woman of quality
Noun PhraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Woman of quality'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người phụ nữ có địa vị xã hội cao, phẩm chất đạo đức tốt hoặc phong thái thanh lịch.
Definition (English Meaning)
A woman of high social standing, moral character, or refined manners.
Ví dụ Thực tế với 'Woman of quality'
-
"In the novel, she was portrayed as a woman of quality, admired for her intelligence and grace."
"Trong cuốn tiểu thuyết, cô ấy được miêu tả là một người phụ nữ quý phái, được ngưỡng mộ vì trí thông minh và sự duyên dáng của mình."
-
"She was known throughout the region as a woman of quality, always ready to help those in need."
"Cô ấy được biết đến khắp vùng như một người phụ nữ đức hạnh, luôn sẵn lòng giúp đỡ những người gặp khó khăn."
-
"The story revolves around a woman of quality struggling to maintain her position in a changing society."
"Câu chuyện xoay quanh một người phụ nữ quý phái đang cố gắng duy trì vị thế của mình trong một xã hội đang thay đổi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Woman of quality'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: woman, quality
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Woman of quality'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học cổ điển và lịch sử để mô tả những người phụ nữ thuộc giới quý tộc hoặc có ảnh hưởng lớn trong xã hội. Nó nhấn mạnh không chỉ địa vị mà còn cả phẩm chất cá nhân của người phụ nữ. So với 'lady', 'woman of quality' trang trọng hơn và mang sắc thái lịch sử rõ rệt hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Woman of quality'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.