(Top Banner Ad)
non-disclosure
C1
noun C1 Pháp lý, Kinh doanh

non-disclosure

UK: /ˌnɒn.dɪˈskləʊ.ʒər/ • US: /ˌnɑːn.dɪˈskloʊ.ʒɚ/

Nghĩa tiếng Việt

việc không tiết lộ hành vi không tiết lộ sự che giấu thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of not revealing information that is expected or required to be revealed.

Vietnamese Meaning

Hành động không tiết lộ thông tin được mong đợi hoặc yêu cầu phải tiết lộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company sued him for non-disclosure of confidential information."

    "Công ty đã kiện anh ta vì không tiết lộ thông tin mật."

  • "His non-disclosure of the conflict of interest led to serious consequences."

    "Việc anh ta không tiết lộ xung đột lợi ích đã dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng."

  • "The non-disclosure of this data is critical to our competitive advantage."

    "Việc không tiết lộ dữ liệu này là rất quan trọng đối với lợi thế cạnh tranh của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun non-disclosure Sự không tiết lộ; việc giữ bí mật
Verb disclose Tiết lộ, công khai một thông tin
Noun disclosure Sự tiết lộ, sự công khai thông tin
Adjective undisclosed Không được tiết lộ, giấu kín

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
English
non- (prefix)
Latin
dis- + claudere
Old French
desclore (verb)
English
disclose (verb)
English
disclosure (noun)
English
non-disclosure (compound)

Nguồn gốc của sự không tiết lộ

Từ 'non-disclosure' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. 'Non-' mang nghĩa 'không', bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Disclosure' có nghĩa là 'sự tiết lộ' hay 'sự công khai', xuất phát từ động từ 'disclose'. Động từ này lại có gốc từ tiếng Latin 'discludere', nghĩa là 'mở ra, không giữ kín'. Vì vậy, 'non-disclosure' đơn giản có nghĩa là 'sự không tiết lộ' hay 'việc giữ bí mật'.

Usage Note

Thường được dùng trong bối cảnh pháp lý và kinh doanh để chỉ việc vi phạm các điều khoản bảo mật thông tin. Khác với 'secrecy' (sự bí mật) mang nghĩa chung chung hơn, 'non-disclosure' mang tính chất chủ động không tiết lộ thông tin theo một thỏa thuận hoặc nghĩa vụ cụ thể.

Prepositions

of regarding

'non-disclosure of': chỉ sự không tiết lộ *cái gì*. Ví dụ: non-disclosure of financial records. 'non-disclosure regarding': chỉ sự không tiết lộ *liên quan đến cái gì*. Ví dụ: non-disclosure regarding trade secrets.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-disclosure
  • strict strict non-disclosure
    (sự không tiết lộ nghiêm ngặt)
  • mutual mutual non-disclosure
    (sự không tiết lộ song phương (giữa hai bên))
  • binding binding non-disclosure
    (sự không tiết lộ có tính ràng buộc pháp lý)
Verb + non-disclosure
  • sign sign a non-disclosure agreement
    (ký một thỏa thuận không tiết lộ)
  • breach breach non-disclosure
    (vi phạm điều khoản không tiết lộ)
  • enforce enforce non-disclosure
    (thực thi điều khoản không tiết lộ)
Common Noun Phrases with non-disclosure
  • agreement non-disclosure agreement (NDA)
    (thỏa thuận không tiết lộ (viết tắt là NDA))
  • clause non-disclosure clause
    (điều khoản không tiết lộ)
  • policy non-disclosure policy
    (chính sách không tiết lộ thông tin)

Idioms

  • Non-Disclosure Agreement (NDA)

    Thỏa thuận không tiết lộ thông tin bí mật. Đây là một hợp đồng pháp lý giữ kín các thông tin nhạy cảm.

    "Before discussing the project details, you must sign a Non-Disclosure Agreement."

    (Trước khi thảo luận chi tiết dự án, bạn phải ký một Thỏa thuận không tiết lộ (NDA).)

  • Under non-disclosure

    Trong tình trạng bị ràng buộc bởi thỏa thuận không tiết lộ; thông tin được bảo mật.

    "The details of the merger are currently under non-disclosure."

    (Các chi tiết về việc sáp nhập hiện đang trong tình trạng bảo mật (theo thỏa thuận không tiết lộ).)

