(Top Banner Ad)
woodcut
B2
danh từ B2 Nghệ thuật

woodcut

UK: /ˈwʊdkʌt/ • US: /ˈwʊdˌkʌt/

Nghĩa tiếng Việt

khắc gỗ bản khắc gỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A print made from a block of wood engraved on the plank side.

Vietnamese Meaning

Một bản in được tạo ra từ một khối gỗ được khắc trên mặt ván.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exhibition featured a number of early German woodcuts."

    "Triển lãm trưng bày một số bản khắc gỗ của Đức thời kỳ đầu."

  • "His woodcuts are known for their bold lines and striking imagery."

    "Những bản khắc gỗ của ông nổi tiếng với những đường nét táo bạo và hình ảnh ấn tượng."

  • "The museum has a large collection of Japanese woodcuts."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các bản khắc gỗ Nhật Bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wood gỗ
Verb cut cắt
Noun cutter người cắt, thợ khắc

Synonyms

xylograph (khắc gỗ (từ cổ))

Related Words

wood engraving (khắc gỗ đầu thớ (một kỹ thuật khác))linocut (khắc cao su)printmaking (in ấn)

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
woodcut

Nguồn gốc của 'woodcut'

Từ 'woodcut' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'wood' (gỗ) và 'cut' (cắt). Kỹ thuật khắc gỗ đã có từ rất lâu đời, được sử dụng để tạo ra các bản in hình ảnh và văn bản. Ban đầu, nó phổ biến ở phương Đông trước khi lan rộng sang châu Âu.

Usage Note

Woodcut đề cập đến cả quá trình tạo ra tác phẩm nghệ thuật và tác phẩm nghệ thuật cuối cùng. Nó là một kỹ thuật in ấn lâu đời, thường được sử dụng để tạo ra những bản in có độ tương phản cao.
Trong trường hợp này, woodcut chỉ chính khối gỗ đã được khắc, dùng để tạo ra bản in.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + woodcut
  • fine fine woodcut
    (khắc gỗ tinh xảo)
  • detailed detailed woodcut
    (khắc gỗ chi tiết)
  • ancient ancient woodcut
    (khắc gỗ cổ)
Verb + woodcut
  • create create a woodcut
    (tạo ra một bản khắc gỗ)
  • collect collect woodcuts
    (sưu tầm các bản khắc gỗ)
  • display display woodcuts
    (trưng bày các bản khắc gỗ)

Idioms

  • not out of the woods yet

    chưa thoát khỏi khó khăn, nguy hiểm

    "The company is showing signs of recovery, but it's not out of the woods yet."

    (Công ty đang có dấu hiệu phục hồi, nhưng vẫn chưa thoát khỏi khó khăn đâu.)

  • can't see the forest for the trees

    quá chú trọng vào chi tiết mà không thấy được bức tranh toàn cảnh

    "He's so focused on the individual problems that he can't see the forest for the trees."

    (Anh ấy quá tập trung vào các vấn đề cá nhân đến nỗi không thấy được bức tranh toàn cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

woodcut

danh từ
Lật mặt

Một bản in được tạo ra từ một khối gỗ được khắc trên mặt ván.

"The exhibition featured a number of early German woodcuts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had studied woodcut techniques, he would have created a masterpiece.
Nếu anh ấy đã học các kỹ thuật khắc gỗ, anh ấy đã có thể tạo ra một kiệt tác.
Phủ định
If she had not seen the woodcut, she wouldn't have understood the artist's inspiration.
Nếu cô ấy chưa từng xem bản khắc gỗ đó, cô ấy đã không hiểu được nguồn cảm hứng của người nghệ sĩ.
Nghi vấn
Would they have appreciated the woodcut more if they had known its history?
Liệu họ có đánh giá cao bản khắc gỗ hơn nếu họ biết về lịch sử của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "woodcut".

Khắc gỗ trong lịch sử nghệ thuật

Khắc gỗ là một kỹ thuật in ấn lâu đời, được sử dụng rộng rãi trong lịch sử nghệ thuật, đặc biệt là ở châu Á và châu Âu. Các bản khắc gỗ thường được dùng để minh họa sách, tạo ra các tác phẩm nghệ thuật và truyền bá thông tin trước khi có các phương pháp in ấn hiện đại.