(Top Banner Ad)
worryingly
C1
Adverb C1 Chung

worryingly

UK: /ˈwʌrɪɪŋli/ • US: /ˈwɜːriliŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đáng lo ngại đáng lo ngại là điều đáng lo ngại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that causes worry or anxiety.

Vietnamese Meaning

Một cách gây ra lo lắng hoặc bất an.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The number of infections is worryingly high."

    "Số lượng ca nhiễm bệnh đang ở mức cao đáng lo ngại."

  • "Worryingly, the company's profits have been declining for the past three quarters."

    "Đáng lo ngại là lợi nhuận của công ty đã giảm trong ba quý vừa qua."

  • "The river level is rising worryingly fast after the heavy rain."

    "Mực nước sông đang dâng lên nhanh chóng một cách đáng lo ngại sau trận mưa lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb worry lo lắng, làm phiền, gây lo âu
Noun worry nỗi lo, sự lo lắng
Adjective worried lo lắng, bồn chồn (về bản thân)
Adjective worrying gây lo lắng, đáng lo ngại (về sự việc)
Adverb worryingly một cách đáng lo ngại, theo chiều hướng xấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wyrgan
Middle English
worghen, worien
Modern English
worry
Modern English
worryingly

Nguồn gốc đáng sợ của 'Worry'

Từ 'worry' (lo lắng) có một nguồn gốc khá đáng sợ. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wyrgan', nghĩa là 'siết cổ' hoặc 'bóp nghẹt'. Ban đầu, từ này được dùng để mô tả hành động động vật cắn xé con mồi hoặc sự tra tấn thể xác. Đến khoảng thế kỷ 16, ý nghĩa của nó dần chuyển sang sự 'bóp nghẹt' về mặt tinh thần, tức là cảm giác lo lắng, bồn chồn như bị một nỗi sợ hãi nào đó 'siết chặt' tâm trí. Từ 'worryingly' sau đó được hình thành từ gốc này để chỉ một cách đáng lo ngại, nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự việc.

Usage Note

Từ 'worryingly' diễn tả mức độ hoặc cách thức của một hành động, tình huống, hoặc sự kiện nào đó gây ra sự lo lắng. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó đang diễn ra hoặc có khả năng xảy ra, và điều này không tốt, đáng lo ngại. So với 'anxiously' (một cách lo lắng), 'worryingly' thường chỉ ra một mối lo ngại khách quan hơn, dựa trên bằng chứng hoặc tình hình thực tế chứ không chỉ cảm xúc chủ quan. Ví dụ, 'The economy is worryingly unstable' ám chỉ sự bất ổn của nền kinh tế là một vấn đề thực tế và đáng lo ngại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + worryingly
  • low worryingly low
    (thấp một cách đáng lo ngại)
  • high worryingly high
    (cao một cách đáng lo ngại)
  • common worryingly common
    (phổ biến một cách đáng lo ngại)
  • slow worryingly slow
    (chậm một cách đáng lo ngại)
  • quiet worryingly quiet
    (yên tĩnh một cách đáng lo ngại)
Verb + worryingly
  • appear appear worryingly
    (có vẻ đáng lo ngại)
  • seem seem worryingly
    (có vẻ đáng lo ngại)
  • rise rise worryingly
    (tăng lên một cách đáng lo ngại)
  • fall fall worryingly
    (giảm một cách đáng lo ngại)

Idioms

  • worryingly quiet

    yên ắng một cách đáng lo ngại (thường ám chỉ điều gì đó bất thường hoặc có thể có vấn đề)

    "The children were worryingly quiet, so I went to check on them."

    (Bọn trẻ im ắng một cách đáng lo ngại, nên tôi đã đi kiểm tra chúng.)

  • worryingly close

    gần đến mức đáng lo ngại (ví dụ về một sự kiện không mong muốn hoặc nguy hiểm)

    "The car came worryingly close to hitting the pedestrian."

    (Chiếc xe lao đến gần người đi bộ một cách đáng lo ngại.)

  • worryingly effective

    hiệu quả đến mức đáng lo ngại (thường mang hàm ý tiêu cực, ví dụ một phương pháp độc hại lại quá thành công)

    "The new virus strain is worryingly effective at evading vaccines."

    (Chủng virus mới có khả năng né tránh vắc-xin hiệu quả một cách đáng lo ngại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worryingly

Adverb
Lật mặt

Một cách gây ra lo lắng hoặc bất an.

