(Top Banner Ad)
worklessness
C1
danh từ C1 Kinh tế học, Xã hội học

worklessness

UK: /ˈwɜːkləsnəs/ • US: /ˈwɜːrkləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng không có việc làm sự thiếu việc làm tình trạng thất nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being unemployed; lack of work.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không có việc làm; sự thiếu việc làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The long-term worklessness among young adults is a serious social problem."

    "Tình trạng không có việc làm kéo dài trong giới trẻ là một vấn đề xã hội nghiêm trọng."

  • "High levels of worklessness can lead to social unrest."

    "Mức độ không có việc làm cao có thể dẫn đến bất ổn xã hội."

  • "The government is trying to address the problem of worklessness through job training programs."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết vấn đề không có việc làm thông qua các chương trình đào tạo nghề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, sự lao động
Verb work làm việc, hoạt động
Adjective workless không có việc làm, thất nghiệp
Noun worker người lao động, công nhân
Noun workforce lực lượng lao động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weorc
Old English
-leas
English
worklessness

Nguồn gốc của 'worklessness'

Từ 'worklessness' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ 'work' (có nghĩa là công việc, sự lao động) và hậu tố '-less' (có nghĩa là không có, thiếu). Vì vậy, 'worklessness' miêu tả trạng thái không có công việc hoặc thiếu việc làm.

Usage Note

Từ 'worklessness' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và xã hội học để chỉ tình trạng thất nghiệp kéo dài hoặc tỷ lệ thất nghiệp cao trong một khu vực hoặc nhóm dân số cụ thể. Nó nhấn mạnh đến sự thiếu hụt cơ hội việc làm hơn là chỉ trạng thái cá nhân của một người.

Prepositions

of in

'Worklessness of': Chỉ ra tình trạng thiếu việc làm của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the worklessness of young people'. 'Worklessness in': Chỉ ra tình trạng thiếu việc làm trong một khu vực địa lý hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'worklessness in rural areas'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + worklessness
  • high high worklessness
    (tình trạng thất nghiệp cao)
  • rising rising worklessness
    (tình trạng thất nghiệp gia tăng)
  • mass mass worklessness
    (thất nghiệp hàng loạt)
  • long-term long-term worklessness
    (tình trạng thất nghiệp dài hạn)
  • youth youth worklessness
    (thất nghiệp ở thanh niên)
Verb + worklessness
  • tackle tackle worklessness
    (giải quyết tình trạng thất nghiệp)
  • reduce reduce worklessness
    (giảm tình trạng thất nghiệp)
  • combat combat worklessness
    (chống lại tình trạng thất nghiệp)
  • address address worklessness
    (xử lý/đối phó với tình trạng thất nghiệp)
Noun + of + worklessness
  • causes causes of worklessness
    (nguyên nhân của tình trạng thất nghiệp)
  • impact impact of worklessness
    (tác động của tình trạng thất nghiệp)

Idioms

  • a cycle of worklessness

    một chu kỳ thất nghiệp (ám chỉ một vòng luẩn quẩn khó thoát khỏi tình trạng không có việc làm)

    "Breaking a cycle of worklessness requires comprehensive support for individuals and communities."

    (Phá vỡ một chu kỳ thất nghiệp đòi hỏi sự hỗ trợ toàn diện cho các cá nhân và cộng đồng.)

  • the problem of worklessness

    vấn đề thất nghiệp (ám chỉ thất nghiệp là một thách thức xã hội hoặc kinh tế cần được giải quyết)

    "Governments worldwide are grappling with the persistent problem of worklessness."

    (Các chính phủ trên thế giới đang vật lộn với vấn đề thất nghiệp dai dẳng.)

  • long-term worklessness

    thất nghiệp dài hạn (tình trạng không có việc làm trong một thời gian dài, thường có tác động nghiêm trọng)

    "Studies show that long-term worklessness can have severe psychological effects."

    (Các nghiên cứu chỉ ra rằng thất nghiệp dài hạn có thể gây ra những ảnh hưởng tâm lý nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worklessness

danh từ
Lật mặt

Tình trạng không có việc làm; sự thiếu việc làm.

"The long-term worklessness among young adults is a serious social problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Worklessness is a serious problem in many countries.
Tình trạng thất nghiệp là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.
Phủ định
The government does not want worklessness to increase.
Chính phủ không muốn tình trạng thất nghiệp gia tăng.
Nghi vấn
Does worklessness affect the economy?
Tình trạng thất nghiệp có ảnh hưởng đến nền kinh tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worklessness".

Đạo đức làm việc của đạo Tin lành (Protestant Work Ethic)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nơi chịu ảnh hưởng của đạo Tin lành, lao động và thành công trong công việc được coi trọng. Quan điểm này có thể dẫn đến việc những người không có việc làm (worklessness) đôi khi phải đối mặt với sự kỳ thị hoặc cảm giác tội lỗi, mặc dù ngày nay xã hội đã có cái nhìn bao dung và hiểu biết hơn về các nguyên nhân phức tạp của thất nghiệp.

An sinh xã hội và trợ cấp thất nghiệp

Để đối phó với tình trạng thất nghiệp, nhiều quốc gia phương Tây đã phát triển các hệ thống an sinh xã hội vững mạnh, bao gồm trợ cấp thất nghiệp. Mục đích là để cung cấp một 'mạng lưới an toàn' tài chính, hỗ trợ người dân trong thời gian không có việc làm, giúp họ duy trì cuộc sống và tìm kiếm công việc mới mà không phải chịu quá nhiều áp lực kinh tế.