time; to have sufficient or abundant time to do something.

Vietnamese Meaning

Có đủ thời gian trở lên; có đủ hoặc thừa thời gian để làm việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have ample time to finish the project before the deadline."

    "Chúng ta có thừa thời gian để hoàn thành dự án trước thời hạn."

  • "Don't worry, you have ample time to prepare for the presentation."

    "Đừng lo lắng, bạn có thừa thời gian để chuẩn bị cho bài thuyết trình."

  • "We have ample time to explore the city before our flight leaves."

    "Chúng ta có đủ thời gian để khám phá thành phố trước khi chuyến bay của chúng ta khởi hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ample đầy đủ, phong phú, dư dả
Adverb amply một cách đầy đủ, phong phú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'ample'

Từ 'ample' xuất phát từ tiếng Latin 'amplus', có nghĩa là 'rộng lớn, phong phú'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'ample'. Câu chuyện về từ này nhắc nhở chúng ta rằng đôi khi, sự dư dả và phong phú có nguồn gốc từ sự rộng lớn về không gian hoặc số lượng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng bạn không chỉ có đủ thời gian, mà còn có một lượng thời gian dư dả. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự thoải mái và không bị áp lực về thời gian. So với 'have enough time', 'have ample time' mang sắc thái mạnh mẽ và trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + have ample time
  • Definitely have ample time
    (chắc chắn có đủ thời gian)
  • Probably have ample time
    (có lẽ có đủ thời gian)
Context of 'have ample time'
  • We have ample time to finish the project.
    (Chúng ta có đủ thời gian để hoàn thành dự án.)
  • They have ample time to prepare for the presentation.
    (Họ có đủ thời gian để chuẩn bị cho bài thuyết trình.)

Idioms

  • Time is of the essence

    Thời gian là vàng bạc; thời gian rất quan trọng.

    "We need to finish this quickly because time is of the essence."

    (Chúng ta cần hoàn thành việc này nhanh chóng vì thời gian là vàng bạc.)

  • Kill time

    Giết thời gian; làm việc gì đó để thời gian trôi qua.

    "I had some time to kill before the movie started, so I walked around the shops."

    (Tôi có chút thời gian rảnh trước khi phim bắt đầu, nên tôi đi dạo quanh các cửa hàng để giết thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have ample time

Cụm động từ
Lật mặt

Có đủ thời gian trở lên; có đủ hoặc thừa thời gian để làm việc gì đó.

"We have ample time to finish the project before the deadline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have ample time".

Giá trị của thời gian trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thời gian được coi là một nguồn lực quý giá. Việc sử dụng thời gian hiệu quả và đúng giờ thường được đánh giá cao. Câu thành ngữ 'Time is money' (Thời gian là tiền bạc) phản ánh quan điểm này.