(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ have ample time
B2

have ample time

Cụm động từ

Nghĩa tiếng Việt

có thừa thời gian có đủ thời gian trở lên có dư dả thời gian
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Have ample time'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có đủ thời gian trở lên; có đủ hoặc thừa thời gian để làm việc gì đó.

Definition (English Meaning)

To have more than enough time; to have sufficient or abundant time to do something.

Ví dụ Thực tế với 'Have ample time'

  • "We have ample time to finish the project before the deadline."

    "Chúng ta có thừa thời gian để hoàn thành dự án trước thời hạn."

  • "Don't worry, you have ample time to prepare for the presentation."

    "Đừng lo lắng, bạn có thừa thời gian để chuẩn bị cho bài thuyết trình."

  • "We have ample time to explore the city before our flight leaves."

    "Chúng ta có đủ thời gian để khám phá thành phố trước khi chuyến bay của chúng ta khởi hành."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Have ample time'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: have
  • Adjective: ample
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

have plenty of time(có nhiều thời gian)
have sufficient time(có đủ thời gian)
have enough time(có đủ thời gian)

Trái nghĩa (Antonyms)

be short on time(thiếu thời gian)
be pressed for time(gấp rút về thời gian)

Từ liên quan (Related Words)

time management(quản lý thời gian)
deadline(thời hạn chót)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Have ample time'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này nhấn mạnh rằng bạn không chỉ có đủ thời gian, mà còn có một lượng thời gian dư dả. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự thoải mái và không bị áp lực về thời gian. So với 'have enough time', 'have ample time' mang sắc thái mạnh mẽ và trang trọng hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Have ample time'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)