  • Violate non-disclosure

    Vi phạm thỏa thuận hoặc nghĩa vụ không tiết lộ thông tin đã cam kết.

    "Sharing that information would violate your non-disclosure obligations."

    (Chia sẻ thông tin đó sẽ vi phạm nghĩa vụ không tiết lộ của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-disclosure

noun
Lật mặt

Hành động không tiết lộ thông tin được mong đợi hoặc yêu cầu phải tiết lộ.

"The company sued him for non-disclosure of confidential information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has a strict policy: non-disclosure of client information is mandatory.
Công ty có một chính sách nghiêm ngặt: việc không tiết lộ thông tin khách hàng là bắt buộc.
Phủ định
There's one thing we are not allowed to do: non-disclosure agreements cannot be violated under any circumstances.
Có một điều chúng ta không được phép làm: các thỏa thuận không tiết lộ không được vi phạm trong bất kỳ trường hợp nào.
Nghi vấn
Is there a specific reason for this clause: is it a non-disclosure requirement, a confidentiality concern, or something else?
Có lý do cụ thể nào cho điều khoản này không: đó là yêu cầu không tiết lộ, mối quan tâm bảo mật hay điều gì khác?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The non-disclosure agreement was signed by all parties.
Thỏa thuận không tiết lộ đã được ký bởi tất cả các bên.
Phủ định
The details of the project were not protected by a non-disclosure agreement.
Các chi tiết của dự án đã không được bảo vệ bởi một thỏa thuận không tiết lộ.
Nghi vấn
Was the non-disclosure of the information considered a breach of contract?
Việc không tiết lộ thông tin có được coi là vi phạm hợp đồng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company policy includes a strict non-disclosure agreement for all employees.
Chính sách công ty bao gồm một thỏa thuận không tiết lộ nghiêm ngặt cho tất cả nhân viên.
Phủ định
The witness didn't sign a non-disclosure agreement before the interview.
Nhân chứng đã không ký thỏa thuận không tiết lộ trước cuộc phỏng vấn.
Nghi vấn
What are the consequences of violating the non-disclosure agreement?
Hậu quả của việc vi phạm thỏa thuận không tiết lộ là gì?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had implemented a strict non-disclosure policy before the sensitive information was leaked.
Công ty đã thực hiện một chính sách bảo mật nghiêm ngặt trước khi thông tin nhạy cảm bị rò rỉ.
Phủ định
They had not signed a non-disclosure agreement before they started discussing the confidential project.
Họ đã không ký thỏa thuận bảo mật trước khi bắt đầu thảo luận về dự án bí mật.
Nghi vấn
Had she understood the importance of non-disclosure before she shared the details?
Cô ấy đã hiểu tầm quan trọng của việc bảo mật thông tin trước khi chia sẻ các chi tiết chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The non-disclosure of the company's financial troubles was a major concern for investors last year.
Việc không tiết lộ những khó khăn tài chính của công ty là một mối lo ngại lớn cho các nhà đầu tư năm ngoái.
Phủ định
They didn't mention the non-disclosure agreement during the initial negotiations.
Họ đã không đề cập đến thỏa thuận không tiết lộ thông tin trong các cuộc đàm phán ban đầu.
Nghi vấn
Did the manager explain the reasons for the non-disclosure to the team?
Người quản lý có giải thích lý do không tiết lộ thông tin cho nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-disclosure".

Bảo vệ thông tin bí mật trong kinh doanh

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghệ, 'non-disclosure' (thường thông qua NDA) là một công cụ pháp lý cực kỳ quan trọng. Nó giúp các công ty bảo vệ tài sản trí tuệ, bí mật thương mại, công nghệ mới và thông tin tài chính nhạy cảm khỏi bị đối thủ hoặc nhân viên tiết lộ ra ngoài. Việc này thúc đẩy sự đổi mới và cạnh tranh lành mạnh.

Sự cân bằng giữa minh bạch và quyền riêng tư

Khái niệm 'non-disclosure' cũng phản ánh sự cân bằng giữa nhu cầu minh bạch thông tin và quyền riêng tư hoặc bảo mật chiến lược. Trong khi công chúng có thể mong đợi sự minh bạch từ các tổ chức, đặc biệt là trong các vấn đề công, thì các cá nhân và doanh nghiệp lại cần khả năng giữ kín một số thông tin nhất định để bảo vệ lợi ích cá nhân hoặc lợi thế cạnh tranh của họ.