(Top Banner Ad)
disturbingly
C1
Trạng từ C1 Tâm lý học, Cảm xúc

disturbingly

UK: /dɪˈstɜːbɪŋli/ • US: /dɪˈstɜːrbɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đáng lo ngại một cách gây bất an đáng lo ngại là một cách làm bồn chồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that causes worry, anxiety, or unease.

Vietnamese Meaning

Một cách gây ra lo lắng, bồn chồn hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The similarities between the two cases are disturbingly close."

    "Sự tương đồng giữa hai trường hợp đáng lo ngại là quá lớn."

  • "Disturbingly, no one has claimed responsibility for the attack."

    "Đáng lo ngại là không ai đứng ra nhận trách nhiệm về vụ tấn công."

  • "The data showed a disturbingly high rate of infection."

    "Dữ liệu cho thấy tỷ lệ lây nhiễm cao đến mức đáng lo ngại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disturb Làm phiền, quấy rầy, làm xáo trộn
Noun disturbance Sự làm phiền, sự xáo trộn, sự náo loạn
Adjective disturbing Gây lo lắng, đáng lo ngại, phiền muộn
Adjective disturbed Bị làm phiền, bị xáo trộn; có vấn đề về tâm lý
Noun disturber Người hoặc vật gây phiền phức, kẻ quấy rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disturbare
Old French
destourber
Middle English
distourben
English
disturb
English
disturbing
English
disturbingly

Nguồn gốc của sự xáo trộn đáng ngại

Từ "disturbingly" bắt nguồn từ động từ "disturb" trong tiếng Anh, có nghĩa là "làm phiền, làm xáo trộn". Gốc rễ của nó nằm sâu trong tiếng Latin cổ, từ "disturbare", ghép từ "dis-" (có nghĩa là "rời rạc, tách rời") và "turbare" (có nghĩa là "khuấy động, làm rối loạn"). Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ đã là về việc phá vỡ trật tự hay sự bình yên. Khi thêm hậu tố "-ingly", nó trở thành một trạng từ, diễn tả mức độ hoặc cách thức gây ra sự khó chịu, lo lắng một cách đáng ngại.

Usage Note

Từ 'disturbingly' thường được dùng để mô tả mức độ nghiêm trọng của một sự việc hoặc hành động gây ra cảm giác tiêu cực. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó không chỉ đơn thuần là khó chịu mà còn gây ra sự lo lắng sâu sắc. So với các từ như 'slightly' hoặc 'somewhat', 'disturbingly' mang sắc thái mạnh mẽ hơn nhiều, ám chỉ một tác động đáng kể đến cảm xúc và tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + Tính từ
  • quiet disturbingly quiet
    (Yên tĩnh đến đáng sợ/đáng ngại)
  • familiar disturbingly familiar
    (Quen thuộc một cách đáng lo ngại)
  • accurate disturbingly accurate
    (Chính xác đến bất an/đáng ngại)
  • calm disturbingly calm
    (Bình tĩnh một cách đáng sợ/đáng ngờ)
  • simple disturbingly simple
    (Đơn giản đến đáng lo ngại)
  • close disturbingly close
    (Gần đến đáng sợ)
  • easy disturbingly easy
    (Dễ dàng một cách đáng lo ngại)

Idioms

  • disturbingly close to home

    Gần gũi một cách đáng lo ngại hoặc chạm đến vấn đề cá nhân, nhạy cảm

    "His comments about failed marriages were disturbingly close to home for many guests."

    (Những bình luận của anh ấy về những cuộc hôn nhân đổ vỡ đã chạm đến vấn đề riêng tư của nhiều khách mời một cách đáng lo ngại.)

  • disturbingly real

    Chân thực/thực tế đến mức đáng sợ/gây khó chịu

    "The special effects in the horror movie were disturbingly real."

    (Các hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim kinh dị chân thực đến đáng sợ.)

  • disturbingly well

    Tốt/thành công một cách đáng ngờ/đáng ngại

    "The new virus is spreading disturbingly well, despite all containment efforts."

    (Loại virus mới đang lây lan một cách đáng ngại, bất chấp mọi nỗ lực kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disturbingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách gây ra lo lắng, bồn chồn hoặc khó chịu.

"The similarities between the two cases are disturbingly close."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the old house looked disturbingly empty.
Cô ấy nói rằng ngôi nhà cũ trông trống trải một cách đáng lo ngại.
Phủ định
He told me that he didn't find the movie disturbingly scary.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thấy bộ phim đáng sợ một cách đáng lo ngại.
Nghi vấn
She asked if the dog was barking disturbingly all night.
Cô ấy hỏi liệu con chó có sủa một cách đáng lo ngại suốt đêm không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disturbingly".

Hiệu ứng "Thung lũng kỳ lạ" (Uncanny Valley)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học viễn tưởng và công nghệ, khái niệm "Thung lũng kỳ lạ" (Uncanny Valley) miêu tả cảm giác khó chịu, thậm chí là ghê sợ, khi robot hoặc hình ảnh máy tính trông gần giống con người nhưng không hoàn hảo. Mức độ "giống người" càng cao nhưng vẫn có sự khác biệt nhỏ, cảm giác "disturbingly" càng mạnh mẽ, bởi nó khơi gợi bản năng cảnh giác trước những gì có vẻ sống động nhưng lại không phải vậy, hoặc có thể là bệnh tật/chết chóc.

Sự im lặng đáng sợ trong phim ảnh

Trong điện ảnh và truyền hình phương Tây, "disturbingly quiet" (yên tĩnh một cách đáng sợ) thường là một kỹ thuật được sử dụng để tạo ra sự căng thẳng và dự cảm về một điều tồi tệ sắp xảy ra. Thay vì âm nhạc kịch tính, sự im lặng đột ngột hoặc kéo dài, không tự nhiên, lại gây ra cảm giác bất an và lo lắng sâu sắc hơn cho người xem, khiến họ tự động tìm kiếm mối đe dọa tiềm ẩn.