(Top Banner Ad)
conservation
B2
noun B2 Khoa học môi trường, Sinh học

conservation

UK: /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ • US: /ˌkɑːnsərˈveɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

sự bảo tồn bảo tồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of conserving something; preservation, protection, or restoration of the natural environment, ecosystems, vegetation, and wildlife.

Vietnamese Meaning

Sự bảo tồn; hành động bảo tồn, bảo vệ hoặc phục hồi môi trường tự nhiên, hệ sinh thái, thực vật và động vật hoang dã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wildlife conservation is essential for maintaining biodiversity."

    "Bảo tồn động vật hoang dã là rất cần thiết để duy trì sự đa dạng sinh học."

  • "Energy conservation helps reduce our carbon footprint."

    "Bảo tồn năng lượng giúp giảm lượng khí thải carbon của chúng ta."

  • "The government is promoting water conservation through various initiatives."

    "Chính phủ đang thúc đẩy bảo tồn nước thông qua nhiều sáng kiến khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conservationist Người ủng hộ hoặc thực hiện việc bảo tồn
Verb conserve Bảo tồn, gìn giữ
Adjective conservative Bảo thủ, dè dặt; liên quan đến bảo tồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conservātiōnem
Middle English
conservacioun
English
conservation

Nguồn gốc của 'Conservation'

Từ 'conservation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conservare', có nghĩa là 'bảo tồn, gìn giữ'. Ý tưởng ban đầu là giữ gìn những thứ quan trọng khỏi bị hư hại hoặc mất mát. Ban đầu, nó được sử dụng rộng rãi để chỉ việc bảo tồn các giá trị truyền thống và đạo đức, sau này mới được áp dụng cho môi trường.

Usage Note

Từ 'conservation' thường được dùng để chỉ việc sử dụng tài nguyên một cách khôn ngoan và bền vững, đảm bảo rằng chúng có sẵn cho các thế hệ tương lai. Nó nhấn mạnh đến việc duy trì sự cân bằng sinh thái và ngăn chặn sự suy thoái môi trường. So với 'preservation', 'conservation' mang tính chủ động và thực tế hơn, cho phép sử dụng tài nguyên một cách có kiểm soát. 'Preservation' thường có nghĩa là giữ nguyên trạng thái ban đầu, không can thiệp.

Prepositions

of for

'conservation of' được sử dụng để chỉ sự bảo tồn của một thứ gì đó cụ thể, ví dụ: 'conservation of water' (bảo tồn nước). 'conservation for' thường đi kèm với mục đích bảo tồn, ví dụ: 'conservation for future generations' (bảo tồn cho các thế hệ tương lai).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conservation
  • environmental environmental conservation
    (Bảo tồn môi trường)
  • wildlife wildlife conservation
    (Bảo tồn động vật hoang dã)
  • energy energy conservation
    (Tiết kiệm năng lượng)
Verb + conservation
  • promote promote conservation
    (Thúc đẩy bảo tồn)
  • support support conservation
    (Hỗ trợ bảo tồn)
  • ensure ensure conservation
    (Đảm bảo bảo tồn)

Idioms

  • Conservation of energy

    Định luật bảo toàn năng lượng (trong vật lý), hoặc sự tiết kiệm năng lượng trong cuộc sống hàng ngày.

    "The conservation of energy is a fundamental principle of physics."

    (Định luật bảo toàn năng lượng là một nguyên tắc cơ bản của vật lý.)

  • Conservation efforts

    Những nỗ lực bảo tồn

    "Conservation efforts are crucial for protecting endangered species."

    (Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conservation

noun
Lật mặt

Sự bảo tồn; hành động bảo tồn, bảo vệ hoặc phục hồi môi trường tự nhiên, hệ sinh thái, thực vật và động vật hoang dã.

"Wildlife conservation is essential for maintaining biodiversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we prioritized conservation, we could preserve endangered species.
Nếu chúng ta ưu tiên bảo tồn, chúng ta có thể bảo tồn các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Phủ định
If I weren't a conservationist, I wouldn't dedicate my life to protecting the environment.
Nếu tôi không phải là một nhà bảo tồn, tôi sẽ không cống hiến cuộc đời mình để bảo vệ môi trường.
Nghi vấn
Would our planet be healthier if everyone supported conservation efforts?
Hành tinh của chúng ta có khỏe mạnh hơn không nếu mọi người ủng hộ các nỗ lực bảo tồn?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is implementing a conservation plan for endangered species.
Chính phủ đang thực hiện một kế hoạch bảo tồn cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Phủ định
The company isn't a conservationist organization, but it does donate to environmental causes.
Công ty không phải là một tổ chức bảo tồn, nhưng họ có quyên góp cho các hoạt động môi trường.
Nghi vấn
What conservation efforts are being made to protect the Amazon rainforest?
Những nỗ lực bảo tồn nào đang được thực hiện để bảo vệ rừng nhiệt đới Amazon?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to implement new conservation policies next year.
Chính phủ sẽ thực hiện các chính sách bảo tồn mới vào năm tới.
Phủ định
They are not going to become conservationists, as they are interested in other careers.
Họ sẽ không trở thành nhà bảo tồn, vì họ quan tâm đến các ngành nghề khác.
Nghi vấn
Is the local community going to support the conservation project?
Liệu cộng đồng địa phương có ủng hộ dự án bảo tồn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Earth's conservation is crucial for future generations.
Sự bảo tồn Trái Đất là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Phủ định
The company's conservation efforts aren't reflected in their overall strategy.
Những nỗ lực bảo tồn của công ty không được phản ánh trong chiến lược tổng thể của họ.
Nghi vấn
Is the government's conservation policy effective in protecting endangered species?
Chính sách bảo tồn của chính phủ có hiệu quả trong việc bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conservation".

Ngày Trái Đất

Ngày Trái Đất (22 tháng 4) là một sự kiện hàng năm được tổ chức trên toàn thế giới để thể hiện sự ủng hộ đối với việc bảo vệ môi trường. Đây là một dịp để nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường và khuyến khích mọi người tham gia vào các hoạt động bảo tồn.

Văn hóa 'Giảm, Tái sử dụng, Tái chế' (Reduce, Reuse, Recycle)

Nguyên tắc 'Giảm, Tái sử dụng, Tái chế' là một phần quan trọng của văn hóa bảo tồn. Nó khuyến khích chúng ta giảm lượng chất thải tạo ra, tái sử dụng các vật phẩm thay vì vứt bỏ chúng và tái chế các vật liệu để tạo ra các sản phẩm mới. Điều này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.