"The number of infections is worryingly high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock market fell worryingly after the CEO's announcement, indicating a loss of investor confidence.
Thị trường chứng khoán giảm đáng lo ngại sau thông báo của CEO, cho thấy sự mất lòng tin của nhà đầu tư.
Phủ định
Even though the patient's initial symptoms seemed mild, his condition did not improve worryingly, suggesting a deeper underlying issue.
Mặc dù các triệu chứng ban đầu của bệnh nhân có vẻ nhẹ, nhưng tình trạng của anh ấy không cải thiện đáng lo ngại, cho thấy một vấn đề tiềm ẩn sâu sắc hơn.
Nghi vấn
If the test results are worryingly abnormal, what steps should we take next to determine the cause?
Nếu kết quả xét nghiệm bất thường một cách đáng lo ngại, chúng ta nên thực hiện những bước nào tiếp theo để xác định nguyên nhân?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To see the stock market decline so worryingly is unsettling.
Việc chứng kiến thị trường chứng khoán suy giảm một cách đáng lo ngại như vậy thật là bất ổn.
Phủ định
It's important not to react worryingly to every piece of negative news.
Điều quan trọng là không phản ứng một cách đáng lo ngại với mọi tin tức tiêu cực.
Nghi vấn
Why does the data continue to trend worryingly downward?
Tại sao dữ liệu tiếp tục có xu hướng giảm xuống một cách đáng lo ngại?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock market will be behaving worryingly erratically tomorrow.
Thị trường chứng khoán sẽ biến động một cách đáng lo ngại vào ngày mai.
Phủ định
The doctor won't be acting worryingly dismissive of your symptoms, I assure you.
Tôi đảm bảo với bạn rằng bác sĩ sẽ không tỏ ra thờ ơ một cách đáng lo ngại với các triệu chứng của bạn.
Nghi vấn
Will the river be rising worryingly quickly after the heavy rain?
Liệu mực nước sông có dâng lên nhanh chóng một cách đáng lo ngại sau trận mưa lớn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been worryingly checking her phone every five minutes before the police arrived.
Cô ấy đã liên tục kiểm tra điện thoại một cách đáng lo ngại cứ mỗi năm phút trước khi cảnh sát đến.
Phủ định
He hadn't been worryingly persistent in his demands, so they decided to help him.
Anh ấy đã không liên tục đòi hỏi một cách đáng lo ngại, vì vậy họ quyết định giúp đỡ anh ấy.
Nghi vấn
Had he been worryingly silent before he finally spoke up?
Có phải anh ấy đã im lặng một cách đáng lo ngại trước khi cuối cùng lên tiếng không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock market is falling worryingly fast.
Thị trường chứng khoán đang giảm nhanh một cách đáng lo ngại.
Phủ định
He isn't performing worryingly badly; in fact, he's improving.
Anh ấy không trình diễn tệ một cách đáng lo ngại; trên thực tế, anh ấy đang cải thiện.
Nghi vấn
Is the river rising worryingly high after the heavy rain?
Mực nước sông có đang dâng cao một cách đáng lo ngại sau trận mưa lớn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to drive worryingly fast on this road.
Anh ấy từng lái xe nhanh một cách đáng lo ngại trên con đường này.
Phủ định
She didn't use to worryingly check her work; she trusted her instincts.
Cô ấy đã không từng kiểm tra công việc của mình một cách đáng lo ngại; cô ấy tin vào bản năng của mình.
Nghi vấn
Did they use to behave worryingly during board meetings?
Họ đã từng hành xử một cách đáng lo ngại trong các cuộc họp hội đồng quản trị phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worryingly".

Lo lắng và Sức khỏe Tâm thần

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm 'worry' và tác động của nó đối với sức khỏe tâm thần ngày càng được nhận thức rõ ràng hơn. Việc sử dụng từ 'worryingly' phản ánh sự nhạy cảm với những xu hướng tiêu cực hoặc rủi ro tiềm ẩn, và thường gắn liền với các cuộc thảo luận về sức khỏe cộng đồng, kinh tế hoặc môi trường. Nó cũng thể hiện sự chấp nhận hơn trong việc bày tỏ sự lo lắng thay vì giữ kín cảm xúc theo quan niệm 'stiff upper lip' (giữ bình tĩnh, không thể hiện cảm xúc) truyền thống của người Anh.

Truyền thông và Sự Cảnh báo

Từ 'worryingly' thường xuyên xuất hiện trong các bản tin, bài báo và báo cáo phân tích trên truyền thông phương Tây để cảnh báo công chúng hoặc các nhà hoạch định chính sách về những diễn biến không mong muốn. Ví dụ, 'worryingly high inflation' (lạm phát cao đáng lo ngại) hay 'worryingly low birth rates' (tỷ lệ sinh thấp đáng lo ngại) là những cụm từ phổ biến, nhấn mạnh tính cấp bách của vấn đề và kêu gọi hành động hoặc xem xét kỹ lưỡng.