(Top Banner Ad)
woodland
B2
noun B2 Môi trường

woodland

UK: /ˈwʊdlænd/ • US: /ˈwʊdlænd/

Nghĩa tiếng Việt

vùng rừng cây khu rừng cây vùng đất rừng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land covered with trees and shrubs.

Vietnamese Meaning

Vùng đất có cây cối và bụi rậm bao phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Deer are common in the woodland."

    "Hươu phổ biến trong khu rừng cây."

  • "The path led through a beautiful woodland."

    "Con đường dẫn qua một khu rừng cây tuyệt đẹp."

  • "Many species of birds nest in the woodland."

    "Nhiều loài chim làm tổ trong khu rừng cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wood gỗ
Adjective woody có nhiều gỗ, giống gỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wuduland

Nguồn gốc của 'woodland'

Từ 'woodland' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wuduland', đơn giản chỉ có nghĩa là 'vùng đất có rừng'. Nó phản ánh cách người Anglo-Saxon cổ đại mô tả những khu vực tự nhiên xung quanh họ. Hãy tưởng tượng những khu rừng rậm rạp và bí ẩn, nơi mà tổ tiên chúng ta đã sinh sống và săn bắn!

Usage Note

Từ 'woodland' thường được dùng để chỉ một khu vực rộng lớn hơn một khu rừng nhỏ (grove) hoặc rừng (forest). Nó có thể bao gồm các khu vực mở, thảm thực vật thấp, và nhiều loại cây khác nhau. Nhấn mạnh đến sự đa dạng sinh học và môi trường sống.

Prepositions

in near

in: được sử dụng để chỉ vị trí bên trong woodland. near: được sử dụng để chỉ vị trí gần woodland.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + woodland
  • ancient ancient woodland
    (khu rừng cổ thụ)
  • dense dense woodland
    (rừng cây rậm rạp)
  • broadleaf broadleaf woodland
    (rừng lá rộng)
Verb + woodland
  • explore explore the woodland
    (khám phá khu rừng)
  • wander wander through the woodland
    (đi lang thang qua khu rừng)
  • manage manage a woodland
    (quản lý một khu rừng)

Idioms

  • out of the woods

    thoát khỏi nguy hiểm, qua cơn nguy kịch

    "The company is not entirely out of the woods yet, but things are improving."

    (Công ty vẫn chưa hoàn toàn thoát khỏi nguy hiểm, nhưng mọi thứ đang được cải thiện.)

  • can't see the forest for the trees (sometimes also woodland)

    chỉ nhìn thấy cái nhỏ mà không thấy cái lớn, nhìn cây mà không thấy rừng

    "He's so focused on the details that he can't see the forest for the trees."

    (Anh ấy quá tập trung vào chi tiết mà không thấy bức tranh toàn cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

woodland

noun
Lật mặt

Vùng đất có cây cối và bụi rậm bao phủ.

"Deer are common in the woodland."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conservation group protects the woodland.
Nhóm bảo tồn bảo vệ khu rừng.
Phủ định
They do not explore the woodland at night.
Họ không khám phá khu rừng vào ban đêm.
Nghi vấn
Did the hikers enjoy the woodland?
Những người đi bộ đường dài có thích khu rừng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains heavily, the woodland will become very muddy.
Nếu trời mưa lớn, khu rừng sẽ trở nên rất lầy lội.
Phủ định
If we don't protect the woodland, many animal species will lose their habitat.
Nếu chúng ta không bảo vệ khu rừng, nhiều loài động vật sẽ mất môi trường sống của chúng.
Nghi vấn
Will the woodland be affected if the new road is built nearby?
Khu rừng có bị ảnh hưởng nếu con đường mới được xây dựng gần đó không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The deer were running through the woodland.
Những con nai đang chạy xuyên qua khu rừng.
Phủ định
The children weren't playing in the woodland because it was raining.
Bọn trẻ đã không chơi trong khu rừng vì trời mưa.
Nghi vấn
Were they building a cabin in the woodland?
Họ có đang xây một cái chòi trong khu rừng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The woodland is a habitat for many animals.
Vùng đất rừng là môi trường sống của nhiều loài động vật.
Phủ định
This area is not woodland; it is mostly farmland.
Khu vực này không phải là vùng đất rừng; nó chủ yếu là đất nông nghiệp.
Nghi vấn
Is this area designated as protected woodland?
Khu vực này có được chỉ định là vùng đất rừng được bảo vệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "woodland".

Truyền thống Beltane

Beltane là một lễ hội của người Celt cổ đại, thường được tổ chức vào ngày 1 tháng 5, để đánh dấu sự khởi đầu của mùa hè. Các nghi lễ thường bao gồm đốt lửa và nhảy múa trong rừng (woodland) để cầu mong sự sinh sôi và bảo vệ cho gia súc.

Rừng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, rừng (woodland) thường được miêu tả như một nơi bí ẩn, đầy phép thuật và nguy hiểm. Nó thường là bối cảnh cho các câu chuyện cổ tích và thần thoại, nơi các nhân vật phải đối mặt với thử thách và khám phá bản thân.