(Top Banner Ad)
wretchedly
C1
Trạng từ C1 Chung

wretchedly

UK: /ˈretʃɪdli/ • US: /ˈretʃɪdlɪ/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khốn khổ một cách thảm hại một cách tồi tệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a wretched manner; miserably; deplorably.

Vietnamese Meaning

Một cách khốn khổ; thảm thương; tồi tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lived wretchedly in a small, damp room."

    "Anh ta sống một cách khốn khổ trong một căn phòng nhỏ, ẩm thấp."

  • "The team played wretchedly and lost the game."

    "Đội đã chơi một cách tồi tệ và thua trận đấu."

  • "She felt wretchedly ill after eating the spoiled food."

    "Cô ấy cảm thấy vô cùng khó chịu sau khi ăn thức ăn bị hỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wretched khốn khổ, tồi tệ
Noun wretchedness sự khốn khổ, sự tồi tệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
wretchedly
English
wretched
Middle English
wrecched
Old English
wrecca (exile, miserable person)

Nguồn gốc của 'Wretchedly'

Từ 'wretchedly' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wrecca', có nghĩa là 'người lưu vong' hoặc 'người khốn khổ'. Nó miêu tả một trạng thái đáng thương và tồi tệ, thường liên quan đến sự đau khổ về thể chất hoặc tinh thần. Sự phát triển của từ này cho thấy sự đồng cảm của con người đối với những người gặp khó khăn.

Usage Note

Diễn tả hành động, trạng thái được thực hiện hoặc tồn tại trong điều kiện rất tồi tệ, đau khổ, hoặc không may mắn. Thường nhấn mạnh mức độ tiêu cực, khổ sở của tình huống. So với 'badly', 'wretchedly' mang sắc thái mạnh mẽ và sâu sắc hơn về sự đau khổ và bất hạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + wretchedly
  • feel feel wretchedly
    (cảm thấy vô cùng khốn khổ)
  • act act wretchedly
    (hành động một cách đáng thương)
Verb + wretchedly
  • live live wretchedly
    (sống một cách khổ sở)
  • fail fail wretchedly
    (thất bại thảm hại)

Idioms

  • Wretchedly poor

    nghèo khổ tột cùng

    "They were wretchedly poor and could barely afford to eat."

    (Họ nghèo khổ tột cùng và hầu như không đủ tiền ăn.)

  • Feel wretchedly ill

    cảm thấy ốm yếu, khổ sở

    "She felt wretchedly ill after eating the contaminated food."

    (Cô ấy cảm thấy ốm yếu, khổ sở sau khi ăn thức ăn bị ô nhiễm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wretchedly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách khốn khổ; thảm thương; tồi tệ.

"He lived wretchedly in a small, damp room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he understood the consequences, he wouldn't act so wretchedly.
Nếu anh ấy hiểu hậu quả, anh ấy đã không hành động một cách tồi tệ như vậy.
Phủ định
If she weren't so tired, she wouldn't have behaved so wretchedly at the party.
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy đã không cư xử một cách tồi tệ như vậy tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Would he have complained so wretchedly if he had known how much effort we put in?
Liệu anh ấy có phàn nàn một cách thảm hại như vậy nếu anh ấy biết chúng tôi đã nỗ lực bao nhiêu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wretchedly".

Quan niệm về sự khốn khổ

Trong văn hóa phương Tây, sự 'wretchedness' (khốn khổ) thường được liên kết với sự nghèo đói, bệnh tật, hoặc sự cô lập về mặt xã hội. Các tác phẩm văn học và nghệ thuật thường khám phá chủ đề này để thể hiện sự đồng cảm và kêu gọi sự giúp đỡ cho những người gặp khó khăn.