engraved
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Cut or carve (a text or design) on the surface of a hard object.
Vietnamese Meaning
Được khắc, chạm trổ (một văn bản hoặc thiết kế) trên bề mặt của một vật cứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The trophy was engraved with the winner's name."
"Chiếc cúp đã được khắc tên của người chiến thắng."
-
"The artist engraved a beautiful design on the metal plate."
"Người nghệ sĩ đã khắc một thiết kế đẹp trên tấm kim loại."
-
"His words were engraved in her memory forever."
"Lời nói của anh ta đã khắc sâu trong trí nhớ của cô mãi mãi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'engraved' thường được dùng để mô tả những vật thể mà trên đó đã có những hình ảnh, chữ viết hoặc hoa văn được khắc một cách tỉ mỉ và lâu dài. Nó nhấn mạnh tính chất vĩnh viễn và sự tinh xảo của việc khắc.
Prepositions
- 'engraved with': được khắc với cái gì đó (ví dụ: engraved with a name).
- 'engraved on': được khắc trên bề mặt nào đó (ví dụ: engraved on a stone).
- 'engraved in': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một cái gì đó được khắc sâu trong tâm trí (ví dụ: engraved in my memory).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply engraved (được khắc sâu (vào))
-
finely finely engraved (được khắc tinh xảo)
-
hand- hand-engraved (được khắc thủ công)
-
laser- laser-engraved (được khắc bằng laser)
-
ring engraved ring (nhẫn được khắc)
-
plaque engraved plaque (tấm biển (kỷ niệm) được khắc)
-
message engraved message (lời nhắn được khắc)
-
stone engraved stone (đá được khắc)
Idioms
-
engraved on one's heart/mind/memory
khắc sâu vào tim/tâm trí/ký ức của ai đó
"Her kindness is forever engraved on my heart."
(Lòng tốt của cô ấy sẽ mãi mãi khắc sâu trong trái tim tôi.)
-
engraved in stone
được khắc vào đá; bất di bất dịch, không thể thay đổi
"The rules aren't engraved in stone; we can discuss changes."
(Những quy tắc này không phải là bất di bất dịch; chúng ta có thể thảo luận để thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
engraved
Tính từĐược khắc, chạm trổ (một văn bản hoặc thiết kế) trên bề mặt của một vật cứng.
"The trophy was engraved with the winner's name."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the museum opens, the artist will have engraved his signature on the sculpture. |
Vào thời điểm bảo tàng mở cửa, nghệ sĩ sẽ đã khắc chữ ký của mình lên tác phẩm điêu khắc. |
| Phủ định | By the end of the week, they won't have engraved all the names on the memorial. |
Đến cuối tuần, họ sẽ không khắc hết tất cả tên lên đài tưởng niệm. |
| Nghi vấn | Will she have engraved the invitation cards by the wedding day? |
Liệu cô ấy đã khắc xong thiệp mời trước ngày cưới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engraved".
