(Top Banner Ad)
printmaking
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật

printmaking

UK: /ˈprɪntˌmeɪkɪŋ/ • US: /ˈprɪntˌmeɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật in kỹ thuật in sản xuất bản in
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or technique of making prints, especially by engraving, etching, or lithography.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật hoặc kỹ thuật tạo ra các bản in, đặc biệt bằng cách khắc, ăn mòn hoặc in thạch bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is taking a class in printmaking."

    "Cô ấy đang tham gia một lớp học về nghệ thuật in ấn."

  • "Printmaking has a long and rich history."

    "Nghệ thuật in ấn có một lịch sử lâu dài và phong phú."

  • "The artist is experimenting with new printmaking techniques."

    "Nghệ sĩ đang thử nghiệm các kỹ thuật in ấn mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun printmaker nghệ sĩ in tranh, người làm nghề in tranh
Noun print bản in, hình in, bức in
Verb print in, in ấn, in ra
Noun printer máy in, thợ in

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imprimere
Old French
empreinte
Middle English
prenten
Old English
macian
English
printmaking

Nguồn Gốc Từ Ghép

"Printmaking" là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ tiếng Anh là "print" (in ấn) và "making" (sản xuất, tạo ra). Từ "print" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "imprimere", mang ý nghĩa "ấn vào" hoặc "ghi dấu". Phần "making" đến từ tiếng Anh cổ "macian", có nghĩa là tạo ra hoặc chế tạo. Do đó, "printmaking" miêu tả hành động và nghệ thuật tạo ra các tác phẩm bằng cách in ấn, nơi hình ảnh được ấn lên một bề mặt để tạo ra bản sao.

Usage Note

Printmaking chỉ quá trình tạo ra tác phẩm nghệ thuật thông qua in ấn. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau, mỗi kỹ thuật tạo ra hiệu ứng và đặc điểm riêng. Khác với 'printing' (in ấn) mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc in ấn thương mại và sản xuất hàng loạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + printmaking
  • traditional traditional printmaking
    (nghệ thuật in tranh truyền thống)
  • contemporary contemporary printmaking
    (nghệ thuật in tranh đương đại)
  • fine art fine art printmaking
    (nghệ thuật in tranh mỹ thuật)
  • digital digital printmaking
    (in tranh kỹ thuật số)
Verb + printmaking
  • practice practice printmaking
    (thực hành nghệ thuật in tranh)
  • study study printmaking
    (học/nghiên cứu nghệ thuật in tranh)
  • engage in engage in printmaking
    (tham gia vào nghệ thuật in tranh)
Printmaking + Noun
  • studio printmaking studio
    (xưởng in tranh)
  • techniques printmaking techniques
    (các kỹ thuật in tranh)
  • exhibition printmaking exhibition
    (triển lãm in tranh)

Idioms

  • master of printmaking

    bậc thầy về nghệ thuật in tranh

    "Rembrandt is widely considered a master of printmaking."

    (Rembrandt được nhiều người coi là bậc thầy về nghệ thuật in tranh.)

  • to take up printmaking

    bắt đầu học/thực hành nghệ thuật in tranh

    "She decided to take up printmaking as a hobby during retirement."

    (Bà ấy quyết định theo đuổi nghệ thuật in tranh như một sở thích khi về hưu.)

  • the art of printmaking

    nghệ thuật in tranh

    "The exhibition explored the rich history and diverse techniques of the art of printmaking."

    (Triển lãm khám phá lịch sử phong phú và các kỹ thuật đa dạng của nghệ thuật in tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

printmaking

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật hoặc kỹ thuật tạo ra các bản in, đặc biệt bằng cách khắc, ăn mòn hoặc in thạch bản.

"She is taking a class in printmaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she appreciates the intricate details, she dedicated herself to printmaking.
Bởi vì cô ấy đánh giá cao những chi tiết phức tạp, cô ấy đã cống hiến hết mình cho việc in ấn.
Phủ định
Although he tried several times, he didn't succeed in printmaking until he understood the chemical processes involved.
Mặc dù đã thử nhiều lần, anh ấy đã không thành công trong việc in ấn cho đến khi anh ấy hiểu các quy trình hóa học liên quan.
Nghi vấn
Since you are interested in art, have you ever considered exploring printmaking as a medium?
Vì bạn quan tâm đến nghệ thuật, bạn đã bao giờ cân nhắc khám phá in ấn như một phương tiện chưa?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys printmaking, doesn't she?
Cô ấy thích làm tranh in, phải không?
Phủ định
He isn't interested in printmaking, is he?
Anh ấy không hứng thú với làm tranh in, phải không?
Nghi vấn
Printmaking is an interesting art form, isn't it?
Làm tranh in là một hình thức nghệ thuật thú vị, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to learn printmaking next semester.
Cô ấy sẽ học nghề in vào học kỳ tới.
Phủ định
They are not going to focus on printmaking this year.
Họ sẽ không tập trung vào nghề in trong năm nay.
Nghi vấn
Are you going to try printmaking at the workshop?
Bạn có định thử nghề in tại xưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "printmaking".

Lịch Sử và Sự Phát Triển

Nghệ thuật in tranh có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ châu Á (đặc biệt là Trung Quốc với in mộc bản) và phát triển mạnh mẽ ở châu Âu từ thế kỷ 15. Ban đầu, nó được dùng để sao chép văn bản, hình ảnh tôn giáo và bản đồ. Sau đó, nó trở thành một phương tiện nghệ thuật độc lập và quan trọng, cho phép các nghệ sĩ thể hiện sự sáng tạo và lan truyền tác phẩm của mình rộng rãi hơn.

Tính Dân Chủ của Nghệ Thuật

Một trong những đặc điểm nổi bật của in tranh là khả năng tạo ra nhiều bản sao của một tác phẩm gốc. Điều này giúp tác phẩm nghệ thuật trở nên dễ tiếp cận hơn với công chúng, không chỉ về mặt giá cả mà còn về khả năng lan truyền thông điệp. In tranh đã đóng vai trò quan trọng trong việc phổ biến kiến thức, giáo dục và thậm chí là truyền thông đại chúng qua nhiều thế kỷ.