disturbingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that causes worry, anxiety, or unease.
Vietnamese Meaning
Một cách gây ra lo lắng, bồn chồn hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The similarities between the two cases are disturbingly close."
"Sự tương đồng giữa hai trường hợp đáng lo ngại là quá lớn."
-
"Disturbingly, no one has claimed responsibility for the attack."
"Đáng lo ngại là không ai đứng ra nhận trách nhiệm về vụ tấn công."
-
"The data showed a disturbingly high rate of infection."
"Dữ liệu cho thấy tỷ lệ lây nhiễm cao đến mức đáng lo ngại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disturb | Làm phiền, quấy rầy, làm xáo trộn |
| Noun | disturbance | Sự làm phiền, sự xáo trộn, sự náo loạn |
| Adjective | disturbing | Gây lo lắng, đáng lo ngại, phiền muộn |
| Adjective | disturbed | Bị làm phiền, bị xáo trộn; có vấn đề về tâm lý |
| Noun | disturber | Người hoặc vật gây phiền phức, kẻ quấy rối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'disturbingly' thường được dùng để mô tả mức độ nghiêm trọng của một sự việc hoặc hành động gây ra cảm giác tiêu cực. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó không chỉ đơn thuần là khó chịu mà còn gây ra sự lo lắng sâu sắc. So với các từ như 'slightly' hoặc 'somewhat', 'disturbingly' mang sắc thái mạnh mẽ hơn nhiều, ám chỉ một tác động đáng kể đến cảm xúc và tinh thần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quiet disturbingly quiet (Yên tĩnh đến đáng sợ/đáng ngại)
-
familiar disturbingly familiar (Quen thuộc một cách đáng lo ngại)
-
accurate disturbingly accurate (Chính xác đến bất an/đáng ngại)
-
calm disturbingly calm (Bình tĩnh một cách đáng sợ/đáng ngờ)
-
simple disturbingly simple (Đơn giản đến đáng lo ngại)
-
close disturbingly close (Gần đến đáng sợ)
-
easy disturbingly easy (Dễ dàng một cách đáng lo ngại)
Idioms
-
disturbingly close to home
Gần gũi một cách đáng lo ngại hoặc chạm đến vấn đề cá nhân, nhạy cảm
"His comments about failed marriages were disturbingly close to home for many guests."
(Những bình luận của anh ấy về những cuộc hôn nhân đổ vỡ đã chạm đến vấn đề riêng tư của nhiều khách mời một cách đáng lo ngại.)
-
disturbingly real
Chân thực/thực tế đến mức đáng sợ/gây khó chịu
"The special effects in the horror movie were disturbingly real."
(Các hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim kinh dị chân thực đến đáng sợ.)
-
disturbingly well
Tốt/thành công một cách đáng ngờ/đáng ngại
"The new virus is spreading disturbingly well, despite all containment efforts."
(Loại virus mới đang lây lan một cách đáng ngại, bất chấp mọi nỗ lực kiểm soát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disturbingly
Trạng từMột cách gây ra lo lắng, bồn chồn hoặc khó chịu.
"The similarities between the two cases are disturbingly close."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the old house looked disturbingly empty. |
Cô ấy nói rằng ngôi nhà cũ trông trống trải một cách đáng lo ngại. |
| Phủ định | He told me that he didn't find the movie disturbingly scary. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thấy bộ phim đáng sợ một cách đáng lo ngại. |
| Nghi vấn | She asked if the dog was barking disturbingly all night. |
Cô ấy hỏi liệu con chó có sủa một cách đáng lo ngại suốt đêm không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disturbingly".
