(Top Banner Ad)
woman of quality
C1
Noun Phrase C1 Văn học, Xã hội

woman of quality

Nghĩa tiếng Việt

phụ nữ quý phái người phụ nữ đức hạnh người phụ nữ cao quý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman of high social standing, moral character, or refined manners.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ có địa vị xã hội cao, phẩm chất đạo đức tốt hoặc phong thái thanh lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the novel, she was portrayed as a woman of quality, admired for her intelligence and grace."

    "Trong cuốn tiểu thuyết, cô ấy được miêu tả là một người phụ nữ quý phái, được ngưỡng mộ vì trí thông minh và sự duyên dáng của mình."

  • "She was known throughout the region as a woman of quality, always ready to help those in need."

    "Cô ấy được biết đến khắp vùng như một người phụ nữ đức hạnh, luôn sẵn lòng giúp đỡ những người gặp khó khăn."

  • "The story revolves around a woman of quality struggling to maintain her position in a changing society."

    "Câu chuyện xoay quanh một người phụ nữ quý phái đang cố gắng duy trì vị thế của mình trong một xã hội đang thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quality phẩm chất, chất lượng
Adjective qualitative thuộc về phẩm chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Xã hội

Nguồn gốc của 'woman of quality'

Cụm từ 'woman of quality' xuất hiện để chỉ những người phụ nữ thuộc tầng lớp quý tộc, có địa vị xã hội cao và thường có ảnh hưởng lớn trong xã hội. Trong lịch sử châu Âu, đặc biệt là vào thế kỷ 18 và 19, cụm từ này thường dùng để mô tả những phụ nữ có gia thế, học thức và phẩm hạnh tốt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học cổ điển và lịch sử để mô tả những người phụ nữ thuộc giới quý tộc hoặc có ảnh hưởng lớn trong xã hội. Nó nhấn mạnh không chỉ địa vị mà còn cả phẩm chất cá nhân của người phụ nữ. So với 'lady', 'woman of quality' trang trọng hơn và mang sắc thái lịch sử rõ rệt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + woman of quality
  • distinguished distinguished woman of quality
    (người phụ nữ quý phái nổi tiếng)
  • accomplished accomplished woman of quality
    (người phụ nữ quý phái tài giỏi)

Idioms

  • be a woman of quality

    là một người phụ nữ có phẩm chất cao quý, thuộc tầng lớp thượng lưu

    "She was known to be a woman of quality, respected by all."

    (Bà ấy được biết đến là một người phụ nữ quý phái, được mọi người kính trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

woman of quality

Noun Phrase
Lật mặt

Một người phụ nữ có địa vị xã hội cao, phẩm chất đạo đức tốt hoặc phong thái thanh lịch.

"In the novel, she was portrayed as a woman of quality, admired for her intelligence and grace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "woman of quality".

Địa vị xã hội

Trong lịch sử phương Tây, 'woman of quality' thường liên quan đến địa vị xã hội và quyền lực. Những người phụ nữ này thường có vai trò quan trọng trong việc duy trì và củng cố vị thế của gia đình.