woodcut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A print made from a block of wood engraved on the plank side.
Vietnamese Meaning
Một bản in được tạo ra từ một khối gỗ được khắc trên mặt ván.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The exhibition featured a number of early German woodcuts."
"Triển lãm trưng bày một số bản khắc gỗ của Đức thời kỳ đầu."
-
"His woodcuts are known for their bold lines and striking imagery."
"Những bản khắc gỗ của ông nổi tiếng với những đường nét táo bạo và hình ảnh ấn tượng."
-
"The museum has a large collection of Japanese woodcuts."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các bản khắc gỗ Nhật Bản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Woodcut đề cập đến cả quá trình tạo ra tác phẩm nghệ thuật và tác phẩm nghệ thuật cuối cùng. Nó là một kỹ thuật in ấn lâu đời, thường được sử dụng để tạo ra những bản in có độ tương phản cao.
Trong trường hợp này, woodcut chỉ chính khối gỗ đã được khắc, dùng để tạo ra bản in.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fine fine woodcut (khắc gỗ tinh xảo)
-
detailed detailed woodcut (khắc gỗ chi tiết)
-
ancient ancient woodcut (khắc gỗ cổ)
-
create create a woodcut (tạo ra một bản khắc gỗ)
-
collect collect woodcuts (sưu tầm các bản khắc gỗ)
-
display display woodcuts (trưng bày các bản khắc gỗ)
Idioms
-
not out of the woods yet
chưa thoát khỏi khó khăn, nguy hiểm
"The company is showing signs of recovery, but it's not out of the woods yet."
(Công ty đang có dấu hiệu phục hồi, nhưng vẫn chưa thoát khỏi khó khăn đâu.)
-
can't see the forest for the trees
quá chú trọng vào chi tiết mà không thấy được bức tranh toàn cảnh
"He's so focused on the individual problems that he can't see the forest for the trees."
(Anh ấy quá tập trung vào các vấn đề cá nhân đến nỗi không thấy được bức tranh toàn cảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
woodcut
danh từMột bản in được tạo ra từ một khối gỗ được khắc trên mặt ván.
"The exhibition featured a number of early German woodcuts."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had studied woodcut techniques, he would have created a masterpiece. |
Nếu anh ấy đã học các kỹ thuật khắc gỗ, anh ấy đã có thể tạo ra một kiệt tác. |
| Phủ định | If she had not seen the woodcut, she wouldn't have understood the artist's inspiration. |
Nếu cô ấy chưa từng xem bản khắc gỗ đó, cô ấy đã không hiểu được nguồn cảm hứng của người nghệ sĩ. |
| Nghi vấn | Would they have appreciated the woodcut more if they had known its history? |
Liệu họ có đánh giá cao bản khắc gỗ hơn nếu họ biết về lịch sử của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "woodcut".
