(Top Banner Ad)
wring
B2
động từ B2 Hành động, đồ vật

wring

UK: /rɪŋ/ • US: /rɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vắt xoắn giành giật lấy được bằng khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To squeeze and twist something to force liquid from it.

Vietnamese Meaning

Vắt, xoắn (cái gì đó) để ép chất lỏng ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wrung the wet towel."

    "Cô ấy vắt chiếc khăn ướt."

  • "She wrung her hands in despair."

    "Cô ấy vò đầu bứt tai trong tuyệt vọng."

  • "The experience wrung his heart."

    "Trải nghiệm đó làm tan nát trái tim anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wring vắt, vặn, siết chặt
Noun wringer máy vắt, người vắt
Noun wringing hành động vắt, sự vắt
Adjective wrung bị vắt kiệt, bị siết chặt (dạng quá khứ phân từ dùng làm tính từ)

Synonyms

Subject Area

Hành động, đồ vật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wrengʰ-
Proto-Germanic
*wringaną
Old English
wringan
Middle English
wringen
Modern English
wring

Nguồn gốc cổ xưa của 'wring'

Từ 'wring' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc tiếng Proto-Ấn-Âu '*wrengʰ-' với ý nghĩa 'xoay, vặn'. Từ đó, nó phát triển qua tiếng Proto-Germanic thành '*wringaną' và vào tiếng Anh cổ là 'wringan', giữ nguyên nghĩa 'vắt, siết, bóp'. Ý tưởng về việc tạo ra áp lực bằng cách xoay hoặc vặn đã tồn tại từ rất xa xưa.

Usage Note

Từ 'wring' thường được dùng để chỉ hành động vắt, xoắn mạnh bằng tay để loại bỏ nước hoặc chất lỏng khác. Sự khác biệt giữa 'wring' và 'squeeze' là 'wring' bao hàm việc xoắn vật đó trong khi 'squeeze' chỉ đơn thuần là bóp.

Prepositions

from out of

'Wring from' được dùng để chỉ nguồn gốc của chất lỏng bị vắt ra. Ví dụ: 'wring water from a cloth'. 'Wring out of' cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc lấy cái gì ra khỏi cái gì bằng cách vắt. Ví dụ: 'wring the last drop of water out of the sponge'.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm động từ với 'wring'
  • wring out wring out a cloth
    (vắt kiệt nước từ một tấm vải)
  • wring dry wring clothes dry
    (vắt quần áo cho khô)
  • wring one's hands wring one's hands in despair
    (vò tay trong tuyệt vọng)
Động từ 'wring' + Danh từ
  • wring water wring water from a sponge
    (vắt nước ra từ miếng bọt biển)
  • wring the neck wring the chicken's neck
    (vặn cổ gà (giết gà))
  • wring confession wring a confession from him
    (ép cung để lấy lời thú tội từ anh ta)

Idioms

  • to wring one's hands

    Vò tay (biểu thị sự lo lắng, tuyệt vọng hoặc bất lực)

    "She wrung her hands, worried about her son's future."

    (Cô ấy vò tay lo lắng về tương lai của con trai mình.)

  • to wring something out of someone

    Ép buộc, vắt kiệt thông tin/tiền bạc từ ai đó

    "The police managed to wring a confession out of the suspect."

    (Cảnh sát đã cố gắng ép buộc nghi phạm thú tội.)

  • to wring someone's neck

    Vặn cổ ai đó (đe dọa một cách giận dữ, thường không có ý định thực sự làm hại)

    "If you do that again, I'll wring your neck!"

    (Nếu mày làm thế nữa, tao sẽ vặn cổ mày!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wring

động từ
Lật mặt

Vắt, xoắn (cái gì đó) để ép chất lỏng ra.

"She wrung the wet towel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wringing of hands showed her anxiety.
Việc vặn vẹo tay cho thấy sự lo lắng của cô ấy.
Phủ định
There was no wringing of guilt from his expression.
Không có sự day dứt tội lỗi nào từ vẻ mặt của anh ta.
Nghi vấn
Is the wringing of the towel enough to dry it?
Việc vắt khăn có đủ để làm khô nó không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you wring the wet clothes thoroughly, they will dry faster.
Nếu bạn vắt quần áo ướt kỹ lưỡng, chúng sẽ khô nhanh hơn.
Phủ định
If you don't wring the sponge, water will drip everywhere.
Nếu bạn không vắt miếng bọt biển, nước sẽ nhỏ giọt khắp nơi.
Nghi vấn
Will you wring out the mop if you finish cleaning the floor?
Bạn sẽ vắt cây lau nhà chứ nếu bạn lau xong sàn nhà?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She managed to wring the water out of her soaked clothes.
Cô ấy xoay sở vắt nước ra khỏi bộ quần áo ướt sũng.
Phủ định
Not only did he wring his hands in despair, but also he started to cry.
Không chỉ vò đầu bứt tai trong tuyệt vọng, anh ấy còn bắt đầu khóc.
Nghi vấn
Should you wring out the mop, the floor will dry faster.
Nếu bạn vắt khô cây lau nhà, sàn nhà sẽ khô nhanh hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wring".

Vắt quần áo thủ công

Trước khi máy giặt và máy sấy trở nên phổ biến, việc 'wring' quần áo bằng tay là một công việc nhà phổ biến và vất vả. Người ta phải dùng sức vặn xoắn quần áo ướt để loại bỏ càng nhiều nước càng tốt, giúp quần áo nhanh khô hơn.

Máy vắt quần áo (The Wringer)

Chiếc máy 'wringer' (máy vắt) cổ điển, thường gắn kèm với chậu giặt, là một thiết bị gia dụng quan trọng trong nhiều thập kỷ. Nó có hai con lăn quay ngược chiều để ép nước ra khỏi quần áo đã giặt, giảm bớt công sức vắt tay truyền thống.

Cử chỉ vò tay khi lo lắng

Hành động 'wring one's hands' (vò hai bàn tay vào nhau) là một cử chỉ phi ngôn ngữ phổ biến ở phương Tây, biểu thị sự lo lắng sâu sắc, tuyệt vọng, đau khổ hoặc bất lực. Nó thường đi kèm với các biểu hiện khuôn mặt buồn bã hoặc sợ hãi.