(Top Banner Ad)
work sharing
C1
danh từ C1 Kinh tế

work sharing

UK: /ˈwɜːkˌʃeərɪŋ/ • US: /ˈwɜːrkˌʃerɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chia sẻ công việc giảm giờ làm việc (để tránh sa thải) phân chia công việc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arrangement whereby employees work part-time and receive partial unemployment benefits, aimed at preventing layoffs during economic downturns.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận trong đó nhân viên làm việc bán thời gian và nhận trợ cấp thất nghiệp một phần, nhằm mục đích ngăn chặn việc sa thải hàng loạt trong thời kỳ suy thoái kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented work sharing to avoid layoffs during the recession."

    "Công ty đã thực hiện chia sẻ công việc để tránh sa thải trong thời kỳ suy thoái."

  • "Work sharing programs can help companies retain skilled employees during economic downturns."

    "Các chương trình chia sẻ công việc có thể giúp các công ty giữ chân nhân viên lành nghề trong thời kỳ suy thoái kinh tế."

  • "The government is promoting work sharing as a way to mitigate the impact of the pandemic on employment."

    "Chính phủ đang thúc đẩy chia sẻ công việc như một cách để giảm thiểu tác động của đại dịch đối với việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work Công việc, việc làm
Verb work Làm việc
Noun share Phần, cổ phần; sự chia sẻ
Verb share Chia sẻ, phân chia
Noun sharer Người chia sẻ
Noun workshare Việc chia sẻ công việc (từ đồng nghĩa)

Synonyms

job sharing (chia sẻ công việc)reduced worktime (giảm giờ làm việc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werg-
Proto-Germanic
*werkan
Old English
weorc
Old English
scearu
English
work sharing

Nguồn gốc 'Work Sharing'

Thuật ngữ 'work sharing' (chia sẻ công việc) xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong thời kỳ suy thoái kinh tế. Ý tưởng chính là thay vì sa thải nhân viên khi công ty gặp khó khăn, các công việc hiện có sẽ được chia nhỏ hơn giữa nhiều người, hoặc giảm giờ làm của mỗi người. Mục tiêu là giữ chân nhân viên, giảm bớt tỷ lệ thất nghiệp và duy trì lực lượng lao động ổn định.

Usage Note

Work sharing, còn được gọi là reduced worktime, là một biện pháp được chính phủ và các công ty sử dụng để tránh sa thải nhân viên trong thời kỳ kinh tế khó khăn. Thay vì sa thải một số lượng lớn nhân viên, tất cả nhân viên đều làm việc ít giờ hơn và nhận một phần trợ cấp thất nghiệp để bù đắp cho việc giảm lương. Điều này giúp duy trì lực lượng lao động có kinh nghiệm và giảm thiểu tác động tiêu cực đến nền kinh tế địa phương.

Prepositions

in as of

in: thường dùng để chỉ việc tham gia vào một chương trình work sharing (e.g., participate in a work sharing program). as: thường dùng để mô tả vai trò của work sharing (e.g., work sharing as a strategy). of: thường dùng để chỉ các khía cạnh khác nhau của work sharing (e.g., the benefits of work sharing).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + work sharing
  • voluntary voluntary work sharing
    (chia sẻ công việc tự nguyện)
  • temporary temporary work sharing
    (chia sẻ công việc tạm thời)
  • flexible flexible work sharing
    (chia sẻ công việc linh hoạt)
  • mandatory mandatory work sharing
    (chia sẻ công việc bắt buộc)
Động từ + work sharing
  • implement implement work sharing
    (thực hiện chia sẻ công việc)
  • propose propose work sharing
    (đề xuất chia sẻ công việc)
  • adopt adopt work sharing
    (áp dụng chia sẻ công việc)
  • avoid layoffs through avoid layoffs through work sharing
    (tránh sa thải thông qua chia sẻ công việc)
work sharing + Danh từ
  • program work sharing program
    (chương trình chia sẻ công việc)
  • agreement work sharing agreement
    (thỏa thuận chia sẻ công việc)
  • scheme work sharing scheme
    (kế hoạch/chương trình chia sẻ công việc)

Idioms

  • a work-sharing arrangement

    một sắp xếp chia sẻ công việc

    "Many companies adopted a work-sharing arrangement to avoid mass redundancies during the recession."

    (Nhiều công ty đã áp dụng một sắp xếp chia sẻ công việc để tránh sa thải hàng loạt trong thời kỳ suy thoái.)

  • enter into work sharing

    tham gia/ký kết thỏa thuận chia sẻ công việc

    "The employees and management decided to enter into work sharing instead of reducing staff."

    (Các nhân viên và ban quản lý đã quyết định tham gia chia sẻ công việc thay vì cắt giảm nhân sự.)

  • benefit from work sharing

    hưởng lợi từ việc chia sẻ công việc

    "Both employers and employees can benefit from work sharing during tough economic times."

    (Cả người sử dụng lao động và nhân viên đều có thể hưởng lợi từ việc chia sẻ công việc trong thời kỳ kinh tế khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work sharing

danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận trong đó nhân viên làm việc bán thời gian và nhận trợ cấp thất nghiệp một phần, nhằm mục đích ngăn chặn việc sa thải hàng loạt trong thời kỳ suy thoái kinh tế.

"The company implemented work sharing to avoid layoffs during the recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to implement work sharing next quarter to avoid layoffs.
Công ty sẽ thực hiện chia sẻ công việc vào quý tới để tránh sa thải.
Phủ định
We are not going to agree to work sharing if it means a significant pay cut.
Chúng tôi sẽ không đồng ý chia sẻ công việc nếu điều đó có nghĩa là bị cắt giảm lương đáng kể.
Nghi vấn
Are they going to consider work sharing as a viable alternative to downsizing?
Họ có định xem xét chia sẻ công việc như một giải pháp thay thế khả thi cho việc cắt giảm quy mô không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work sharing".

Giảm thiểu sa thải

Ở nhiều quốc gia phát triển, đặc biệt là ở châu Âu như Đức, work sharing (chia sẻ công việc) là một chính sách phổ biến để đối phó với suy thoái kinh tế. Thay vì sa thải nhân viên hàng loạt, các công ty sẽ giảm giờ làm của tất cả hoặc một nhóm nhân viên, đảm bảo mọi người vẫn có việc làm và thu nhập, dù là ít hơn.

Lợi ích xã hội

Work sharing không chỉ giúp duy trì việc làm mà còn giữ vững tinh thần và kỹ năng của lực lượng lao động. Điều này giúp các công ty nhanh chóng phục hồi khi kinh tế khởi sắc trở lại, đồng thời giảm gánh nặng phúc lợi xã hội do thất nghiệp.