(Top Banner Ad)
worldly
C1
adjective C1 Tổng quát/Xã hội

worldly

UK: /ˈwɜːldli/ • US: /ˈwɜːrldli/

Nghĩa tiếng Việt

từng trải thế tục trần tục am hiểu thế sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Experienced and knowledgeable about the world and its ways.

Vietnamese Meaning

Từng trải, am hiểu về thế giới và cách vận hành của nó; thế tục, trần tục (liên quan đến những vấn đề vật chất thay vì tinh thần).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a worldly wisdom that comes from years of experience."

    "Anh ấy có một sự khôn ngoan từng trải đến từ nhiều năm kinh nghiệm."

  • "He seemed a worldly and sophisticated man."

    "Anh ta trông như một người đàn ông từng trải và tinh tế."

  • "They seemed to have no worldly concerns."

    "Họ dường như không có những lo toan thế tục nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun world thế giới, trần gian
Noun worldliness sự ham mê vật chất, tính trần tục
Noun unworldliness tính chất ngây thơ, không từng trải
Adjective unworldly ngây thơ, không từng trải, không thực tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
woruld
Middle English
world
English
world + -ly
Modern English
worldly

Nguồn gốc từ 'thế giới' của 'worldly'

Từ 'worldly' bắt nguồn từ 'world' và hậu tố '-ly'. 'World' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'woruld', có nghĩa ban đầu là 'cuộc đời của con người' hoặc 'thế gian'. Điều này phản ánh ý nghĩa của 'worldly' ngày nay, liên quan đến những gì thuộc về cuộc sống trần thế, không phải thuộc về tâm linh hay thế giới bên kia.

Usage Note

Khi mang nghĩa 'từng trải, am hiểu', 'worldly' nhấn mạnh kinh nghiệm và kiến thức thu được từ việc trải nghiệm cuộc sống, thường liên quan đến sự khôn ngoan và khả năng đối phó với những tình huống khác nhau. Khi mang nghĩa 'thế tục, trần tục', nó đối lập với những gì thuộc về tâm linh, tôn giáo hoặc đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ (worldly) + Danh từ
  • goods worldly goods
    (tài sản vật chất, của cải trần tục)
  • wisdom worldly wisdom
    (sự khôn ngoan từng trải, sự từng trải đời)
  • pleasures worldly pleasures
    (thú vui trần tục)
  • experience worldly experience
    (kinh nghiệm sống, kinh nghiệm thực tế)
  • affairs worldly affairs
    (chuyện thế tục, việc đời)
  • concerns worldly concerns
    (mối bận tâm trần tục)
Trạng từ + worldly
  • more more worldly
    (từng trải hơn, thực tế hơn)
  • less less worldly
    (ít từng trải hơn, ngây thơ hơn)
Động từ + worldly
  • become become worldly
    (trở nên thực dụng/từng trải)
  • seem seem worldly
    (có vẻ từng trải/thực tế)

Idioms

  • worldly wise

    khôn ngoan, từng trải, sành sỏi chuyện đời

    "She's very worldly wise for her age, having traveled extensively."

    (Cô ấy rất khôn ngoan và từng trải so với tuổi của mình, vì đã đi du lịch nhiều nơi.)

  • worldly possessions

    tài sản vật chất, của cải trần tục

    "Monks often give up all their worldly possessions to live a simple life."

    (Các nhà sư thường từ bỏ mọi tài sản vật chất để sống một cuộc đời giản dị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worldly

adjective
Lật mặt

Từng trải, am hiểu về thế giới và cách vận hành của nó; thế tục, trần tục (liên quan đến những vấn đề vật chất thay vì tinh thần).

"He has a worldly wisdom that comes from years of experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be worldly is to have experienced much of the world.
Để trở nên từng trải là đã trải nghiệm nhiều về thế giới.
Phủ định
Not to be worldly doesn't necessarily mean you are naive.
Không từng trải không nhất thiết có nghĩa là bạn ngây thơ.
Nghi vấn
Is it important to be worldly to succeed in this industry?
Có quan trọng để trở nên từng trải để thành công trong ngành này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a worldly perspective on global issues due to his extensive travels.
Anh ấy có một cái nhìn thế giới về các vấn đề toàn cầu nhờ những chuyến đi rộng rãi của mình.
Phủ định
She is not worldly; she has rarely left her hometown.
Cô ấy không am hiểu thế giới; cô ấy hiếm khi rời khỏi quê nhà.
Nghi vấn
What experiences made her so worldly?
Những trải nghiệm nào đã khiến cô ấy trở nên am hiểu thế giới như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worldly".

Đối lập giữa 'worldly' và 'spiritual'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các tôn giáo, từ 'worldly' thường được dùng để chỉ những gì thuộc về thế gian, vật chất, và những mối bận tâm của cuộc sống hàng ngày, đối lập với 'spiritual' (tâm linh), 'heavenly' (thiêng liêng) hay 'otherworldly' (thế giới khác). Sự đối lập này thường xuất hiện trong triết học, văn học và các cuộc tranh luận về giá trị sống.

Ý nghĩa tích cực và tiêu cực của 'worldly'

Tùy vào ngữ cảnh, 'worldly' có thể mang cả ý nghĩa tích cực và tiêu cực. Khi nói về 'worldly wisdom' hay một người 'worldly-wise', nó có nghĩa là người đó có kinh nghiệm, hiểu biết rộng về cuộc sống và con người, rất đáng trọng. Tuy nhiên, nếu một người quá 'worldly' theo nghĩa 'worldly pleasures' hay 'worldly desires', nó có thể ám chỉ sự ham mê vật chất, thực dụng, và bỏ bê các giá trị tinh thần.