(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ woman of quality
C1

woman of quality

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

phụ nữ quý phái người phụ nữ đức hạnh người phụ nữ cao quý
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Woman of quality'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người phụ nữ có địa vị xã hội cao, phẩm chất đạo đức tốt hoặc phong thái thanh lịch.

Definition (English Meaning)

A woman of high social standing, moral character, or refined manners.

Ví dụ Thực tế với 'Woman of quality'

  • "In the novel, she was portrayed as a woman of quality, admired for her intelligence and grace."

    "Trong cuốn tiểu thuyết, cô ấy được miêu tả là một người phụ nữ quý phái, được ngưỡng mộ vì trí thông minh và sự duyên dáng của mình."

  • "She was known throughout the region as a woman of quality, always ready to help those in need."

    "Cô ấy được biết đến khắp vùng như một người phụ nữ đức hạnh, luôn sẵn lòng giúp đỡ những người gặp khó khăn."

  • "The story revolves around a woman of quality struggling to maintain her position in a changing society."

    "Câu chuyện xoay quanh một người phụ nữ quý phái đang cố gắng duy trì vị thế của mình trong một xã hội đang thay đổi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Woman of quality'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: woman, quality
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

commoner(thường dân)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn học Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Woman of quality'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học cổ điển và lịch sử để mô tả những người phụ nữ thuộc giới quý tộc hoặc có ảnh hưởng lớn trong xã hội. Nó nhấn mạnh không chỉ địa vị mà còn cả phẩm chất cá nhân của người phụ nữ. So với 'lady', 'woman of quality' trang trọng hơn và mang sắc thái lịch sử rõ rệt hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Woman of quality'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)